muskmelon
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Muskmelon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại dưa có hương thơm ngọt ngào, xạ hương và hương vị đặc trưng.
Ví dụ Thực tế với 'Muskmelon'
-
"I bought a ripe muskmelon at the farmer's market."
"Tôi đã mua một quả dưa bở chín tại chợ nông sản."
-
"She made a refreshing salad with muskmelon and mint."
"Cô ấy đã làm một món salad tươi mát với dưa bở và bạc hà."
-
"The sweetness of the muskmelon perfectly complements the salty prosciutto."
"Vị ngọt của dưa bở hoàn toàn bổ sung cho món prosciutto mặn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Muskmelon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: muskmelon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Muskmelon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'muskmelon' dùng để chỉ chung các loại dưa thuộc nhóm dưa bở (Cucumis melo), có đặc điểm là hương thơm đặc trưng. Cần phân biệt với watermelon (dưa hấu), là một loại dưa khác thuộc chi Citrullus và không có hương xạ hương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc, loại. Ví dụ: a type of muskmelon. ‘with’ thường dùng để mô tả đặc điểm. Ví dụ: a muskmelon with a sweet taste.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Muskmelon'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, this muskmelon is incredibly sweet!
|
Ồ, quả dưa lưới này ngọt ngào đến khó tin! |
| Phủ định |
Alas, I don't like muskmelon.
|
Than ôi, tôi không thích dưa lưới. |
| Nghi vấn |
Hey, is that a muskmelon you're eating?
|
Này, đó có phải là dưa lưới bạn đang ăn không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next summer, the farmers will have been growing muskmelons in that field for five years.
|
Vào mùa hè tới, những người nông dân sẽ đã trồng dưa lưới trên cánh đồng đó được năm năm. |
| Phủ định |
By the time we arrive, they won't have been eating muskmelon; they'll have already finished it.
|
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ chưa ăn dưa lưới; họ sẽ đã ăn xong rồi. |
| Nghi vấn |
Will the chef have been experimenting with muskmelon recipes for long before the competition?
|
Liệu đầu bếp sẽ đã thử nghiệm các công thức dưa lưới trong bao lâu trước cuộc thi? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Before the party started, she had eaten a muskmelon.
|
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, cô ấy đã ăn một quả dưa lưới. |
| Phủ định |
They had not seen a muskmelon before they visited the farmer's market.
|
Họ chưa từng thấy quả dưa lưới nào trước khi họ đến thăm chợ nông sản. |
| Nghi vấn |
Had he ever grown a muskmelon before moving to the countryside?
|
Anh ấy đã từng trồng dưa lưới bao giờ chưa trước khi chuyển đến vùng nông thôn? |