mum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
(chủ yếu ở Anh) mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to see my mum this weekend."
"Tôi sẽ đi thăm mẹ vào cuối tuần này."
-
"Mum always makes the best cookies."
"Mẹ luôn làm bánh quy ngon nhất."
-
"These mums are perfect for fall decorations."
"Những bông cúc này rất phù hợp để trang trí mùa thu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mum' là một cách gọi thân mật và gần gũi để gọi mẹ, phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung. Nó tương tự như 'mom' ở Mỹ, nhưng 'mum' có xu hướng được sử dụng nhiều hơn ở Anh. Sắc thái nghĩa là sự yêu thương, gần gũi trong gia đình. So với 'mother' trang trọng hơn, 'mum' thể hiện sự thân mật hơn.
Ở đây, 'mum' là cách viết tắt của 'chrysanthemum', một loài hoa. Cách dùng này ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa 'mẹ'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep mum (giữ im lặng, giữ bí mật, không nói gì)
-
loving loving mum (người mẹ yêu thương, người mẹ nhân hậu)
-
strict strict mum (người mẹ nghiêm khắc)
-
my my mum (mẹ của tôi)
-
ask ask mum (hỏi mẹ)
-
tell tell mum (nói với mẹ)
Idioms
-
Mum's the word.
Giữ bí mật; đừng nói ra; giữ kín chuyện này.
"Don't tell anyone about the surprise party. Mum's the word!"
(Đừng nói với ai về bữa tiệc bất ngờ nhé. Giữ bí mật đó!)
-
Mum and Dad
Bố mẹ (cách gọi thân mật, phổ biến ở Anh, Úc, New Zealand).
"I'm going to visit Mum and Dad next weekend."
(Cuối tuần tới tôi sẽ về thăm bố mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mum
danh từ(chủ yếu ở Anh) mẹ.
"I'm going to see my mum this weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mum".
