(Top Banner Ad)
munching
B1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B1 Ăn uống

munching

UK: /ˈmʌntʃɪŋ/ • US: /ˈmʌntʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhai tóp tép gặm nhai nhồm nhoàm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eating (something) steadily and often audibly.

Vietnamese Meaning

Ăn (cái gì đó) một cách đều đặn và thường gây ra tiếng động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was munching on a carrot."

    "Anh ấy đang gặm một củ cà rốt."

  • "The rabbit was happily munching away at the lettuce."

    "Chú thỏ đang vui vẻ gặm xà lách."

  • "I could hear him munching on his crisps in the back of the car."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng anh ấy nhai bim bim ở phía sau xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb munch nhai, nghiến (thường là đồ ăn giòn hoặc dai)
Noun munch bữa ăn nhẹ, món ăn vặt (không trang trọng)
Noun muncher người/vật đang nhai hoặc hay nhai
Noun (Plural, informal) munchies đồ ăn vặt, quà bánh
Adjective munchable có thể nhai được, thích hợp để nhai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
munchen
English
munch

Âm thanh của sự nhai

Từ 'munch' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14), có nguồn gốc từ âm thanh của việc nhai. Nó là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng nhai khi ăn một cách chậm rãi, thường là đồ ăn giòn hoặc cần nhiều lực nhai.

Usage Note

“Munching” nhấn mạnh vào hành động ăn liên tục và thường phát ra âm thanh, khác với “eating” chỉ đơn giản là hành động ăn. Nó thường được dùng để miêu tả việc ăn vặt hoặc ăn một cách từ tốn, thưởng thức.

Prepositions

on

“Munching on” được sử dụng để chỉ đối tượng được ăn. Ví dụ, “munching on an apple” nghĩa là đang ăn một quả táo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + munching
  • noisily noisily munching
    (nhai ồn ào)
  • slowly slowly munching
    (nhai chậm rãi)
  • happily happily munching
    (vui vẻ nhai)
Verb + munching
  • keep keep munching
    (tiếp tục nhai)
  • start start munching
    (bắt đầu nhai)
  • stop stop munching
    (ngừng nhai)
Munching + Preposition
  • on munching on popcorn
    (nhai bỏng ngô)
  • away munching away
    (tiếp tục nhai (thường với vẻ vô tư hoặc liên tục))

Idioms

  • munching on something

    đang nhai hoặc gặm cái gì đó (thường là đồ ăn vặt hoặc đồ cần nhai kỹ)

    "She's always munching on crisps during her study breaks."

    (Cô ấy luôn nhai bim bim trong những lúc giải lao học bài.)

  • munching away

    tiếp tục nhai một cách đều đặn, vô tư hoặc không ngừng

    "The rabbit was happily munching away at the carrot."

    (Con thỏ vui vẻ gặm cà rốt liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

munching

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Ăn (cái gì đó) một cách đều đặn và thường gây ra tiếng động.

"He was munching on a carrot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabbit was munching happily on the carrot.
Con thỏ đang gặm cà rốt một cách vui vẻ.
Phủ định
The child wasn't munching loudly during the movie.
Đứa trẻ không gặm nhấm ồn ào trong suốt bộ phim.
Nghi vấn
Was she munching noisily during the meeting?
Cô ấy có đang gặm nhấm ồn ào trong suốt cuộc họp không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the movie, we went to a cafe, where we were munching on cookies, and discussing our favorite scenes.
Sau bộ phim, chúng tôi đến một quán cà phê, nơi chúng tôi nhâm nhi bánh quy, và thảo luận về những cảnh yêu thích của chúng tôi.
Phủ định
Unlike Sarah, who was munching contentedly, I wasn't enjoying my snack, so I left it untouched.
Không giống như Sarah, người đang nhâm nhi một cách hài lòng, tôi không thích món ăn nhẹ của mình, vì vậy tôi đã để nó nguyên.
Nghi vấn
During the long car ride, were you, perhaps, munching on those chips I packed?
Trong suốt chuyến đi xe dài, có lẽ bạn đã nhâm nhi những gói khoai tây chiên mà tôi đã gói không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabbit was munching on a carrot in the garden.
Con thỏ đang gặm một củ cà rốt trong vườn.
Phủ định
She was not munching her breakfast when I saw her.
Cô ấy không đang ăn sáng khi tôi thấy cô ấy.
Nghi vấn
Were they munching loudly during the movie?
Có phải họ đang nhai tóp tép rất ồn ào trong suốt bộ phim không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabbit has been munching on carrots all afternoon.
Con thỏ đã gặm cà rốt cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't been munching anything since breakfast.
Cô ấy đã không gặm gì kể từ bữa sáng.
Nghi vấn
Have you been munching my cookies?
Bạn có đang gặm bánh quy của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "munching".

Ăn vặt khi giải trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'munching' (nhai đồ ăn vặt như bỏng ngô ở rạp chiếu phim, khoai tây chiên khi xem TV) gắn liền với sự giải trí, thư giãn và tụ tập xã hội. Đây là một phần quen thuộc của trải nghiệm xem phim hoặc chương trình TV, thường mang lại cảm giác thoải mái và gắn kết.

Thói quen ăn uống

Mặc dù 'munching' thường chỉ hành động ăn một cách vô tư, đôi khi nó cũng có thể ám chỉ việc ăn uống không kiểm soát hoặc 'ăn vặt' quá nhiều. Trong bối cảnh sức khỏe và dinh dưỡng, người ta thường khuyến khích 'ăn có ý thức' (mindful eating) thay vì 'nhai vô thức' (mindless munching) để duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát lượng calo nạp vào cơ thể.