melon
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Melon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả ngọt, mọng nước, có nhiều hạt và vỏ dày, ví dụ như dưa hấu, dưa vàng hoặc dưa lê.
Definition (English Meaning)
A sweet, fleshy fruit with many seeds and a thick rind, such as a watermelon, cantaloupe, or honeydew.
Ví dụ Thực tế với 'Melon'
-
"I bought a melon at the farmer's market."
"Tôi đã mua một quả dưa ở chợ nông sản."
-
"She cut the melon into slices."
"Cô ấy cắt quả dưa thành từng lát."
-
"Melon is a refreshing summer treat."
"Dưa là một món ăn giải khát mùa hè."
Từ loại & Từ liên quan của 'Melon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: melon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Melon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'melon' dùng để chỉ chung các loại quả thuộc họ bầu bí, có đặc điểm chung là vỏ dày, thịt quả ngọt và nhiều hạt. Nó có thể được dùng để chỉ một loại dưa cụ thể (ví dụ: watermelon) hoặc dùng để chỉ nhóm các loại dưa nói chung. Khác với 'fruit' là từ rộng hơn, bao gồm cả các loại quả không thuộc họ bầu bí. So với 'gourd', 'melon' nhấn mạnh vào vị ngọt và thường được ăn trực tiếp, trong khi 'gourd' có thể dùng để chỉ các loại quả thuộc họ bầu bí có vị đắng hoặc được dùng để chế biến món ăn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Melon of…’: Loại dưa cụ thể nào đó. Ví dụ: a melon of the cantaloupe variety.
‘Melon with…’: Dưa với một đặc tính cụ thể. Ví dụ: a melon with a high sugar content.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Melon'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Eating melon is refreshing in the summer.
|
Ăn dưa hấu rất sảng khoái vào mùa hè. |
| Phủ định |
I don't mind eating melon everyday.
|
Tôi không ngại ăn dưa hấu mỗi ngày. |
| Nghi vấn |
Is growing melon difficult in this climate?
|
Việc trồng dưa hấu có khó khăn trong khí hậu này không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I love fruits: melon is my favorite, especially during summer.
|
Tôi yêu trái cây: dưa lưới là món tôi thích nhất, đặc biệt là vào mùa hè. |
| Phủ định |
He doesn't like many fruits: he doesn't eat melon, apples, or bananas.
|
Anh ấy không thích nhiều loại trái cây: anh ấy không ăn dưa lưới, táo hay chuối. |
| Nghi vấn |
Do you enjoy sweet fruits: for example, watermelon, melon, and mango?
|
Bạn có thích trái cây ngọt không: ví dụ, dưa hấu, dưa lưới và xoài? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Yesterday, I bought a melon, some apples, and a few oranges.
|
Hôm qua, tôi đã mua một quả dưa, một vài quả táo và một ít cam. |
| Phủ định |
Because it was not ripe, the melon, unfortunately, tasted bland.
|
Vì nó chưa chín, không may là quả dưa có vị nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn |
Sarah, did you eat the melon I left in the fridge?
|
Sarah, bạn đã ăn quả dưa mà tôi để trong tủ lạnh phải không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I go to the farmer's market, I will buy a melon.
|
Nếu tôi đi chợ nông sản, tôi sẽ mua một quả dưa. |
| Phủ định |
If you don't water the melon plant, it won't produce any fruit.
|
Nếu bạn không tưới nước cho cây dưa, nó sẽ không cho quả nào. |
| Nghi vấn |
Will she make a melon smoothie if she has a ripe melon?
|
Cô ấy sẽ làm sinh tố dưa nếu cô ấy có một quả dưa chín chứ? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She likes melon, doesn't she?
|
Cô ấy thích dưa, đúng không? |
| Phủ định |
They don't eat melon often, do they?
|
Họ không thường ăn dưa, phải không? |
| Nghi vấn |
He is eating a melon, isn't he?
|
Anh ấy đang ăn một quả dưa, phải không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a melon in her basket.
|
Cô ấy có một quả dưa trong giỏ của mình. |
| Phủ định |
Do you not like melon?
|
Bạn không thích dưa à? |
| Nghi vấn |
Is that a watermelon, a type of melon?
|
Đó có phải là dưa hấu, một loại dưa không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have been growing melons in their garden for years.
|
Họ đã trồng dưa trong vườn của họ nhiều năm rồi. |
| Phủ định |
She hasn't been eating melon lately because she's on a diet.
|
Cô ấy dạo gần đây không ăn dưa vì đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn |
Have you been enjoying the melon I gave you?
|
Bạn có thích trái dưa tôi cho bạn không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She eats a melon every morning.
|
Cô ấy ăn một quả dưa mỗi sáng. |
| Phủ định |
They do not like melon for dessert.
|
Họ không thích dưa làm món tráng miệng. |
| Nghi vấn |
Do you often buy melon at the market?
|
Bạn có thường mua dưa ở chợ không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The melon's sweetness is unmatched this season.
|
Độ ngọt của dưa lưới không gì sánh bằng mùa này. |
| Phủ định |
That melon's taste isn't as good as I expected.
|
Hương vị của quả dưa lưới đó không ngon như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn |
Is this melon's rind edible?
|
Vỏ của quả dưa lưới này có ăn được không? |