killing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động gây ra cái chết; một trường hợp gây ra cái chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The killing of the president shocked the nation."
"Vụ ám sát tổng thống đã gây chấn động cả nước."
-
"The killing was a brutal act of violence."
"Vụ giết người là một hành động bạo lực tàn bạo."
-
"She is skilled at killing insects in the garden."
"Cô ấy rất giỏi trong việc tiêu diệt côn trùng trong vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'killing' thường đề cập đến hành động giết người hoặc một sự kiện giết người cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ pháp luật đến văn học. Thường mang tính chất tiêu cực, nghiêm trọng.
Prepositions
‘Killing of’ dùng để chỉ hành động giết ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'the killing of the birds'. 'Killing in' thường đi kèm với một địa điểm hoặc tình huống cụ thể nơi vụ giết người xảy ra. Ví dụ: 'the killing in the street'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mass mass killing (vụ thảm sát, giết người hàng loạt)
-
senseless senseless killing (vụ giết người vô nghĩa)
-
cold-blooded cold-blooded killing (vụ giết người máu lạnh)
-
commit commit a killing (thực hiện một vụ giết người)
-
investigate investigate a killing (điều tra một vụ giết người)
-
prevent prevent a killing (ngăn chặn một vụ giết người)
-
killing killing spree (cuộc tàn sát (một loạt vụ giết người trong thời gian ngắn))
-
killing killing field (cánh đồng chết (nơi xảy ra thảm sát))
Idioms
-
make a killing
Kiếm được bộn tiền, kiếm lời lớn (một cách nhanh chóng)
"He made a killing on the stock market when the tech bubble burst."
(Anh ấy đã kiếm bộn tiền trên thị trường chứng khoán khi bong bóng công nghệ vỡ.)
-
be killing someone (e.g., 'It's killing me' / 'You're killing me')
Làm ai đó rất đau khổ/khó chịu; làm ai đó cười ngả nghiêng (nghĩa bóng)
"This suspense is killing me! Just tell me what happened."
(Sự hồi hộp này làm tôi khó chịu quá! Cứ nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
killing
Danh từHành động gây ra cái chết; một trường hợp gây ra cái chết.
"The killing of the president shocked the nation."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He killed the spider quickly. |
Anh ấy đã giết con nhện một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She didn't kill the weeds carefully. |
Cô ấy đã không diệt cỏ dại một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did they kill the engine intentionally? |
Có phải họ đã tắt động cơ một cách cố ý không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The killing has stopped since the new laws were enacted. |
Việc giết chóc đã dừng lại kể từ khi luật mới được ban hành. |
| Phủ định | She has not killed any animals in her life. |
Cô ấy chưa từng giết bất kỳ con vật nào trong đời. |
| Nghi vấn | Has anyone killed the engine? |
Có ai tắt động cơ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "killing".
