government office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where government officials work and where government business is conducted.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi các quan chức chính phủ làm việc và các công việc của chính phủ được tiến hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go to the government office to renew my passport."
"Tôi cần đến văn phòng chính phủ để gia hạn hộ chiếu."
-
"The government office is located in the city center."
"Văn phòng chính phủ nằm ở trung tâm thành phố."
-
"She applied for a job at a government office."
"Cô ấy đã nộp đơn xin việc tại một văn phòng chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | Chính phủ, sự cai trị |
| Verb | govern | Cai trị, quản lý |
| Adjective | governmental | Thuộc về chính phủ |
| Noun | office | Văn phòng, chức vụ |
| Noun | officer | Viên chức, sĩ quan |
| Adjective | official | Chính thức (Adj); Quan chức (N) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ các cơ quan, văn phòng thuộc chính phủ ở các cấp khác nhau (trung ương, địa phương). Nó có thể chỉ một tòa nhà, một phòng ban, hoặc một tổ chức.
Prepositions
‘At’ thường dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He works at a government office.' ('Anh ấy làm việc tại một văn phòng chính phủ.')
‘In’ dùng để chỉ thuộc về: 'The documents are in the government office.' ('Các tài liệu nằm trong văn phòng chính phủ.')
‘Of’ dùng để chỉ sự liên quan, sở hữu: 'The policies of the government office.' ('Các chính sách của văn phòng chính phủ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local government office (văn phòng chính quyền địa phương)
-
federal federal government office (văn phòng chính phủ liên bang)
-
public public government office (văn phòng công quyền)
-
work in work in a government office (làm việc tại một văn phòng chính phủ)
-
visit visit a government office (ghé thăm một văn phòng chính phủ)
-
establish establish a government office (thành lập một văn phòng chính phủ)
Idioms
-
face long queues at a government office
Đối mặt với hàng dài người chờ đợi tại một văn phòng chính phủ
"Many people often face long queues at a government office when applying for documents."
(Nhiều người thường phải đối mặt với hàng dài người chờ đợi tại một văn phòng chính phủ khi nộp hồ sơ.)
-
navigate the complexities of a government office
Tìm hiểu và xử lý các vấn đề phức tạp tại một văn phòng chính phủ
"It can be challenging to navigate the complexities of a government office without proper guidance."
(Có thể rất khó khăn để tìm hiểu và xử lý các vấn đề phức tạp tại một văn phòng chính phủ nếu không có hướng dẫn phù hợp.)
-
a hub of government offices
Một trung tâm/cụm các văn phòng chính phủ
"The capital city is a hub of government offices, making it the administrative center."
(Thủ đô là một trung tâm các văn phòng chính phủ, biến nó thành trung tâm hành chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
government office
Danh từMột địa điểm nơi các quan chức chính phủ làm việc và các công việc của chính phủ được tiến hành.
"I need to go to the government office to renew my passport."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new government office building is impressive! |
Wow, tòa nhà văn phòng chính phủ mới thật ấn tượng! |
| Phủ định | Well, the old government office wasn't very efficient, was it? |
Chà, văn phòng chính phủ cũ không hiệu quả lắm, đúng không? |
| Nghi vấn | Hey, is that the government office down the street? |
Này, đó có phải là văn phòng chính phủ ở cuối phố không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will go to the government office tomorrow. |
Cô ấy sẽ đến văn phòng chính phủ vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to build a new government office next year. |
Họ sẽ không xây một văn phòng chính phủ mới vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will he be working at the government office next month? |
Liệu anh ấy có làm việc tại văn phòng chính phủ vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government office".
