watermelon
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Watermelon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả lớn, hình tròn hoặc bầu dục với lớp vỏ dày màu xanh và phần thịt ngọt, mọng nước, thường có màu đỏ.
Definition (English Meaning)
A large, round or oval-shaped fruit with a thick, green rind and sweet, juicy, typically red flesh.
Ví dụ Thực tế với 'Watermelon'
-
"We enjoyed a refreshing slice of watermelon on a hot summer day."
"Chúng tôi đã thưởng thức một lát dưa hấu mát lạnh vào một ngày hè nóng bức."
-
"The farmer grew watermelons in his field."
"Người nông dân trồng dưa hấu trên đồng ruộng của mình."
-
"Watermelon is a popular summer treat."
"Dưa hấu là một món ăn vặt phổ biến vào mùa hè."
Từ loại & Từ liên quan của 'Watermelon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: watermelon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Watermelon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Watermelon thường được ăn tươi vào mùa hè vì đặc tính giải khát của nó. Nó cũng có thể được sử dụng trong salad trái cây, nước ép và các món tráng miệng khác. Từ 'watermelon' mô tả rõ đặc điểm quả chứa nhiều nước và có kích thước lớn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with': Mô tả các thành phần hoặc đặc điểm (e.g., a watermelon with seeds). 'in': Chỉ vị trí hoặc bối cảnh (e.g., watermelon in a salad). 'of': Chỉ thành phần (e.g., slice of watermelon).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Watermelon'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This watermelon is mine.
|
Quả dưa hấu này là của tôi. |
| Phủ định |
That watermelon isn't theirs.
|
Quả dưa hấu kia không phải của họ. |
| Nghi vấn |
Is this watermelon yours?
|
Quả dưa hấu này có phải của bạn không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had a watermelon, I would share it with you.
|
Nếu tôi có một quả dưa hấu, tôi sẽ chia sẻ nó với bạn. |
| Phủ định |
If she didn't eat so much watermelon, she wouldn't feel so full.
|
Nếu cô ấy không ăn nhiều dưa hấu như vậy, cô ấy sẽ không cảm thấy no như vậy. |
| Nghi vấn |
Would you buy a watermelon if it were on sale?
|
Bạn có mua một quả dưa hấu nếu nó được giảm giá không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the summer ends, the farmer will have been growing watermelons for three months.
|
Đến khi mùa hè kết thúc, người nông dân sẽ đã trồng dưa hấu được ba tháng. |
| Phủ định |
By next month, I won't have been eating watermelon for a year, because I'm allergic and I just started eating it recently.
|
Đến tháng tới, tôi sẽ chưa ăn dưa hấu được một năm, vì tôi bị dị ứng và tôi chỉ mới bắt đầu ăn gần đây thôi. |
| Nghi vấn |
Will you have been selling watermelons at the market for five years by next summer?
|
Liệu bạn sẽ đã bán dưa hấu ở chợ được năm năm vào mùa hè tới chứ? |