(Top Banner Ad)
murkiest
C1
Tính từ C1 Mô tả

murkiest

UK: /ˈmɜːkiɪst/ • US: /ˈmɜːrkiɪst/

Nghĩa tiếng Việt

tối tăm nhất u ám nhất đục ngầu nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most dark, gloomy, and obscure; the superlative form of 'murky'.

Vietnamese Meaning

Tối tăm, u ám, và khó hiểu nhất; dạng so sánh nhất của 'murky'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake was at its murkiest after the storm."

    "Hồ nước trở nên tối tăm nhất sau cơn bão."

  • "The murkiest corner of his mind held the darkest secrets."

    "Góc tối tăm nhất trong tâm trí anh ta chứa đựng những bí mật đen tối nhất."

  • "The river was at its murkiest during the rainy season."

    "Dòng sông trở nên đục ngầu nhất vào mùa mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective murky tối tăm, mờ mịt, u ám; không rõ ràng, mập mờ
Noun murkiness sự tối tăm, sự mờ mịt; sự không rõ ràng, sự mập mờ
Adverb murkily một cách tối tăm, một cách mờ mịt; một cách không rõ ràng

Synonyms

darkest (tối nhất)gloomiest (ảm đạm nhất)obscurest (mơ hồ nhất)

Antonyms

brightest (sáng nhất)clearest (trong nhất)

Related Words

Subject Area

Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*murkō
Old English
mierce
Old Norse
myrkr
Middle English
murk
Modern English
murky (murkiest)

Nguồn gốc của sự Tối tăm

Từ 'murky' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, bao gồm tiếng Anh cổ ('mierce') và tiếng Bắc Âu cổ ('myrkr'), đều mang ý nghĩa 'tối tăm' hoặc 'bóng tối'. Nó miêu tả một nơi hoặc điều gì đó bị che khuất, thiếu ánh sáng hoặc không rõ ràng. 'Murkiest' là dạng so sánh nhất của 'murky', dùng để chỉ mức độ tối tăm, mờ mịt hoặc khó hiểu nhất.

Usage Note

Diễn tả mức độ cao nhất của sự thiếu sáng, sự không rõ ràng, hoặc sự đáng ngờ. Thường dùng để miêu tả môi trường, chất lỏng, hoặc những vấn đề phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + murkiest
  • the the murkiest waters
    (những vùng nước đục ngầu nhất; những tình huống phức tạp/khó hiểu nhất)
  • the the murkiest depths
    (những độ sâu tối tăm nhất (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về những bí mật sâu kín))
  • the the murkiest details
    (những chi tiết mập mờ/khó hiểu nhất)
Noun + murkiest
  • history's history's murkiest chapters
    (những chương đen tối nhất trong lịch sử)
  • the the murkiest parts of the mind
    (những góc tối tăm nhất của tâm trí)
Verb + murkiest
  • reveal reveal the murkiest truth
    (tiết lộ sự thật đen tối/mờ ám nhất)
  • delve into delve into the murkiest past
    (đào sâu vào quá khứ u ám nhất)

Idioms

  • in the murkiest of waters

    trong tình huống cực kỳ mập mờ, phức tạp và khó hiểu

    "The politician was found to be operating in the murkiest of waters regarding the financial scandal."

    (Vị chính trị gia bị phát hiện hoạt động trong những tình huống cực kỳ mập mờ liên quan đến vụ bê bối tài chính.)

  • the murkiest corners of the earth/mind

    những nơi xa xôi, ít người biết đến, tối tăm nhất hoặc những ngóc ngách sâu thẳm, đen tối nhất của tâm trí

    "The detective had to explore the murkiest corners of the criminal underworld to find the truth."

    (Thám tử phải khám phá những ngóc ngách đen tối nhất của thế giới ngầm tội phạm để tìm ra sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

murkiest

Tính từ
Lật mặt

Tối tăm, u ám, và khó hiểu nhất; dạng so sánh nhất của 'murky'.

"The lake was at its murkiest after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "murkiest".

Sự Đen tối và Bí ẩn

Trong văn hóa phương Tây, 'murkiest' thường được sử dụng để gợi lên cảm giác về sự bí ẩn, nguy hiểm hoặc mập mờ, đặc biệt khi nói về các vụ án hình sự, bê bối chính trị, hoặc những khía cạnh đen tối của lịch sử và tâm lý con người. Nó không chỉ miêu tả sự thiếu ánh sáng vật lý mà còn là sự thiếu minh bạch, sự thật bị che giấu.

Ẩn dụ về Nước Đục

Hình ảnh 'murkiest waters' (vùng nước đục ngầu nhất) là một ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Anh. Nước đục thường tượng trưng cho sự không rõ ràng, khó lường, và có thể chứa đựng những nguy hiểm hoặc bí mật bị che giấu. Thành ngữ này thường được dùng để mô tả các tình huống phức tạp, rắc rối, nơi khó có thể nhìn rõ bản chất sự việc hoặc ai đang làm gì.