mummy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xác ướp, thi thể được ướp và làm khô để bảo quản, thường thấy ở Ai Cập cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archaeologists discovered a mummy in the ancient tomb."
"Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một xác ướp trong ngôi mộ cổ."
-
"The mummy was carefully preserved in a climate-controlled environment."
"Xác ướp được bảo quản cẩn thận trong môi trường có kiểm soát khí hậu."
-
"Don't worry, mummy will make it all better."
"Đừng lo lắng, mẹ sẽ làm mọi thứ tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mummification | Sự ướp xác (quá trình bảo quản xác chết) |
| Verb | mummify | Ướp xác (bảo quản xác chết) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mummy' thường dùng để chỉ những xác ướp được tìm thấy ở Ai Cập cổ đại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ những xác ướp được bảo quản tự nhiên hoặc nhân tạo ở các nền văn hóa khác. Sắc thái nghĩa của từ này thường liên quan đến sự bí ẩn, lịch sử và đôi khi là sự ghê rợn, do liên quan đến cái chết và những nghi lễ cổ xưa.
Prepositions
'Mummy of' + người/vật: xác ướp của ai/cái gì (ví dụ: mummy of Tutankhamun). 'Mummy in' + địa điểm/vật chứa: xác ướp ở đâu (ví dụ: mummy in a sarcophagus).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient mummy (xác ướp cổ đại)
-
Egyptian Egyptian mummy (xác ướp Ai Cập)
-
wrapped wrapped mummy (xác ướp được quấn)
-
discover discover a mummy (khám phá ra một xác ướp)
-
unwrap unwrap a mummy (mở một xác ướp)
-
examine examine a mummy (kiểm tra một xác ướp)
Idioms
-
To be as stiff as a mummy
Cứng đờ như xác ướp (rất cứng, không linh hoạt)
"After sitting for hours, his back was as stiff as a mummy."
(Sau khi ngồi hàng giờ, lưng anh ấy cứng đờ như xác ướp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mummy
nounXác ướp, thi thể được ướp và làm khô để bảo quản, thường thấy ở Ai Cập cổ đại.
"The archaeologists discovered a mummy in the ancient tomb."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archaeologists finish, they will have examined every mummy in the tomb. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học hoàn thành, họ sẽ đã kiểm tra mọi xác ướp trong lăng mộ. |
| Phủ định | By next week, the museum won't have displayed the mummy in its entirety. |
Đến tuần tới, viện bảo tàng sẽ chưa trưng bày toàn bộ xác ướp. |
| Nghi vấn | Will the researchers have successfully scanned the mummy by tomorrow? |
Liệu các nhà nghiên cứu có quét thành công xác ướp trước ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mummy".
