muscle disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disease that affects the muscles, causing weakness or loss of muscle mass.
Vietnamese Meaning
Một bệnh ảnh hưởng đến các cơ, gây yếu cơ hoặc mất khối lượng cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Duchenne muscular dystrophy is a severe form of muscle disease."
"Loạn dưỡng cơ Duchenne là một dạng nghiêm trọng của bệnh cơ."
-
"Early diagnosis is crucial in managing muscle disease."
"Chẩn đoán sớm là rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh cơ."
-
"Many muscle diseases are genetic in origin."
"Nhiều bệnh cơ có nguồn gốc di truyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'muscle disease' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau. Mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng của bệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh cụ thể. Cần phân biệt với các bệnh ảnh hưởng đến dây thần kinh kiểm soát cơ (ví dụ: bệnh xơ cứng teo cơ một bên - ALS) hoặc các bệnh ảnh hưởng đến khớp và gây đau khi vận động cơ (ví dụ: viêm khớp).
Prepositions
- 'with muscle disease': mô tả một người mắc bệnh cơ (ví dụ: 'patients with muscle disease').
- 'in muscle disease': đề cập đến vai trò hoặc sự liên quan của một yếu tố nào đó trong bệnh cơ (ví dụ: 'The role of genetics in muscle disease').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
No pain, no gain
Không có đau đớn, không có thành quả (thường liên quan đến việc tập luyện thể thao)
"He pushed himself hard at the gym, believing in 'no pain, no gain'."
(Anh ấy đã cố gắng rất nhiều ở phòng tập, tin vào câu 'không có đau đớn, không có thành quả'.)
-
Fit as a fiddle
Khỏe mạnh như vâm
"Despite his age, he's as fit as a fiddle."
(Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh như vâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle disease
Danh từMột bệnh ảnh hưởng đến các cơ, gây yếu cơ hoặc mất khối lượng cơ.
"Duchenne muscular dystrophy is a severe form of muscle disease."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken better care of his health, he wouldn't be suffering from a muscle disease now. |
Nếu anh ấy chăm sóc sức khỏe tốt hơn, anh ấy đã không phải chịu đựng bệnh cơ bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't inherited the gene, she wouldn't have a muscle disease today. |
Nếu cô ấy không thừa hưởng gen, cô ấy đã không mắc bệnh cơ ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had known the risks, would they have pursued that career, knowing it might lead to muscle disease later in life? |
Nếu họ biết những rủi ro, liệu họ có theo đuổi sự nghiệp đó không, khi biết rằng nó có thể dẫn đến bệnh cơ sau này trong cuộc sống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle disease".
