slaying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle and gerund of 'slay'. Used colloquially to mean 'doing extremely well' or 'looking amazing'.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'slay'. Trong tiếng lóng, có nghĩa là 'làm rất tốt' hoặc 'trông rất tuyệt vời'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's slaying in that red dress!"
"Cô ấy mặc chiếc váy đỏ đó trông thật lộng lẫy!"
-
"Beyoncé is slaying the music industry."
"Beyoncé đang thống trị ngành công nghiệp âm nhạc."
-
"Her presentation was slaying; everyone was impressed."
"Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng; mọi người đều trầm trồ."
-
"The team is slaying the competition this year."
"Đội đang áp đảo các đối thủ trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slay | Giết, hạ sát (thường dùng trong văn chương, bối cảnh kịch tính hoặc cổ xưa); (thông tục) làm cho ai đó ấn tượng mạnh, thể hiện rất tốt, xuất sắc. |
| Noun | slayer | Kẻ giết người, người hạ sát (đặc biệt là trong truyền thuyết, thần thoại, người tiêu diệt quái vật). |
| Adjective | slain | Bị giết, bị hạ sát (dạng quá khứ phân từ của 'slay', thường dùng như tính từ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'slaying' theo nghĩa bóng, nó thường được dùng để khen ngợi ai đó vì sự thành công, tài năng hoặc ngoại hình nổi bật của họ. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và ấn tượng. Khác với nghĩa gốc là giết chóc, nghĩa bóng này hoàn toàn mang tính chất cường điệu và vui vẻ. So với 'amazing', 'stunning', 'slaying' có phần mạnh mẽ và cá tính hơn.
Prepositions
Không áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dragon- dragon-slaying (việc diệt rồng)
-
monster- monster-slaying (việc diệt quái vật)
-
giant- giant-slaying (việc diệt người khổng lồ)
-
commit a commit a slaying (thực hiện một vụ giết người)
-
witness a witness a slaying (chứng kiến một vụ giết người)
-
be accused of be accused of slaying (bị buộc tội giết người)
-
look look slaying (trông cực kỳ ấn tượng, tuyệt vời (về ngoại hình))
-
outfit outfit slaying (bộ trang phục cực kỳ ấn tượng, nổi bật)
-
performance performance slaying (màn trình diễn xuất sắc, đỉnh cao)
Idioms
-
slaying it
(Thông tục) Đang làm rất tốt, thể hiện xuất sắc, cực kỳ thành công hoặc ấn tượng; tỏa sáng.
"Her new album is absolutely slaying it on the charts."
(Album mới của cô ấy đang làm mưa làm gió trên các bảng xếp hạng.)
-
slay the competition
Đánh bại đối thủ một cách triệt để, vượt trội hoàn toàn so với đối thủ; làm cho đối thủ không có cơ hội.
"Our marketing team really slayed the competition with their innovative campaign."
(Đội ngũ marketing của chúng tôi đã thực sự đánh bại các đối thủ bằng chiến dịch sáng tạo của họ.)
-
slay a dragon
(Nghĩa bóng) Vượt qua một thử thách cực kỳ lớn, khó khăn hoặc một vấn đề tưởng chừng không thể giải quyết được.
"After years of hard work, he finally slayed the dragon of his student debt."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã vượt qua được món nợ sinh viên khổng lồ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slaying
Động từ (hiện tại phân từ/ danh động từ)Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'slay'. Trong tiếng lóng, có nghĩa là 'làm rất tốt' hoặc 'trông rất tuyệt vời'.
"She's slaying in that red dress!"
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been slaying dragons in her dreams before she woke up. |
Cô ấy đã chiến đấu với rồng trong giấc mơ trước khi thức dậy. |
| Phủ định | They hadn't been slaying the monster all night when the sun rose. |
Họ đã không chiến đấu với quái vật cả đêm khi mặt trời mọc. |
| Nghi vấn | Had he been slaying demons for long before the ritual was completed? |
Anh ấy đã tiêu diệt quỷ trong bao lâu trước khi nghi lễ hoàn thành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaying".
