(Top Banner Ad)
mummy
B1
noun B1 Khảo cổ học, Ai Cập học, Văn hóa đại chúng

mummy

UK: /ˈmʌmi/ • US: /ˈmʌmi/

Nghĩa tiếng Việt

xác ướp mẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body embalmed and dried and thus preserved for burial (as in ancient Egypt).

Vietnamese Meaning

Xác ướp, thi thể được ướp và làm khô để bảo quản, thường thấy ở Ai Cập cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists discovered a mummy in the ancient tomb."

    "Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một xác ướp trong ngôi mộ cổ."

  • "The mummy was carefully preserved in a climate-controlled environment."

    "Xác ướp được bảo quản cẩn thận trong môi trường có kiểm soát khí hậu."

  • "Don't worry, mummy will make it all better."

    "Đừng lo lắng, mẹ sẽ làm mọi thứ tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mummification Sự ướp xác (quá trình bảo quản xác chết)
Verb mummify Ướp xác (bảo quản xác chết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Ai Cập học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
mūmiya
Persian
mūm
Medieval Latin
mumia
English
mummy

Nguồn gốc của 'Mummy'

Từ 'mummy' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'mūmiya', có nghĩa là 'chất bitum' hoặc 'nhựa đường'. Người ta tin rằng các xác ướp Ai Cập cổ đại được bảo quản bằng bitum, mặc dù thực tế không phải lúc nào cũng vậy. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Latinh trung cổ với dạng 'mumia', và cuối cùng là tiếng Anh với nghĩa là 'xác ướp'.

Usage Note

Từ 'mummy' thường dùng để chỉ những xác ướp được tìm thấy ở Ai Cập cổ đại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ những xác ướp được bảo quản tự nhiên hoặc nhân tạo ở các nền văn hóa khác. Sắc thái nghĩa của từ này thường liên quan đến sự bí ẩn, lịch sử và đôi khi là sự ghê rợn, do liên quan đến cái chết và những nghi lễ cổ xưa.

Prepositions

of in

'Mummy of' + người/vật: xác ướp của ai/cái gì (ví dụ: mummy of Tutankhamun). 'Mummy in' + địa điểm/vật chứa: xác ướp ở đâu (ví dụ: mummy in a sarcophagus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mummy
  • ancient ancient mummy
    (xác ướp cổ đại)
  • Egyptian Egyptian mummy
    (xác ướp Ai Cập)
  • wrapped wrapped mummy
    (xác ướp được quấn)
Verb + mummy
  • discover discover a mummy
    (khám phá ra một xác ướp)
  • unwrap unwrap a mummy
    (mở một xác ướp)
  • examine examine a mummy
    (kiểm tra một xác ướp)

Idioms

  • To be as stiff as a mummy

    Cứng đờ như xác ướp (rất cứng, không linh hoạt)

    "After sitting for hours, his back was as stiff as a mummy."

    (Sau khi ngồi hàng giờ, lưng anh ấy cứng đờ như xác ướp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mummy

noun
Lật mặt

Xác ướp, thi thể được ướp và làm khô để bảo quản, thường thấy ở Ai Cập cổ đại.

"The archaeologists discovered a mummy in the ancient tomb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologists finish, they will have examined every mummy in the tomb.
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học hoàn thành, họ sẽ đã kiểm tra mọi xác ướp trong lăng mộ.
Phủ định
By next week, the museum won't have displayed the mummy in its entirety.
Đến tuần tới, viện bảo tàng sẽ chưa trưng bày toàn bộ xác ướp.
Nghi vấn
Will the researchers have successfully scanned the mummy by tomorrow?
Liệu các nhà nghiên cứu có quét thành công xác ướp trước ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mummy".

Xác ướp trong văn hóa đại chúng

Xác ướp là một chủ đề phổ biến trong phim ảnh, sách và trò chơi điện tử. Chúng thường được miêu tả là những sinh vật đáng sợ trở về từ cõi chết để ám ảnh người sống. Ví dụ, bộ phim 'The Mummy' rất nổi tiếng.