(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cantaloupe
A2

cantaloupe

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dưa lưới dưa vàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cantaloupe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại dưa lưới có ruột màu cam nhạt và vỏ sần sùi.

Definition (English Meaning)

A type of melon with a pale orange flesh and a rough rind.

Ví dụ Thực tế với 'Cantaloupe'

  • "I had a slice of cantaloupe for breakfast."

    "Tôi đã ăn một lát dưa lưới vào bữa sáng."

  • "Cantaloupe is a good source of vitamin C."

    "Dưa lưới là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

  • "She added cantaloupe to the fruit salad."

    "Cô ấy đã thêm dưa lưới vào món salad trái cây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cantaloupe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cantaloupe
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Cantaloupe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'cantaloupe' thường được dùng để chỉ loại dưa lưới cụ thể này, phân biệt với các loại dưa lưới khác như honeydew (dưa bở ruột xanh) hay watermelon (dưa hấu). Mặc dù có nhiều loại dưa lưới khác nhau, 'cantaloupe' thường được hiểu ngầm là loại phổ biến nhất với đặc điểm ruột cam và vỏ lưới.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘with’ thường được dùng để mô tả đặc điểm của quả cantaloupe (e.g., cantaloupe with orange flesh). ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ cantaloupe trong một món ăn hoặc đồ uống (e.g., cantaloupe in a fruit salad).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cantaloupe'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was on sale, I bought a cantaloupe.
Vì nó đang được giảm giá, tôi đã mua một quả dưa lưới.
Phủ định
Although I like fruit, I didn't eat the cantaloupe because it wasn't ripe.
Mặc dù tôi thích trái cây, tôi đã không ăn quả dưa lưới vì nó chưa chín.
Nghi vấn
If you are going to the store, will you buy a cantaloupe?
Nếu bạn đi đến cửa hàng, bạn sẽ mua một quả dưa lưới chứ?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fan of cantaloupe.
Cô ấy là một người hâm mộ dưa lưới.
Phủ định
They do not like cantaloupe.
Họ không thích dưa lưới.
Nghi vấn
Do you eat cantaloupe every day?
Bạn có ăn dưa lưới mỗi ngày không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought more cantaloupe at the market yesterday.
Tôi ước tôi đã mua nhiều dưa lưới hơn ở chợ ngày hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't eaten all the cantaloupe so quickly!
Giá mà tôi đã không ăn hết số dưa lưới nhanh như vậy!
Nghi vấn
I wish I could grow my own cantaloupe; would it be difficult?
Tôi ước tôi có thể tự trồng dưa lưới; liệu nó có khó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)