(Top Banner Ad)
muskmelon
B1
danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

muskmelon

UK: /ˈmʌsˌkmelən/ • US: /ˈmʌsˌkmelən/

Nghĩa tiếng Việt

dưa bở dưa xạ hương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of melon with a sweet, musky fragrance and flavor.

Vietnamese Meaning

Một loại dưa có hương thơm ngọt ngào, xạ hương và hương vị đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a ripe muskmelon at the farmer's market."

    "Tôi đã mua một quả dưa bở chín tại chợ nông sản."

  • "She made a refreshing salad with muskmelon and mint."

    "Cô ấy đã làm một món salad tươi mát với dưa bở và bạc hà."

  • "The sweetness of the muskmelon perfectly complements the salty prosciutto."

    "Vị ngọt của dưa bở hoàn toàn bổ sung cho món prosciutto mặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melon dưa (tên gọi chung của các loại quả thuộc họ dưa, bầu)
Noun musk xạ hương (chất có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong nước hoa)
Adjective musky có mùi xạ hương, mùi thơm nồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
muṣka
Middle Persian
mušk
Greek
moskhos
Late Latin
muscus
Old French
musc
English
musk
Greek
mēlopépōn
Late Latin
melonem
Old French
melon
English
melon
English
musk + melon

Nguồn gốc của 'Musk'

Phần 'musk' trong 'muskmelon' liên quan đến mùi hương đặc trưng của loại dưa này. 'Musk' xuất phát từ tiếng Phạn 'muṣka' có nghĩa là 'tinh hoàn nhỏ', ban đầu dùng để chỉ túi tuyến của hươu xạ, nơi sản xuất chất xạ hương. Sau đó, nó được dùng để mô tả mùi hương ngọt ngào, mạnh mẽ.

Nguồn gốc của 'Melon'

Phần 'melon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēlopépōn', một từ ghép của 'mēlon' (táo) và 'pepōn' (quả bầu, quả chín). Điều này cho thấy người Hy Lạp coi dưa là một loại 'táo' lớn có hình dáng giống quả bầu.

Usage Note

Từ 'muskmelon' dùng để chỉ chung các loại dưa thuộc nhóm dưa bở (Cucumis melo), có đặc điểm là hương thơm đặc trưng. Cần phân biệt với watermelon (dưa hấu), là một loại dưa khác thuộc chi Citrullus và không có hương xạ hương.

Prepositions

of with

‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc, loại. Ví dụ: a type of muskmelon. ‘with’ thường dùng để mô tả đặc điểm. Ví dụ: a muskmelon with a sweet taste.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muskmelon
  • sweet sweet muskmelon
    (dưa lưới ngọt)
  • ripe ripe muskmelon
    (dưa lưới chín)
  • fresh fresh muskmelon
    (dưa lưới tươi)
  • juicy juicy muskmelon
    (dưa lưới mọng nước)
  • fragrant fragrant muskmelon
    (dưa lưới thơm)
Verb + muskmelon
  • grow grow muskmelons
    (trồng dưa lưới)
  • pick pick muskmelons
    (hái dưa lưới)
  • slice slice a muskmelon
    (cắt dưa lưới)
  • eat eat muskmelon
    (ăn dưa lưới)
  • serve serve muskmelon
    (phục vụ dưa lưới)
Noun + muskmelon / muskmelon + Noun
  • muskmelon muskmelon seeds
    (hạt dưa lưới)
  • muskmelon muskmelon juice
    (nước ép dưa lưới)
  • muskmelon muskmelon salad
    (gỏi/salad dưa lưới)

Idioms

  • muskmelon season

    mùa dưa lưới (thời điểm dưa lưới chín rộ và được thu hoạch)

    "I always look forward to muskmelon season because the fruit is so sweet."

    (Tôi luôn mong đến mùa dưa lưới vì loại quả này rất ngọt.)

  • a slice of muskmelon

    một lát/miếng dưa lưới (chỉ một phần nhỏ của quả dưa)

    "Would you like a slice of muskmelon for dessert?"

    (Bạn có muốn một lát dưa lưới tráng miệng không?)

  • the sweet scent of muskmelon

    mùi thơm ngọt của dưa lưới (mô tả hương thơm đặc trưng của quả)

    "The sweet scent of muskmelon filled the kitchen."

    (Mùi thơm ngọt của dưa lưới tràn ngập căn bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muskmelon

danh từ
Lật mặt

Một loại dưa có hương thơm ngọt ngào, xạ hương và hương vị đặc trưng.

"I bought a ripe muskmelon at the farmer's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this muskmelon is incredibly sweet!
Ồ, quả dưa lưới này ngọt ngào đến khó tin!
Phủ định
Alas, I don't like muskmelon.
Than ôi, tôi không thích dưa lưới.
Nghi vấn
Hey, is that a muskmelon you're eating?
Này, đó có phải là dưa lưới bạn đang ăn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, the farmers will have been growing muskmelons in that field for five years.
Vào mùa hè tới, những người nông dân sẽ đã trồng dưa lưới trên cánh đồng đó được năm năm.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have been eating muskmelon; they'll have already finished it.
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ chưa ăn dưa lưới; họ sẽ đã ăn xong rồi.
Nghi vấn
Will the chef have been experimenting with muskmelon recipes for long before the competition?
Liệu đầu bếp sẽ đã thử nghiệm các công thức dưa lưới trong bao lâu trước cuộc thi?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the party started, she had eaten a muskmelon.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, cô ấy đã ăn một quả dưa lưới.
Phủ định
They had not seen a muskmelon before they visited the farmer's market.
Họ chưa từng thấy quả dưa lưới nào trước khi họ đến thăm chợ nông sản.
Nghi vấn
Had he ever grown a muskmelon before moving to the countryside?
Anh ấy đã từng trồng dưa lưới bao giờ chưa trước khi chuyển đến vùng nông thôn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muskmelon".

Nguồn gốc cổ xưa và sự lan rộng

Dưa lưới (muskmelon) có nguồn gốc từ châu Phi và phía Tây châu Á, đã được trồng từ hàng ngàn năm trước. Loại quả này sau đó đã được đưa đến các khu vực khác trên thế giới, trở thành một loại trái cây phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt được yêu thích vì vị ngọt và hương thơm đặc trưng.

Tên gọi chung và các biến thể

Thuật ngữ 'muskmelon' là tên gọi chung cho một nhóm các loại dưa thuộc loài Cucumis melo, bao gồm các giống phổ biến như dưa vàng (cantaloupe) và dưa bở (honeydew). Ở một số vùng nói tiếng Anh, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'muskmelon' thường được dùng để chỉ riêng dưa vàng.