(Top Banner Ad)
honeydew melon
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

honeydew melon

UK: /ˈhʌnɪdjuː ˈmɛlən/ • US: /ˈhʌniduː ˈmɛlən/

Nghĩa tiếng Việt

dưa lưới xanh dưa bở xanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of melon with smooth, pale green skin and sweet, light green flesh.

Vietnamese Meaning

Một loại dưa có vỏ màu xanh lục nhạt, mịn và phần thịt màu xanh lục nhạt, ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added slices of honeydew melon to the fruit salad."

    "Cô ấy thêm những lát dưa lưới xanh vào món salad trái cây."

  • "I enjoy eating honeydew melon on a hot day."

    "Tôi thích ăn dưa lưới xanh vào một ngày nóng."

  • "Honeydew melon is a good source of vitamin C."

    "Dưa lưới xanh là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honey Mật ong (thành phần tạo nên sự ngọt ngào)
Adjective honeyed Ngọt ngào như mật, dịu dàng (thường dùng để mô tả lời nói hoặc hương vị)
Noun dew Sương, giọt sương (thành phần mô tả sự tươi mát, ẩm ướt)
Adjective dewy Đẫm sương, tươi tắn, ẩm mượt (mô tả vẻ ngoài của dưa hoặc làn da)
Noun melon Quả dưa (tên gọi chung cho nhiều loại dưa như dưa lưới, dưa hấu, dưa vàng)
Adjective melony Có vị dưa, mùi dưa (mô tả hương vị tương tự như dưa)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mēlopepōn (apple-gourd)
Latin
melopepo
Old French
melon
English
melon (from 14th century)

Nguồn gốc tên gọi 'Honeydew Melon'

Phần 'melon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin cổ, dùng để chỉ một loại quả bầu. Còn phần 'honeydew' (mật ong và sương) được thêm vào tên của giống dưa đặc biệt này vào đầu thế kỷ 20, có thể ở Pháp hoặc Algeria. Nó được đặt tên như vậy để mô tả hương vị ngọt ngào như mật ong và vẻ ngoài tươi tắn, mịn màng như sương của quả dưa này.

Usage Note

Honeydew melon là một loại dưa bở phổ biến. Nó có vị ngọt dịu và thường được ăn tươi hoặc dùng trong salad trái cây. Nó khác với cantaloupe ở chỗ vỏ mịn hơn và thịt có màu xanh lục nhạt hơn. Cũng khác với watermelon ở vỏ màu sắc và thịt đỏ.

Prepositions

with in

with: thường được sử dụng để mô tả các thành phần đi kèm (ví dụ: salad with honeydew melon). in: thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng honeydew melon trong một công thức hoặc món ăn (ví dụ: honeydew melon in a fruit salad).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honeydew melon
  • ripe ripe honeydew melon
    (dưa lê chín)
  • sweet sweet honeydew melon
    (dưa lê ngọt)
  • fresh fresh honeydew melon
    (dưa lê tươi)
  • chilled chilled honeydew melon
    (dưa lê ướp lạnh)
Verb + honeydew melon
  • eat eat honeydew melon
    (ăn dưa lê)
  • slice slice honeydew melon
    (cắt dưa lê)
  • enjoy enjoy honeydew melon
    (thưởng thức dưa lê)
  • buy buy honeydew melon
    (mua dưa lê)
Noun + honeydew melon
  • honeydew melon honeydew melon juice
    (nước ép dưa lê)
  • honeydew melon honeydew melon salad
    (salad dưa lê)
  • honeydew melon honeydew melon chunks
    (những miếng dưa lê)

Idioms

  • a slice of honeydew melon

    một lát dưa lê (chỉ một phần nhỏ của quả dưa)

    "I'd like a slice of honeydew melon with my breakfast."

    (Tôi muốn một lát dưa lê cho bữa sáng của mình.)

  • honeydew melon balls

    những viên dưa lê tròn (thường dùng trong salad trái cây)

    "The fruit platter had honeydew melon balls and strawberries."

    (Đĩa trái cây có những viên dưa lê tròn và dâu tây.)

  • honeydew melon sorbet

    kem dưa lê (một loại kem trái cây mát lạnh làm từ dưa lê)

    "On a hot day, honeydew melon sorbet is incredibly refreshing."

    (Vào một ngày nóng bức, kem dưa lê thật sự rất sảng khoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honeydew melon

noun
Lật mặt

Một loại dưa có vỏ màu xanh lục nhạt, mịn và phần thịt màu xanh lục nhạt, ngọt.

"She added slices of honeydew melon to the fruit salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers honeydew melon is obvious from the empty bowl.
Việc cô ấy thích dưa lưới rất rõ ràng từ cái bát trống.
Phủ định
What he said wasn't that he disliked honeydew melon, but that it wasn't his favorite.
Điều anh ấy nói không phải là anh ấy không thích dưa lưới, mà là nó không phải món khoái khẩu của anh ấy.
Nghi vấn
Whether they will bring a honeydew melon to the picnic remains to be seen.
Liệu họ có mang dưa lưới đến buổi dã ngoại hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honeydew melon".

Thức ăn sáng và món tráng miệng phổ biến

Dưa lê là một loại trái cây rất được ưa chuộng ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó thường được phục vụ như một phần của bữa sáng, trong các đĩa trái cây hỗn hợp hoặc làm món tráng miệng nhẹ nhàng. Vị ngọt dịu và hàm lượng nước cao làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để giải khát.

Biểu tượng của sự tươi mát và giữ nước

Do có hàm lượng nước rất cao, dưa lê được coi là loại trái cây giúp giữ nước và làm mát cơ thể, đặc biệt trong những tháng hè nóng bức. Nó thường được khuyến nghị cho những người muốn bổ sung chất lỏng và vitamin cho cơ thể một cách tự nhiên.