cantaloupe
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cantaloupe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại dưa lưới có ruột màu cam nhạt và vỏ sần sùi.
Ví dụ Thực tế với 'Cantaloupe'
-
"I had a slice of cantaloupe for breakfast."
"Tôi đã ăn một lát dưa lưới vào bữa sáng."
-
"Cantaloupe is a good source of vitamin C."
"Dưa lưới là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."
-
"She added cantaloupe to the fruit salad."
"Cô ấy đã thêm dưa lưới vào món salad trái cây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cantaloupe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cantaloupe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cantaloupe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'cantaloupe' thường được dùng để chỉ loại dưa lưới cụ thể này, phân biệt với các loại dưa lưới khác như honeydew (dưa bở ruột xanh) hay watermelon (dưa hấu). Mặc dù có nhiều loại dưa lưới khác nhau, 'cantaloupe' thường được hiểu ngầm là loại phổ biến nhất với đặc điểm ruột cam và vỏ lưới.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘with’ thường được dùng để mô tả đặc điểm của quả cantaloupe (e.g., cantaloupe with orange flesh). ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ cantaloupe trong một món ăn hoặc đồ uống (e.g., cantaloupe in a fruit salad).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cantaloupe'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because it was on sale, I bought a cantaloupe.
|
Vì nó đang được giảm giá, tôi đã mua một quả dưa lưới. |
| Phủ định |
Although I like fruit, I didn't eat the cantaloupe because it wasn't ripe.
|
Mặc dù tôi thích trái cây, tôi đã không ăn quả dưa lưới vì nó chưa chín. |
| Nghi vấn |
If you are going to the store, will you buy a cantaloupe?
|
Nếu bạn đi đến cửa hàng, bạn sẽ mua một quả dưa lưới chứ? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a fan of cantaloupe.
|
Cô ấy là một người hâm mộ dưa lưới. |
| Phủ định |
They do not like cantaloupe.
|
Họ không thích dưa lưới. |
| Nghi vấn |
Do you eat cantaloupe every day?
|
Bạn có ăn dưa lưới mỗi ngày không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had bought more cantaloupe at the market yesterday.
|
Tôi ước tôi đã mua nhiều dưa lưới hơn ở chợ ngày hôm qua. |
| Phủ định |
If only I hadn't eaten all the cantaloupe so quickly!
|
Giá mà tôi đã không ăn hết số dưa lưới nhanh như vậy! |
| Nghi vấn |
I wish I could grow my own cantaloupe; would it be difficult?
|
Tôi ước tôi có thể tự trồng dưa lưới; liệu nó có khó không? |