(Top Banner Ad)
chewing
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Sinh học, Ăn uống

chewing

UK: /ˈtʃuːɪŋ/ • US: /ˈtʃuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nhai sự nhai hành động nhai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of using your teeth to crush food so that it becomes easier to swallow.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng răng để nghiền nát thức ăn để dễ nuốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cow was chewing its cud."

    "Con bò đang nhai lại thức ăn."

  • "Chewing gum is not allowed in the classroom."

    "Không được phép nhai kẹo cao su trong lớp học."

  • "He spent the evening chewing over the problem."

    "Anh ấy dành cả buổi tối để nghiền ngẫm về vấn đề đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chew nhai
Adjective chewy dai, cần phải nhai nhiều
Noun chewer người nhai
Noun chew sự nhai, miếng thức ăn để nhai
Adjective unchewable không thể nhai được

Synonyms

masticating (nhai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gyeu-
Proto-Germanic
*kewwaną
Old English
ceowan
Middle English
chewen
Modern English
chewing

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'chewing' có nguồn gốc từ gốc từ Ấn-Âu cổ đại *gyeu-, mang nghĩa là nhai hoặc nghiền nát. Đây là một trong những từ cơ bản nhất mô tả hành động ăn uống của con người đã tồn tại hàng ngàn năm qua các ngữ hệ Germanic.

Sự hình thành hậu tố -ing

Trong tiếng Anh hiện đại, 'chewing' là dạng danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ của 'chew', kết hợp giữa gốc từ cổ và hậu tố '-ing' để chỉ hành động đang diễn ra hoặc một sự việc cụ thể.

Usage Note

“Chewing” là dạng V-ing (present participle) của động từ “chew”, thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Nó nhấn mạnh tính chất liên tục và lặp đi lặp lại của hành động nhai. So với các từ liên quan đến ăn uống khác, “chewing” tập trung cụ thể vào quá trình nghiền thức ăn bằng răng.

Prepositions

on over

Khi dùng 'chewing' với giới từ 'on', thường ám chỉ việc nhai một cái gì đó cụ thể (e.g., chewing on gum). 'Chewing over' lại mang ý nghĩa suy nghĩ, nghiền ngẫm về một vấn đề nào đó một cách cẩn thận và kỹ lưỡng (mang tính ẩn dụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chewing
  • loud loud chewing
    (tiếng nhai tóp tép ồn ào)
  • thorough thorough chewing
    (việc nhai kỹ)
Noun + chewing
  • gum chewing gum
    (kẹo cao su)
  • tobacco chewing tobacco
    (thuốc lá nhai)
Verb + chewing
  • stop stop chewing
    (ngừng nhai)
  • finish finish chewing
    (nhai xong)

Idioms

  • chewing the fat

    tán gẫu, buôn chuyện về những điều không quan trọng

    "We were just sitting on the porch chewing the fat."

    (Chúng tôi chỉ đang ngồi ngoài hiên tán gẫu với nhau thôi.)

  • chewing someone out

    mắng nhiếc ai đó một cách thậm tệ

    "The boss is chewing him out for being late again."

    (Sếp đang mắng anh ta một trận vì lại đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chewing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động sử dụng răng để nghiền nát thức ăn để dễ nuốt hơn.

"The cow was chewing its cud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chewing".

Văn hóa nhai kẹo cao su

Ở nhiều nước phương Tây, nhai kẹo cao su là một thói quen phổ biến để giữ hơi thở thơm tho, nhưng việc nhai mở miệng hoặc phát ra tiếng động trong môi trường trang trọng (như lớp học hoặc cuộc họp) thường bị coi là thiếu lịch sự.

Nghi thức ăn uống (Dining Etiquette)

Trong văn hóa phương Tây, quy tắc 'nhai kín miệng' (chewing with your mouth closed) là một trong những bài học lịch sự đầu tiên mà trẻ em được dạy để thể hiện sự tôn trọng với người cùng bàn ăn.