(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ melon
A2

melon

noun

Nghĩa tiếng Việt

dưa quả dưa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Melon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả ngọt, mọng nước, có nhiều hạt và vỏ dày, ví dụ như dưa hấu, dưa vàng hoặc dưa lê.

Definition (English Meaning)

A sweet, fleshy fruit with many seeds and a thick rind, such as a watermelon, cantaloupe, or honeydew.

Ví dụ Thực tế với 'Melon'

  • "I bought a melon at the farmer's market."

    "Tôi đã mua một quả dưa ở chợ nông sản."

  • "She cut the melon into slices."

    "Cô ấy cắt quả dưa thành từng lát."

  • "Melon is a refreshing summer treat."

    "Dưa là một món ăn giải khát mùa hè."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Melon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: melon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

fruit(quả)
vegetable(rau)
seed(hạt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Melon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'melon' dùng để chỉ chung các loại quả thuộc họ bầu bí, có đặc điểm chung là vỏ dày, thịt quả ngọt và nhiều hạt. Nó có thể được dùng để chỉ một loại dưa cụ thể (ví dụ: watermelon) hoặc dùng để chỉ nhóm các loại dưa nói chung. Khác với 'fruit' là từ rộng hơn, bao gồm cả các loại quả không thuộc họ bầu bí. So với 'gourd', 'melon' nhấn mạnh vào vị ngọt và thường được ăn trực tiếp, trong khi 'gourd' có thể dùng để chỉ các loại quả thuộc họ bầu bí có vị đắng hoặc được dùng để chế biến món ăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

‘Melon of…’: Loại dưa cụ thể nào đó. Ví dụ: a melon of the cantaloupe variety.
‘Melon with…’: Dưa với một đặc tính cụ thể. Ví dụ: a melon with a high sugar content.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Melon'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eating melon is refreshing in the summer.
Ăn dưa hấu rất sảng khoái vào mùa hè.
Phủ định
I don't mind eating melon everyday.
Tôi không ngại ăn dưa hấu mỗi ngày.
Nghi vấn
Is growing melon difficult in this climate?
Việc trồng dưa hấu có khó khăn trong khí hậu này không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love fruits: melon is my favorite, especially during summer.
Tôi yêu trái cây: dưa lưới là món tôi thích nhất, đặc biệt là vào mùa hè.
Phủ định
He doesn't like many fruits: he doesn't eat melon, apples, or bananas.
Anh ấy không thích nhiều loại trái cây: anh ấy không ăn dưa lưới, táo hay chuối.
Nghi vấn
Do you enjoy sweet fruits: for example, watermelon, melon, and mango?
Bạn có thích trái cây ngọt không: ví dụ, dưa hấu, dưa lưới và xoài?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, I bought a melon, some apples, and a few oranges.
Hôm qua, tôi đã mua một quả dưa, một vài quả táo và một ít cam.
Phủ định
Because it was not ripe, the melon, unfortunately, tasted bland.
Vì nó chưa chín, không may là quả dưa có vị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Sarah, did you eat the melon I left in the fridge?
Sarah, bạn đã ăn quả dưa mà tôi để trong tủ lạnh phải không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the farmer's market, I will buy a melon.
Nếu tôi đi chợ nông sản, tôi sẽ mua một quả dưa.
Phủ định
If you don't water the melon plant, it won't produce any fruit.
Nếu bạn không tưới nước cho cây dưa, nó sẽ không cho quả nào.
Nghi vấn
Will she make a melon smoothie if she has a ripe melon?
Cô ấy sẽ làm sinh tố dưa nếu cô ấy có một quả dưa chín chứ?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes melon, doesn't she?
Cô ấy thích dưa, đúng không?
Phủ định
They don't eat melon often, do they?
Họ không thường ăn dưa, phải không?
Nghi vấn
He is eating a melon, isn't he?
Anh ấy đang ăn một quả dưa, phải không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a melon in her basket.
Cô ấy có một quả dưa trong giỏ của mình.
Phủ định
Do you not like melon?
Bạn không thích dưa à?
Nghi vấn
Is that a watermelon, a type of melon?
Đó có phải là dưa hấu, một loại dưa không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been growing melons in their garden for years.
Họ đã trồng dưa trong vườn của họ nhiều năm rồi.
Phủ định
She hasn't been eating melon lately because she's on a diet.
Cô ấy dạo gần đây không ăn dưa vì đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Have you been enjoying the melon I gave you?
Bạn có thích trái dưa tôi cho bạn không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats a melon every morning.
Cô ấy ăn một quả dưa mỗi sáng.
Phủ định
They do not like melon for dessert.
Họ không thích dưa làm món tráng miệng.
Nghi vấn
Do you often buy melon at the market?
Bạn có thường mua dưa ở chợ không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The melon's sweetness is unmatched this season.
Độ ngọt của dưa lưới không gì sánh bằng mùa này.
Phủ định
That melon's taste isn't as good as I expected.
Hương vị của quả dưa lưới đó không ngon như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this melon's rind edible?
Vỏ của quả dưa lưới này có ăn được không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)