munching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ăn (cái gì đó) một cách đều đặn và thường gây ra tiếng động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was munching on a carrot."
"Anh ấy đang gặm một củ cà rốt."
-
"The rabbit was happily munching away at the lettuce."
"Chú thỏ đang vui vẻ gặm xà lách."
-
"I could hear him munching on his crisps in the back of the car."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng anh ấy nhai bim bim ở phía sau xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Munching” nhấn mạnh vào hành động ăn liên tục và thường phát ra âm thanh, khác với “eating” chỉ đơn giản là hành động ăn. Nó thường được dùng để miêu tả việc ăn vặt hoặc ăn một cách từ tốn, thưởng thức.
Prepositions
“Munching on” được sử dụng để chỉ đối tượng được ăn. Ví dụ, “munching on an apple” nghĩa là đang ăn một quả táo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noisily noisily munching (nhai ồn ào)
-
slowly slowly munching (nhai chậm rãi)
-
happily happily munching (vui vẻ nhai)
-
keep keep munching (tiếp tục nhai)
-
start start munching (bắt đầu nhai)
-
stop stop munching (ngừng nhai)
-
on munching on popcorn (nhai bỏng ngô)
-
away munching away (tiếp tục nhai (thường với vẻ vô tư hoặc liên tục))
Idioms
-
munching on something
đang nhai hoặc gặm cái gì đó (thường là đồ ăn vặt hoặc đồ cần nhai kỹ)
"She's always munching on crisps during her study breaks."
(Cô ấy luôn nhai bim bim trong những lúc giải lao học bài.)
-
munching away
tiếp tục nhai một cách đều đặn, vô tư hoặc không ngừng
"The rabbit was happily munching away at the carrot."
(Con thỏ vui vẻ gặm cà rốt liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
munching
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Ăn (cái gì đó) một cách đều đặn và thường gây ra tiếng động.
"He was munching on a carrot."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbit was munching happily on the carrot. |
Con thỏ đang gặm cà rốt một cách vui vẻ. |
| Phủ định | The child wasn't munching loudly during the movie. |
Đứa trẻ không gặm nhấm ồn ào trong suốt bộ phim. |
| Nghi vấn | Was she munching noisily during the meeting? |
Cô ấy có đang gặm nhấm ồn ào trong suốt cuộc họp không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the movie, we went to a cafe, where we were munching on cookies, and discussing our favorite scenes. |
Sau bộ phim, chúng tôi đến một quán cà phê, nơi chúng tôi nhâm nhi bánh quy, và thảo luận về những cảnh yêu thích của chúng tôi. |
| Phủ định | Unlike Sarah, who was munching contentedly, I wasn't enjoying my snack, so I left it untouched. |
Không giống như Sarah, người đang nhâm nhi một cách hài lòng, tôi không thích món ăn nhẹ của mình, vì vậy tôi đã để nó nguyên. |
| Nghi vấn | During the long car ride, were you, perhaps, munching on those chips I packed? |
Trong suốt chuyến đi xe dài, có lẽ bạn đã nhâm nhi những gói khoai tây chiên mà tôi đã gói không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbit was munching on a carrot in the garden. |
Con thỏ đang gặm một củ cà rốt trong vườn. |
| Phủ định | She was not munching her breakfast when I saw her. |
Cô ấy không đang ăn sáng khi tôi thấy cô ấy. |
| Nghi vấn | Were they munching loudly during the movie? |
Có phải họ đang nhai tóp tép rất ồn ào trong suốt bộ phim không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbit has been munching on carrots all afternoon. |
Con thỏ đã gặm cà rốt cả buổi chiều. |
| Phủ định | She hasn't been munching anything since breakfast. |
Cô ấy đã không gặm gì kể từ bữa sáng. |
| Nghi vấn | Have you been munching my cookies? |
Bạn có đang gặm bánh quy của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "munching".
