honeydew melon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại dưa có vỏ màu xanh lục nhạt, mịn và phần thịt màu xanh lục nhạt, ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added slices of honeydew melon to the fruit salad."
"Cô ấy thêm những lát dưa lưới xanh vào món salad trái cây."
-
"I enjoy eating honeydew melon on a hot day."
"Tôi thích ăn dưa lưới xanh vào một ngày nóng."
-
"Honeydew melon is a good source of vitamin C."
"Dưa lưới xanh là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | honey | Mật ong (thành phần tạo nên sự ngọt ngào) |
| Adjective | honeyed | Ngọt ngào như mật, dịu dàng (thường dùng để mô tả lời nói hoặc hương vị) |
| Noun | dew | Sương, giọt sương (thành phần mô tả sự tươi mát, ẩm ướt) |
| Adjective | dewy | Đẫm sương, tươi tắn, ẩm mượt (mô tả vẻ ngoài của dưa hoặc làn da) |
| Noun | melon | Quả dưa (tên gọi chung cho nhiều loại dưa như dưa lưới, dưa hấu, dưa vàng) |
| Adjective | melony | Có vị dưa, mùi dưa (mô tả hương vị tương tự như dưa) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Honeydew melon là một loại dưa bở phổ biến. Nó có vị ngọt dịu và thường được ăn tươi hoặc dùng trong salad trái cây. Nó khác với cantaloupe ở chỗ vỏ mịn hơn và thịt có màu xanh lục nhạt hơn. Cũng khác với watermelon ở vỏ màu sắc và thịt đỏ.
Prepositions
with: thường được sử dụng để mô tả các thành phần đi kèm (ví dụ: salad with honeydew melon). in: thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng honeydew melon trong một công thức hoặc món ăn (ví dụ: honeydew melon in a fruit salad).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe honeydew melon (dưa lê chín)
-
sweet sweet honeydew melon (dưa lê ngọt)
-
fresh fresh honeydew melon (dưa lê tươi)
-
chilled chilled honeydew melon (dưa lê ướp lạnh)
-
eat eat honeydew melon (ăn dưa lê)
-
slice slice honeydew melon (cắt dưa lê)
-
enjoy enjoy honeydew melon (thưởng thức dưa lê)
-
buy buy honeydew melon (mua dưa lê)
-
honeydew melon honeydew melon juice (nước ép dưa lê)
-
honeydew melon honeydew melon salad (salad dưa lê)
-
honeydew melon honeydew melon chunks (những miếng dưa lê)
Idioms
-
a slice of honeydew melon
một lát dưa lê (chỉ một phần nhỏ của quả dưa)
"I'd like a slice of honeydew melon with my breakfast."
(Tôi muốn một lát dưa lê cho bữa sáng của mình.)
-
honeydew melon balls
những viên dưa lê tròn (thường dùng trong salad trái cây)
"The fruit platter had honeydew melon balls and strawberries."
(Đĩa trái cây có những viên dưa lê tròn và dâu tây.)
-
honeydew melon sorbet
kem dưa lê (một loại kem trái cây mát lạnh làm từ dưa lê)
"On a hot day, honeydew melon sorbet is incredibly refreshing."
(Vào một ngày nóng bức, kem dưa lê thật sự rất sảng khoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honeydew melon
nounMột loại dưa có vỏ màu xanh lục nhạt, mịn và phần thịt màu xanh lục nhạt, ngọt.
"She added slices of honeydew melon to the fruit salad."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she prefers honeydew melon is obvious from the empty bowl. |
Việc cô ấy thích dưa lưới rất rõ ràng từ cái bát trống. |
| Phủ định | What he said wasn't that he disliked honeydew melon, but that it wasn't his favorite. |
Điều anh ấy nói không phải là anh ấy không thích dưa lưới, mà là nó không phải món khoái khẩu của anh ấy. |
| Nghi vấn | Whether they will bring a honeydew melon to the picnic remains to be seen. |
Liệu họ có mang dưa lưới đến buổi dã ngoại hay không vẫn còn phải xem. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honeydew melon".
