(Top Banner Ad)
government office
B1
Danh từ B1 Chính trị, Hành chính

government office

UK: /ˈɡʌvənmənt ˈɒfɪs/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng chính phủ cơ quan nhà nước công sở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where government officials work and where government business is conducted.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi các quan chức chính phủ làm việc và các công việc của chính phủ được tiến hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the government office to renew my passport."

    "Tôi cần đến văn phòng chính phủ để gia hạn hộ chiếu."

  • "The government office is located in the city center."

    "Văn phòng chính phủ nằm ở trung tâm thành phố."

  • "She applied for a job at a government office."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin việc tại một văn phòng chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Verb govern Cai trị, quản lý
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Noun office Văn phòng, chức vụ
Noun officer Viên chức, sĩ quan
Adjective official Chính thức (Adj); Quan chức (N)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
κυβερνάω (kybernao)
Latin
gubernare
Pháp cổ
governement
Tiếng Anh
government

Nguồn gốc từ 'lái tàu' (steering)

Từ "government" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "kybernao" và Latin "gubernare", đều có nghĩa là "lái tàu" hoặc "điều khiển". Điều này gợi lên hình ảnh chính phủ như người "lái" con thuyền quốc gia, dẫn dắt đất nước.

Từ 'office' và nghĩa vụ

Từ "office" đến từ tiếng Latin "officium", mang nghĩa "nhiệm vụ", "công việc" hoặc "chức vụ". Ban đầu, nó chỉ một bổn phận hay chức năng. Sau này, nó phát triển để chỉ cả nơi làm việc thực hiện các chức năng đó.

Sự kết hợp đơn giản

"Government office" là một cụm danh từ kết hợp đơn giản, chỉ một địa điểm vật lý hoặc một bộ phận nơi các hoạt động của chính phủ được thực hiện. Nó có thể là một tòa nhà, một văn phòng, hay một ban ngành cụ thể của nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ các cơ quan, văn phòng thuộc chính phủ ở các cấp khác nhau (trung ương, địa phương). Nó có thể chỉ một tòa nhà, một phòng ban, hoặc một tổ chức.

Prepositions

at in of

‘At’ thường dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He works at a government office.' ('Anh ấy làm việc tại một văn phòng chính phủ.')
‘In’ dùng để chỉ thuộc về: 'The documents are in the government office.' ('Các tài liệu nằm trong văn phòng chính phủ.')
‘Of’ dùng để chỉ sự liên quan, sở hữu: 'The policies of the government office.' ('Các chính sách của văn phòng chính phủ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government office
  • local local government office
    (văn phòng chính quyền địa phương)
  • federal federal government office
    (văn phòng chính phủ liên bang)
  • public public government office
    (văn phòng công quyền)
Verb + government office
  • work in work in a government office
    (làm việc tại một văn phòng chính phủ)
  • visit visit a government office
    (ghé thăm một văn phòng chính phủ)
  • establish establish a government office
    (thành lập một văn phòng chính phủ)

Idioms

  • face long queues at a government office

    Đối mặt với hàng dài người chờ đợi tại một văn phòng chính phủ

    "Many people often face long queues at a government office when applying for documents."

    (Nhiều người thường phải đối mặt với hàng dài người chờ đợi tại một văn phòng chính phủ khi nộp hồ sơ.)

  • navigate the complexities of a government office

    Tìm hiểu và xử lý các vấn đề phức tạp tại một văn phòng chính phủ

    "It can be challenging to navigate the complexities of a government office without proper guidance."

    (Có thể rất khó khăn để tìm hiểu và xử lý các vấn đề phức tạp tại một văn phòng chính phủ nếu không có hướng dẫn phù hợp.)

  • a hub of government offices

    Một trung tâm/cụm các văn phòng chính phủ

    "The capital city is a hub of government offices, making it the administrative center."

    (Thủ đô là một trung tâm các văn phòng chính phủ, biến nó thành trung tâm hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government office

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi các quan chức chính phủ làm việc và các công việc của chính phủ được tiến hành.

"I need to go to the government office to renew my passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new government office building is impressive!
Wow, tòa nhà văn phòng chính phủ mới thật ấn tượng!
Phủ định
Well, the old government office wasn't very efficient, was it?
Chà, văn phòng chính phủ cũ không hiệu quả lắm, đúng không?
Nghi vấn
Hey, is that the government office down the street?
Này, đó có phải là văn phòng chính phủ ở cuối phố không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will go to the government office tomorrow.
Cô ấy sẽ đến văn phòng chính phủ vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to build a new government office next year.
Họ sẽ không xây một văn phòng chính phủ mới vào năm tới.
Nghi vấn
Will he be working at the government office next month?
Liệu anh ấy có làm việc tại văn phòng chính phủ vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government office".

Văn phòng công quyền và Dịch vụ công

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các văn phòng chính phủ được xem là nơi cung cấp các dịch vụ công thiết yếu. Các công chức (civil servants) được kỳ vọng phục vụ người dân một cách công tâm và khách quan, khác với cách thức hoạt động của khu vực tư nhân.

Quy trình hành chính rườm rà (Red Tape)

Văn phòng chính phủ thường gắn liền với khái niệm 'red tape' (nạn quan liêu, giấy tờ rườm rà). Điều này ám chỉ các quy tắc, thủ tục và giấy tờ quá mức cần thiết, có thể khiến các quy trình trở nên chậm chạp và phức tạp cho người dân.