(Top Banner Ad)
mum
A1
danh từ A1 Gia đình, Giao tiếp

mum

UK: /mʌm/ • US: /mʌm/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ u bầm (miền Trung) cúc (hoa)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(chiefly British) mother.

Vietnamese Meaning

(chủ yếu ở Anh) mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to see my mum this weekend."

    "Tôi sẽ đi thăm mẹ vào cuối tuần này."

  • "Mum always makes the best cookies."

    "Mẹ luôn làm bánh quy ngon nhất."

  • "These mums are perfect for fall decorations."

    "Những bông cúc này rất phù hợp để trang trí mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mother Mẹ, người mẹ (từ gốc mà 'mum' được rút gọn từ đó qua 'mummy')
Noun Mummy Mẹ, má (cách gọi thân mật, đặc biệt bởi trẻ em, là từ trung gian của 'mother' và 'mum')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Âm thanh mô phỏng
m-m-m sound
Tiếng Anh Trung đại
mumme
Tiếng Anh hiện đại
mum

Nguồn gốc 'im lặng'

Từ 'mum' mang nghĩa im lặng có nguồn gốc từ âm thanh mô phỏng tiếng lầm bầm, không nói gì, hoặc tiếng ngậm miệng (m-m-m). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại và được dùng để ra hiệu 'giữ im lặng' hoặc 'không nói ra'.

Nguồn gốc 'mẹ'

Trong tiếng Anh-Anh (British English), 'mum' là một cách gọi thân mật, ngắn gọn của 'mummy', và 'mummy' lại là cách gọi thân mật của 'mother' (mẹ). Nó tương đương với 'mom' trong tiếng Anh-Mỹ.

Usage Note

Từ 'mum' là một cách gọi thân mật và gần gũi để gọi mẹ, phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Nó tương tự như 'mom' ở Mỹ, nhưng 'mum' có xu hướng được sử dụng nhiều hơn ở Anh. Sắc thái nghĩa là sự yêu thương, gần gũi trong gia đình. So với 'mother' trang trọng hơn, 'mum' thể hiện sự thân mật hơn.
Ở đây, 'mum' là cách viết tắt của 'chrysanthemum', một loài hoa. Cách dùng này ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa 'mẹ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ liên quan đến sự im lặng
  • keep keep mum
    (giữ im lặng, giữ bí mật, không nói gì)
Mô tả người mẹ
  • loving loving mum
    (người mẹ yêu thương, người mẹ nhân hậu)
  • strict strict mum
    (người mẹ nghiêm khắc)
  • my my mum
    (mẹ của tôi)
Hành động với mẹ
  • ask ask mum
    (hỏi mẹ)
  • tell tell mum
    (nói với mẹ)

Idioms

  • Mum's the word.

    Giữ bí mật; đừng nói ra; giữ kín chuyện này.

    "Don't tell anyone about the surprise party. Mum's the word!"

    (Đừng nói với ai về bữa tiệc bất ngờ nhé. Giữ bí mật đó!)

  • Mum and Dad

    Bố mẹ (cách gọi thân mật, phổ biến ở Anh, Úc, New Zealand).

    "I'm going to visit Mum and Dad next weekend."

    (Cuối tuần tới tôi sẽ về thăm bố mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mum

danh từ
Lật mặt

(chủ yếu ở Anh) mẹ.

"I'm going to see my mum this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mum".

Sự khác biệt vùng miền: Mum vs. Mom

'Mum' chủ yếu được sử dụng ở Anh, Úc, New Zealand và một số quốc gia Khối thịnh vượng chung khác để chỉ 'mẹ'. Trong khi đó, ở Hoa Kỳ và Canada, người ta thường dùng 'Mom'. Cả hai đều mang ý nghĩa thân mật và trìu mến.

Ngày của Mẹ (Mother's Day)

Ngày của Mẹ là một ngày lễ được tổ chức để tôn vinh những người mẹ và tình mẫu tử. Ở nhiều nước phương Tây, trong đó có Anh, nó thường rơi vào Chủ Nhật thứ hai của tháng Năm. Đây là dịp để con cái bày tỏ lòng biết ơn và yêu thương đối với mẹ của mình.