murkiest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most dark, gloomy, and obscure; the superlative form of 'murky'.
Vietnamese Meaning
Tối tăm, u ám, và khó hiểu nhất; dạng so sánh nhất của 'murky'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lake was at its murkiest after the storm."
"Hồ nước trở nên tối tăm nhất sau cơn bão."
-
"The murkiest corner of his mind held the darkest secrets."
"Góc tối tăm nhất trong tâm trí anh ta chứa đựng những bí mật đen tối nhất."
-
"The river was at its murkiest during the rainy season."
"Dòng sông trở nên đục ngầu nhất vào mùa mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả mức độ cao nhất của sự thiếu sáng, sự không rõ ràng, hoặc sự đáng ngờ. Thường dùng để miêu tả môi trường, chất lỏng, hoặc những vấn đề phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the murkiest waters (những vùng nước đục ngầu nhất; những tình huống phức tạp/khó hiểu nhất)
-
the the murkiest depths (những độ sâu tối tăm nhất (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về những bí mật sâu kín))
-
the the murkiest details (những chi tiết mập mờ/khó hiểu nhất)
-
history's history's murkiest chapters (những chương đen tối nhất trong lịch sử)
-
the the murkiest parts of the mind (những góc tối tăm nhất của tâm trí)
-
reveal reveal the murkiest truth (tiết lộ sự thật đen tối/mờ ám nhất)
-
delve into delve into the murkiest past (đào sâu vào quá khứ u ám nhất)
Idioms
-
in the murkiest of waters
trong tình huống cực kỳ mập mờ, phức tạp và khó hiểu
"The politician was found to be operating in the murkiest of waters regarding the financial scandal."
(Vị chính trị gia bị phát hiện hoạt động trong những tình huống cực kỳ mập mờ liên quan đến vụ bê bối tài chính.)
-
the murkiest corners of the earth/mind
những nơi xa xôi, ít người biết đến, tối tăm nhất hoặc những ngóc ngách sâu thẳm, đen tối nhất của tâm trí
"The detective had to explore the murkiest corners of the criminal underworld to find the truth."
(Thám tử phải khám phá những ngóc ngách đen tối nhất của thế giới ngầm tội phạm để tìm ra sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
murkiest
Tính từTối tăm, u ám, và khó hiểu nhất; dạng so sánh nhất của 'murky'.
"The lake was at its murkiest after the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "murkiest".
