(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ muskmelon
B1

muskmelon

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dưa bở dưa xạ hương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Muskmelon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại dưa có hương thơm ngọt ngào, xạ hương và hương vị đặc trưng.

Definition (English Meaning)

A type of melon with a sweet, musky fragrance and flavor.

Ví dụ Thực tế với 'Muskmelon'

  • "I bought a ripe muskmelon at the farmer's market."

    "Tôi đã mua một quả dưa bở chín tại chợ nông sản."

  • "She made a refreshing salad with muskmelon and mint."

    "Cô ấy đã làm một món salad tươi mát với dưa bở và bạc hà."

  • "The sweetness of the muskmelon perfectly complements the salty prosciutto."

    "Vị ngọt của dưa bở hoàn toàn bổ sung cho món prosciutto mặn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Muskmelon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: muskmelon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cantaloupe(dưa vàng (một loại dưa bở))
honeydew melon(dưa bở trắng (một loại dưa bở))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

watermelon(dưa hấu)
cucumber(dưa chuột)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Muskmelon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'muskmelon' dùng để chỉ chung các loại dưa thuộc nhóm dưa bở (Cucumis melo), có đặc điểm là hương thơm đặc trưng. Cần phân biệt với watermelon (dưa hấu), là một loại dưa khác thuộc chi Citrullus và không có hương xạ hương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc, loại. Ví dụ: a type of muskmelon. ‘with’ thường dùng để mô tả đặc điểm. Ví dụ: a muskmelon with a sweet taste.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Muskmelon'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this muskmelon is incredibly sweet!
Ồ, quả dưa lưới này ngọt ngào đến khó tin!
Phủ định
Alas, I don't like muskmelon.
Than ôi, tôi không thích dưa lưới.
Nghi vấn
Hey, is that a muskmelon you're eating?
Này, đó có phải là dưa lưới bạn đang ăn không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, the farmers will have been growing muskmelons in that field for five years.
Vào mùa hè tới, những người nông dân sẽ đã trồng dưa lưới trên cánh đồng đó được năm năm.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have been eating muskmelon; they'll have already finished it.
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ chưa ăn dưa lưới; họ sẽ đã ăn xong rồi.
Nghi vấn
Will the chef have been experimenting with muskmelon recipes for long before the competition?
Liệu đầu bếp sẽ đã thử nghiệm các công thức dưa lưới trong bao lâu trước cuộc thi?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the party started, she had eaten a muskmelon.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, cô ấy đã ăn một quả dưa lưới.
Phủ định
They had not seen a muskmelon before they visited the farmer's market.
Họ chưa từng thấy quả dưa lưới nào trước khi họ đến thăm chợ nông sản.
Nghi vấn
Had he ever grown a muskmelon before moving to the countryside?
Anh ấy đã từng trồng dưa lưới bao giờ chưa trước khi chuyển đến vùng nông thôn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)