(Top Banner Ad)
muscle mass
B2
danh từ B2 Thể hình, Y học

muscle mass

UK: /ˈmʌsl mæs/ • US: /ˈmʌsl mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng cơ bắp lượng cơ bắp khối cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of muscle in the body, often referring to skeletal muscle.

Vietnamese Meaning

Lượng cơ bắp trong cơ thể, thường đề cập đến cơ xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise and a balanced diet are crucial for increasing muscle mass."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để tăng khối lượng cơ bắp."

  • "He's been working hard to build muscle mass."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để xây dựng khối lượng cơ bắp."

  • "The doctor measured her muscle mass as part of the checkup."

    "Bác sĩ đã đo khối lượng cơ bắp của cô ấy như một phần của cuộc kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, vạm vỡ
Verb muscle in chen chân vào, can thiệp vào (một cách thô bạo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus (little mouse, muscle)
French
muscle
English
muscle
English
muscle mass

Nguồn gốc tên gọi 'muscle' (cơ bắp)

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại có lẽ đã liên tưởng hình dáng của cơ bắp đang co lại với hình ảnh một con chuột nhỏ đang chuyển động dưới da.

Usage Note

“Muscle mass” thường được sử dụng trong bối cảnh thể hình, tập luyện, dinh dưỡng, và y học. Nó chỉ tổng khối lượng cơ bắp trong cơ thể, khác với “muscle strength” (sức mạnh cơ bắp) hoặc “muscle endurance” (sức bền cơ bắp). Nó thường được dùng để đánh giá sức khỏe thể chất và hiệu quả của các chương trình tập luyện.

Prepositions

in of

“Muscle mass in”: đề cập đến khối lượng cơ bắp *trong* một khu vực cụ thể (ví dụ: muscle mass in legs). “Muscle mass of”: đề cập đến khối lượng cơ bắp *của* một đối tượng hoặc bộ phận (ví dụ: muscle mass of an athlete).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle mass
  • lean muscle mass
    (khối lượng cơ nạc)
  • significant muscle mass
    (khối lượng cơ đáng kể)
  • increased muscle mass
    (khối lượng cơ tăng lên)
Verb + muscle mass
  • gain muscle mass
    (tăng khối lượng cơ)
  • lose muscle mass
    (mất khối lượng cơ)
  • build muscle mass
    (xây dựng khối lượng cơ)

Idioms

  • brawn over brains

    sức mạnh thể chất hơn trí tuệ

    "He may not be the smartest guy, but he has brawn over brains."

    (Anh ta có thể không phải là người thông minh nhất, nhưng anh ta có sức mạnh thể chất hơn trí tuệ.)

  • all brawn and no brains

    chỉ có cơ bắp mà không có não

    "The stereotype of a football player is all brawn and no brains."

    (Một khuôn mẫu của cầu thủ bóng đá là chỉ có cơ bắp mà không có não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle mass

danh từ
Lật mặt

Lượng cơ bắp trong cơ thể, thường đề cập đến cơ xương.

"Regular exercise and a balanced diet are crucial for increasing muscle mass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bodybuilders, whose muscle mass is significantly larger than average, often follow strict diets.
Những người tập thể hình, những người có khối lượng cơ bắp lớn hơn đáng kể so với mức trung bình, thường tuân theo chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
Phủ định
The elderly, whose muscle mass naturally decreases with age, may experience a decline in strength.
Người lớn tuổi, những người có khối lượng cơ bắp giảm tự nhiên theo tuổi tác, có thể bị suy giảm sức mạnh.
Nghi vấn
Is there a specific exercise regime that targets the muscle mass which tends to decline in sedentary individuals?
Có chế độ tập luyện cụ thể nào nhắm vào khối lượng cơ bắp có xu hướng giảm ở những người ít vận động không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I exercised consistently, I would gain more muscle mass.
Nếu tôi tập thể dục đều đặn, tôi sẽ tăng thêm khối lượng cơ bắp.
Phủ định
If he didn't focus on nutrition, he wouldn't increase his muscle mass significantly.
Nếu anh ấy không tập trung vào dinh dưỡng, anh ấy sẽ không tăng đáng kể khối lượng cơ bắp của mình.
Nghi vấn
Would you feel stronger if you had more muscle mass?
Bạn có cảm thấy khỏe hơn không nếu bạn có nhiều khối lượng cơ bắp hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle mass".

Tầm quan trọng của cơ bắp trong xã hội hiện đại

Trong xã hội phương Tây, và ngày càng phổ biến ở Việt Nam, việc có một cơ thể khỏe mạnh và cân đối, bao gồm cả việc có đủ khối lượng cơ bắp, được xem là một dấu hiệu của sức khỏe, kỷ luật và sự tự tin. Điều này dẫn đến sự phát triển của ngành công nghiệp thể hình và các sản phẩm hỗ trợ tăng cơ.