(Top Banner Ad)
fat mass
B2
noun B2 Y học/Sinh học

fat mass

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng mỡ lượng mỡ trong cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of fat in the body, including essential fat (necessary for normal body function) and storage fat (accumulated as energy reserve).

Vietnamese Meaning

Tổng lượng chất béo trong cơ thể, bao gồm chất béo thiết yếu (cần thiết cho chức năng cơ thể bình thường) và chất béo dự trữ (tích lũy để dự trữ năng lượng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Changes in fat mass are often used to assess the effectiveness of weight loss interventions."

    "Những thay đổi trong khối lượng chất béo thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp giảm cân."

  • "The athlete had a low fat mass and a high muscle mass."

    "Vận động viên đó có khối lượng mỡ thấp và khối lượng cơ cao."

  • "Measuring fat mass is important for assessing metabolic health."

    "Việc đo khối lượng chất béo rất quan trọng để đánh giá sức khỏe trao đổi chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ (trong cơ thể hoặc thực phẩm)
Adjective fat béo, mập
Verb fatten vỗ béo, làm cho béo lên
Adjective fatty có nhiều chất béo, béo (thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc mô)
Noun mass khối lượng, khối, phần lớn
Adjective massive to lớn, đồ sộ, có khối lượng lớn
Noun obesity bệnh béo phì (tình trạng cơ thể có quá nhiều khối lượng mỡ)
Adjective obese béo phì (tính từ mô tả người có lượng mỡ cơ thể cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*poid-
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fæt
PIE
*mag-
Greek
maza
Latin
massa

Nguồn gốc của 'Fat'

Từ 'fat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæt', mang nghĩa 'béo, mập'. Nó có mối liên hệ xa xưa với một từ Proto-Germanic có nghĩa là 'sưng phồng' hoặc 'béo tốt', ngụ ý sự đầy đặn, sung mãn. Về mặt sâu xa hơn, nó có thể liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ sự 'phình ra'.

Nguồn gốc của 'Mass'

Từ 'mass' đến từ tiếng Latin 'massa', ban đầu có nghĩa là 'một cục bột nhào' hoặc 'một khối, một đống'. Gốc Hy Lạp của nó liên quan đến động từ 'nhào nặn', mô tả một vật chất được kết hợp lại thành một khối thống nhất. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'mass' là một lượng vật chất kết tụ.

Sự kết hợp 'Fat Mass'

Cụm từ 'fat mass' là một thuật ngữ hiện đại, mang tính khoa học, xuất hiện trong lĩnh vực y học và dinh dưỡng để chỉ tổng lượng mỡ trong cơ thể người hoặc động vật. Nó kết hợp ý nghĩa của 'chất béo' (fat) và 'khối lượng' (mass) để tạo thành một khái niệm chuyên biệt và chính xác, thường được dùng trong các đánh giá về sức khỏe và thể chất.

Usage Note

Thuật ngữ 'fat mass' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sức khỏe, dinh dưỡng và thể dục để đánh giá thành phần cơ thể. Nó khác với 'body weight' vì cân nặng cơ thể bao gồm cả cơ, xương, và các chất lỏng khác. Việc hiểu rõ thành phần chất béo giúp đánh giá nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến béo phì.

Prepositions

in of

'Fat mass in' được sử dụng để chỉ lượng mỡ trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'fat mass in the abdomen'). 'Fat mass of' thường dùng để chỉ tổng lượng mỡ của một người hoặc một bộ phận của cơ thể (ví dụ: 'fat mass of the individual').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fat mass
  • high high fat mass
    (khối lượng mỡ cao)
  • low low fat mass
    (khối lượng mỡ thấp)
  • excess excess fat mass
    (khối lượng mỡ thừa)
  • total total fat mass
    (tổng khối lượng mỡ)
Verb + fat mass
  • reduce reduce fat mass
    (giảm khối lượng mỡ)
  • gain gain fat mass
    (tăng khối lượng mỡ)
  • lose lose fat mass
    (giảm khối lượng mỡ (qua quá trình giảm cân))
  • measure measure fat mass
    (đo khối lượng mỡ)
Noun + fat mass
  • body body fat mass
    (khối lượng mỡ cơ thể)
  • percentage percentage of fat mass
    (tỷ lệ phần trăm khối lượng mỡ)

Idioms

  • Body fat mass

    Tổng khối lượng mỡ trong cơ thể

    "Regular exercise helps in maintaining a healthy body fat mass."

    (Tập thể dục đều đặn giúp duy trì một khối lượng mỡ cơ thể khỏe mạnh.)

  • Lean mass vs. fat mass

    Khối lượng cơ nạc so với khối lượng mỡ

    "Athletes often focus on increasing their lean mass while reducing fat mass."

    (Các vận động viên thường tập trung tăng khối lượng cơ nạc đồng thời giảm khối lượng mỡ.)

  • Excess fat mass

    Khối lượng mỡ thừa

    "Accumulation of excess fat mass can lead to various health problems."

    (Sự tích tụ khối lượng mỡ thừa có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fat mass

noun
Lật mặt

Tổng lượng chất béo trong cơ thể, bao gồm chất béo thiết yếu (cần thiết cho chức năng cơ thể bình thường) và chất béo dự trữ (tích lũy để dự trữ năng lượng).

"Changes in fat mass are often used to assess the effectiveness of weight loss interventions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Body composition analysis is crucial: It helps determine the percentage of fat mass.
Phân tích thành phần cơ thể rất quan trọng: Nó giúp xác định tỷ lệ khối lượng chất béo.
Phủ định
Excessive fat mass can lead to health problems: It is not ideal for cardiovascular health.
Khối lượng chất béo dư thừa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe: Nó không lý tưởng cho sức khỏe tim mạch.
Nghi vấn
Are you concerned about your body composition: Is your fat mass within a healthy range?
Bạn có lo lắng về thành phần cơ thể của mình không: Khối lượng chất béo của bạn có nằm trong phạm vi khỏe mạnh không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that her fat mass was higher than average.
Bác sĩ nói rằng khối lượng mỡ của cô ấy cao hơn mức trung bình.
Phủ định
He told me that his fat mass was not a concern according to the tests.
Anh ấy nói với tôi rằng theo các xét nghiệm, khối lượng mỡ của anh ấy không phải là vấn đề đáng lo ngại.
Nghi vấn
She asked if her fat mass had increased since the last check-up.
Cô ấy hỏi liệu khối lượng mỡ của cô ấy có tăng lên kể từ lần kiểm tra gần nhất hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat mass".

Sức khỏe và Vóc dáng Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, việc quản lý 'fat mass' là một phần quan trọng của lối sống khỏe mạnh. Mọi người ngày càng quan tâm đến việc giảm khối lượng mỡ thừa (excess fat mass) và tăng khối lượng cơ nạc (lean mass) thông qua chế độ ăn uống khoa học và tập luyện thể chất. Điều này không chỉ vì lý do thẩm mỹ mà còn để phòng ngừa các bệnh liên quan đến béo phì và duy trì sức khỏe tổng thể.

Chỉ số BMI và Phân tích Thành phần Cơ thể

'Fat mass' là một chỉ số quan trọng trong các phương pháp đánh giá sức khỏe như phân tích thành phần cơ thể. Mặc dù chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng rộng rãi, nhưng nó không phân biệt được giữa khối lượng cơ và khối lượng mỡ. Do đó, các phương pháp tiên tiến hơn thường đo trực tiếp 'fat mass' để cung cấp cái nhìn chính xác và toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe cũng như nguy cơ bệnh tật của một người.