(Top Banner Ad)
watermelon
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

watermelon

UK: /ˈwɔːtəmelən/ • US: /ˈwɔːtərmelən/

Nghĩa tiếng Việt

dưa hấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, round or oval-shaped fruit with a thick, green rind and sweet, juicy, typically red flesh.

Vietnamese Meaning

Một loại quả lớn, hình tròn hoặc bầu dục với lớp vỏ dày màu xanh và phần thịt ngọt, mọng nước, thường có màu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a refreshing slice of watermelon on a hot summer day."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một lát dưa hấu mát lạnh vào một ngày hè nóng bức."

  • "The farmer grew watermelons in his field."

    "Người nông dân trồng dưa hấu trên đồng ruộng của mình."

  • "Watermelon is a popular summer treat."

    "Dưa hấu là một món ăn vặt phổ biến vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melon dưa
Adjective watery chứa nhiều nước, ướt át

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
watermelon

Nguồn gốc của từ 'watermelon'

Từ 'watermelon' (dưa hấu) trong tiếng Anh là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'water' (nước) và 'melon' (dưa). Tên này mô tả chính xác loại quả này: một loại dưa có hàm lượng nước cao. Dưa hấu đã được trồng ở Châu Phi hàng ngàn năm trước và sau đó lan rộng ra khắp thế giới.

Usage Note

Watermelon thường được ăn tươi vào mùa hè vì đặc tính giải khát của nó. Nó cũng có thể được sử dụng trong salad trái cây, nước ép và các món tráng miệng khác. Từ 'watermelon' mô tả rõ đặc điểm quả chứa nhiều nước và có kích thước lớn.

Prepositions

with in of

'with': Mô tả các thành phần hoặc đặc điểm (e.g., a watermelon with seeds). 'in': Chỉ vị trí hoặc bối cảnh (e.g., watermelon in a salad). 'of': Chỉ thành phần (e.g., slice of watermelon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watermelon
  • sweet sweet watermelon
    (dưa hấu ngọt)
  • ripe ripe watermelon
    (dưa hấu chín)
  • seedless seedless watermelon
    (dưa hấu không hạt)
Verb + watermelon
  • eat eat watermelon
    (ăn dưa hấu)
  • cut cut watermelon
    (cắt dưa hấu)
  • grow grow watermelon
    (trồng dưa hấu)

Idioms

  • to be as thick as a watermelon

    ngu ngốc, chậm hiểu (tương tự như 'đầu óc bã đậu')

    "He's as thick as a watermelon; he just doesn't understand the instructions."

    (Anh ta ngu như bò; anh ta không hiểu hướng dẫn gì cả.)

  • watermelon stomach

    tình trạng giãn mạch máu ở dạ dày, gây chảy máu (thuật ngữ y khoa)

    "The patient was diagnosed with watermelon stomach."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng giãn mạch dạ dày (watermelon stomach).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watermelon

danh từ
Lật mặt

Một loại quả lớn, hình tròn hoặc bầu dục với lớp vỏ dày màu xanh và phần thịt ngọt, mọng nước, thường có màu đỏ.

"We enjoyed a refreshing slice of watermelon on a hot summer day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This watermelon is mine.
Quả dưa hấu này là của tôi.
Phủ định
That watermelon isn't theirs.
Quả dưa hấu kia không phải của họ.
Nghi vấn
Is this watermelon yours?
Quả dưa hấu này có phải của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought that watermelon yesterday, I would be enjoying it now.
Nếu hôm qua tôi mua quả dưa hấu đó, bây giờ tôi đã đang thưởng thức nó rồi.
Phủ định
If she hadn't eaten so much at the party, she might not have a stomach ache now, even if she ate watermelon.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều ở bữa tiệc, có lẽ cô ấy đã không bị đau bụng bây giờ, ngay cả khi cô ấy ăn dưa hấu.
Nghi vấn
If they had planted the watermelon seeds earlier, would they be harvesting watermelons this month?
Nếu họ đã trồng hạt dưa hấu sớm hơn, liệu họ có đang thu hoạch dưa hấu vào tháng này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a watermelon, I would share it with you.
Nếu tôi có một quả dưa hấu, tôi sẽ chia sẻ nó với bạn.
Phủ định
If she didn't eat so much watermelon, she wouldn't feel so full.
Nếu cô ấy không ăn nhiều dưa hấu như vậy, cô ấy sẽ không cảm thấy no như vậy.
Nghi vấn
Would you buy a watermelon if it were on sale?
Bạn có mua một quả dưa hấu nếu nó được giảm giá không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the summer ends, the farmer will have been growing watermelons for three months.
Đến khi mùa hè kết thúc, người nông dân sẽ đã trồng dưa hấu được ba tháng.
Phủ định
By next month, I won't have been eating watermelon for a year, because I'm allergic and I just started eating it recently.
Đến tháng tới, tôi sẽ chưa ăn dưa hấu được một năm, vì tôi bị dị ứng và tôi chỉ mới bắt đầu ăn gần đây thôi.
Nghi vấn
Will you have been selling watermelons at the market for five years by next summer?
Liệu bạn sẽ đã bán dưa hấu ở chợ được năm năm vào mùa hè tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watermelon".

Dưa hấu trong Tết Nguyên Đán

Ở Việt Nam, dưa hấu là một loại quả phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán. Màu đỏ của ruột dưa tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng.

Lễ hội Dưa hấu

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có các lễ hội dưa hấu được tổ chức để kỷ niệm mùa thu hoạch dưa. Các hoạt động bao gồm thi ăn dưa hấu, thi khắc dưa hấu và các trò chơi liên quan đến dưa hấu.