(Top Banner Ad)
muscle disease
B2
Danh từ B2 Y học

muscle disease

UK: /ˈmʌsl dɪˈziːz/ • US: /ˈmʌsl dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh cơ rối loạn cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease that affects the muscles, causing weakness or loss of muscle mass.

Vietnamese Meaning

Một bệnh ảnh hưởng đến các cơ, gây yếu cơ hoặc mất khối lượng cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Duchenne muscular dystrophy is a severe form of muscle disease."

    "Loạn dưỡng cơ Duchenne là một dạng nghiêm trọng của bệnh cơ."

  • "Early diagnosis is crucial in managing muscle disease."

    "Chẩn đoán sớm là rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh cơ."

  • "Many muscle diseases are genetic in origin."

    "Nhiều bệnh cơ có nguồn gốc di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, vạm vỡ
Adjective diseased bị bệnh, ốm yếu
Noun disease bệnh tật

Synonyms

Related Words

muscular dystrophy (loạn dưỡng cơ)myositis (viêm cơ)rhabdomyolysis (tiêu cơ vân)neuromuscular disease (bệnh thần kinh cơ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mys
Latin
musculus
English
muscle
English
disease

Nguồn gốc từ 'Muscle'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'musculus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại nghĩ rằng bắp tay cuồn cuộn trông giống như một con chuột nhỏ đang chạy dưới da.

Nguồn gốc từ 'Disease'

Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', có nghĩa là 'sự thiếu thoải mái'. Điều này ám chỉ tình trạng bệnh tật, khi cơ thể không còn cảm thấy thoải mái và khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'muscle disease' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau. Mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng của bệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh cụ thể. Cần phân biệt với các bệnh ảnh hưởng đến dây thần kinh kiểm soát cơ (ví dụ: bệnh xơ cứng teo cơ một bên - ALS) hoặc các bệnh ảnh hưởng đến khớp và gây đau khi vận động cơ (ví dụ: viêm khớp).

Prepositions

with in

- 'with muscle disease': mô tả một người mắc bệnh cơ (ví dụ: 'patients with muscle disease').
- 'in muscle disease': đề cập đến vai trò hoặc sự liên quan của một yếu tố nào đó trong bệnh cơ (ví dụ: 'The role of genetics in muscle disease').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • No pain, no gain

    Không có đau đớn, không có thành quả (thường liên quan đến việc tập luyện thể thao)

    "He pushed himself hard at the gym, believing in 'no pain, no gain'."

    (Anh ấy đã cố gắng rất nhiều ở phòng tập, tin vào câu 'không có đau đớn, không có thành quả'.)

  • Fit as a fiddle

    Khỏe mạnh như vâm

    "Despite his age, he's as fit as a fiddle."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh như vâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle disease

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh ảnh hưởng đến các cơ, gây yếu cơ hoặc mất khối lượng cơ.

"Duchenne muscular dystrophy is a severe form of muscle disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of his health, he wouldn't be suffering from a muscle disease now.
Nếu anh ấy chăm sóc sức khỏe tốt hơn, anh ấy đã không phải chịu đựng bệnh cơ bây giờ.
Phủ định
If she hadn't inherited the gene, she wouldn't have a muscle disease today.
Nếu cô ấy không thừa hưởng gen, cô ấy đã không mắc bệnh cơ ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had known the risks, would they have pursued that career, knowing it might lead to muscle disease later in life?
Nếu họ biết những rủi ro, liệu họ có theo đuổi sự nghiệp đó không, khi biết rằng nó có thể dẫn đến bệnh cơ sau này trong cuộc sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle disease".

Tháng Nhận thức về Bệnh Cơ

Tháng 9 thường được công nhận là Tháng Nhận thức về Bệnh Cơ ở nhiều quốc gia. Trong tháng này, các tổ chức y tế và cộng đồng cùng nhau nâng cao nhận thức về các loại bệnh cơ khác nhau và ủng hộ việc nghiên cứu và điều trị.

Tầm quan trọng của Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh cơ. Các bài tập và kỹ thuật chuyên biệt giúp bệnh nhân duy trì sức mạnh cơ bắp, cải thiện khả năng vận động và giảm đau đớn.