(Top Banner Ad)
slaying
B2
Động từ (hiện tại phân từ/ danh động từ) B2 Văn hóa đại chúng, Thời trang, Ngôn ngữ lóng

slaying

UK: /ˈsleɪɪŋ/ • US: /ˈsleɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm rất đỉnh quá xuất sắc thật lộng lẫy hết nước chấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle and gerund of 'slay'. Used colloquially to mean 'doing extremely well' or 'looking amazing'.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'slay'. Trong tiếng lóng, có nghĩa là 'làm rất tốt' hoặc 'trông rất tuyệt vời'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's slaying in that red dress!"

    "Cô ấy mặc chiếc váy đỏ đó trông thật lộng lẫy!"

  • "Beyoncé is slaying the music industry."

    "Beyoncé đang thống trị ngành công nghiệp âm nhạc."

  • "Her presentation was slaying; everyone was impressed."

    "Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng; mọi người đều trầm trồ."

  • "The team is slaying the competition this year."

    "Đội đang áp đảo các đối thủ trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slay Giết, hạ sát (thường dùng trong văn chương, bối cảnh kịch tính hoặc cổ xưa); (thông tục) làm cho ai đó ấn tượng mạnh, thể hiện rất tốt, xuất sắc.
Noun slayer Kẻ giết người, người hạ sát (đặc biệt là trong truyền thuyết, thần thoại, người tiêu diệt quái vật).
Adjective slain Bị giết, bị hạ sát (dạng quá khứ phân từ của 'slay', thường dùng như tính từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Thời trang, Ngôn ngữ lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slek-
Proto-Germanic
*slahaną
Old English
slēan
Middle English
slen
English
slay / slaying

Nguồn gốc của 'Slaying'

Từ 'slaying' bắt nguồn từ động từ 'slay', có gốc từ 'slēan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đánh, đập, tấn công'. Nguồn gốc này có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic và tiếng Proto-Indo-European với ý nghĩa tương tự. Trải qua hàng ngàn năm, ý nghĩa của nó đã phát triển từ 'đánh' thành 'giết chết', đặc biệt trong những bối cảnh kịch tính hoặc anh hùng như giết rồng hay quái vật. Ngày nay, nó còn có nghĩa bóng để chỉ việc làm gì đó cực kỳ xuất sắc, ấn tượng và thu hút.

Usage Note

Khi sử dụng 'slaying' theo nghĩa bóng, nó thường được dùng để khen ngợi ai đó vì sự thành công, tài năng hoặc ngoại hình nổi bật của họ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và ấn tượng. Khác với nghĩa gốc là giết chóc, nghĩa bóng này hoàn toàn mang tính chất cường điệu và vui vẻ. So với 'amazing', 'stunning', 'slaying' có phần mạnh mẽ và cá tính hơn.

Prepositions

Không áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slaying (mang nghĩa 'diệt')
  • dragon- dragon-slaying
    (việc diệt rồng)
  • monster- monster-slaying
    (việc diệt quái vật)
  • giant- giant-slaying
    (việc diệt người khổng lồ)
Verb + slaying (mang nghĩa 'vụ giết người')
  • commit a commit a slaying
    (thực hiện một vụ giết người)
  • witness a witness a slaying
    (chứng kiến một vụ giết người)
  • be accused of be accused of slaying
    (bị buộc tội giết người)
Informal usage (mang nghĩa 'ấn tượng, xuất sắc')
  • look look slaying
    (trông cực kỳ ấn tượng, tuyệt vời (về ngoại hình))
  • outfit outfit slaying
    (bộ trang phục cực kỳ ấn tượng, nổi bật)
  • performance performance slaying
    (màn trình diễn xuất sắc, đỉnh cao)

Idioms

  • slaying it

    (Thông tục) Đang làm rất tốt, thể hiện xuất sắc, cực kỳ thành công hoặc ấn tượng; tỏa sáng.

    "Her new album is absolutely slaying it on the charts."

    (Album mới của cô ấy đang làm mưa làm gió trên các bảng xếp hạng.)

  • slay the competition

    Đánh bại đối thủ một cách triệt để, vượt trội hoàn toàn so với đối thủ; làm cho đối thủ không có cơ hội.

    "Our marketing team really slayed the competition with their innovative campaign."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi đã thực sự đánh bại các đối thủ bằng chiến dịch sáng tạo của họ.)

  • slay a dragon

    (Nghĩa bóng) Vượt qua một thử thách cực kỳ lớn, khó khăn hoặc một vấn đề tưởng chừng không thể giải quyết được.

    "After years of hard work, he finally slayed the dragon of his student debt."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã vượt qua được món nợ sinh viên khổng lồ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slaying

Động từ (hiện tại phân từ/ danh động từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'slay'. Trong tiếng lóng, có nghĩa là 'làm rất tốt' hoặc 'trông rất tuyệt vời'.

"She's slaying in that red dress!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been slaying dragons in her dreams before she woke up.
Cô ấy đã chiến đấu với rồng trong giấc mơ trước khi thức dậy.
Phủ định
They hadn't been slaying the monster all night when the sun rose.
Họ đã không chiến đấu với quái vật cả đêm khi mặt trời mọc.
Nghi vấn
Had he been slaying demons for long before the ritual was completed?
Anh ấy đã tiêu diệt quỷ trong bao lâu trước khi nghi lễ hoàn thành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaying".

Slaying trong thần thoại và truyền thuyết

Trong văn hóa phương Tây, 'slaying' (hạ sát) thường gắn liền với các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết về những anh hùng tiêu diệt quái vật, rồng, hoặc các thế lực tà ác. Ví dụ điển hình là Thánh George và Rồng (Saint George and the Dragon), hay Hercules với các chiến công diệt quái. Từ 'slaying' trong bối cảnh này gợi lên sự dũng cảm, sức mạnh và chiến thắng trước cái ác hoặc thử thách lớn, thường mang tính chất hoành tráng.

Slaying trong văn hóa đại chúng hiện đại

Trong văn hóa đại chúng và ngôn ngữ thông tục hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ và mạng xã hội, 'slaying' đã có một nghĩa tích cực mới. Khi ai đó 'slaying it' hoặc 'looks slaying', điều đó có nghĩa là họ đang thể hiện cực kỳ xuất sắc, có phong cách ấn tượng, tự tin và thu hút mọi ánh nhìn. Cách dùng này rất phổ biến để khen ngợi một màn trình diễn, một bộ trang phục hay một sự thể hiện cá nhân nổi bật, thường mang ý nghĩa tích cực và sôi động.