(Top Banner Ad)
cantaloupe
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

cantaloupe

UK: /ˈkæntəluːp/ • US: /ˈkæntəˌloʊp/

Nghĩa tiếng Việt

dưa lưới dưa vàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of melon with a pale orange flesh and a rough rind.

Vietnamese Meaning

Một loại dưa lưới có ruột màu cam nhạt và vỏ sần sùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a slice of cantaloupe for breakfast."

    "Tôi đã ăn một lát dưa lưới vào bữa sáng."

  • "Cantaloupe is a good source of vitamin C."

    "Dưa lưới là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

  • "She added cantaloupe to the fruit salad."

    "Cô ấy đã thêm dưa lưới vào món salad trái cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cantaloupe quả dưa lưới, dưa vàng
Adjective cantaloupe-flavored có hương vị dưa lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Armenian
Origin source
Italian
Cantalupo
French
cantaloup
English
cantaloupe

Nguồn gốc từ điền trang của Giáo hoàng

Từ này được đặt tên theo 'Cantalupo in Sabina', một điền trang của Giáo hoàng gần Rome, Ý. Loại dưa này được cho là đã được mang từ Armenia đến trồng tại đây vào khoảng thế kỷ 15 trước khi phổ biến khắp Châu Âu.

Ý nghĩa cái tên

Trong tiếng Ý, 'Cantalupo' có nghĩa là 'chó sói hát' (canta - hát, lupo - chó sói). Người ta cho rằng đây là nơi tiếng sói hú thường xuyên được nghe thấy từ các ngọn đồi lân cận.

Usage Note

Từ 'cantaloupe' thường được dùng để chỉ loại dưa lưới cụ thể này, phân biệt với các loại dưa lưới khác như honeydew (dưa bở ruột xanh) hay watermelon (dưa hấu). Mặc dù có nhiều loại dưa lưới khác nhau, 'cantaloupe' thường được hiểu ngầm là loại phổ biến nhất với đặc điểm ruột cam và vỏ lưới.

Prepositions

with in

‘with’ thường được dùng để mô tả đặc điểm của quả cantaloupe (e.g., cantaloupe with orange flesh). ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ cantaloupe trong một món ăn hoặc đồ uống (e.g., cantaloupe in a fruit salad).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cantaloupe
  • ripe ripe cantaloupe
    (dưa lưới chín)
  • sweet sweet cantaloupe
    (dưa lưới ngọt)
  • juicy juicy cantaloupe
    (dưa lưới mọng nước)
Verb + cantaloupe
  • slice slice a cantaloupe
    (thái lát dưa lưới)
  • scoop scoop out the seeds
    (nạo bỏ hạt dưa)
  • peel peel a cantaloupe
    (gọt vỏ dưa lưới)

Idioms

  • cantaloupe-sized

    có kích thước to bằng quả dưa lưới

    "The hail was almost cantaloupe-sized, causing significant damage."

    (Trận mưa đá có những viên to gần bằng quả dưa lưới, gây thiệt hại đáng kể.)

  • cantaloupe melon

    dưa vàng (cách gọi đầy đủ để phân biệt)

    "A cantaloupe melon is perfect for a summer fruit salad."

    (Một quả dưa vàng là sự lựa chọn hoàn hảo cho món salad trái cây mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cantaloupe

danh từ
Lật mặt

Một loại dưa lưới có ruột màu cam nhạt và vỏ sần sùi.

"I had a slice of cantaloupe for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was on sale, I bought a cantaloupe.
Vì nó đang được giảm giá, tôi đã mua một quả dưa lưới.
Phủ định
Although I like fruit, I didn't eat the cantaloupe because it wasn't ripe.
Mặc dù tôi thích trái cây, tôi đã không ăn quả dưa lưới vì nó chưa chín.
Nghi vấn
If you are going to the store, will you buy a cantaloupe?
Nếu bạn đi đến cửa hàng, bạn sẽ mua một quả dưa lưới chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved cantaloupe.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích dưa lưới.
Phủ định
He told me that he did not like cantaloupe.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích dưa lưới.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried cantaloupe.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử dưa lưới chưa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fan of cantaloupe.
Cô ấy là một người hâm mộ dưa lưới.
Phủ định
They do not like cantaloupe.
Họ không thích dưa lưới.
Nghi vấn
Do you eat cantaloupe every day?
Bạn có ăn dưa lưới mỗi ngày không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought more cantaloupe at the market yesterday.
Tôi ước tôi đã mua nhiều dưa lưới hơn ở chợ ngày hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't eaten all the cantaloupe so quickly!
Giá mà tôi đã không ăn hết số dưa lưới nhanh như vậy!
Nghi vấn
I wish I could grow my own cantaloupe; would it be difficult?
Tôi ước tôi có thể tự trồng dưa lưới; liệu nó có khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cantaloupe".

Món ăn giải nhiệt mùa hè

Ở Mỹ và các nước phương Tây, dưa lưới là biểu tượng của mùa hè. Nó thường xuất hiện trong các thực đơn 'brunch' (bữa sáng muộn) hoặc được dùng kèm với giăm bông (prosciutto) như một món khai vị thanh tao của người Ý.

Giá trị dinh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây, dưa lưới được coi là 'siêu thực phẩm' cho làn da vì chứa hàm lượng Vitamin A và C cực cao, thường được khuyến khích trong các chế độ ăn kiêng giữ dáng.