(Top Banner Ad)
mustache wax (khi dùng cho ria mép)
B1
danh từ B1 Mỹ phẩm, Chăm sóc cá nhân

mustache wax (khi dùng cho ria mép)

UK: /ˈmʌstɑːʃ wæks/ • US: /ˈmʌstæʃ wæks/

Nghĩa tiếng Việt

sáp vuốt ria mép sáp tạo kiểu ria mép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stiff wax used to style and hold a mustache in a desired shape.

Vietnamese Meaning

Một loại sáp cứng dùng để tạo kiểu và giữ cho ria mép có hình dáng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carefully applied mustache wax to give his mustache a handlebar shape."

    "Anh cẩn thận thoa sáp vuốt ria mép để tạo cho bộ ria mép của mình hình dáng ghi đông xe đạp."

  • "The old man twirled his mustache after applying the wax."

    "Ông lão xoắn bộ ria mép sau khi thoa sáp."

  • "Mustache wax is essential for maintaining a well-groomed appearance."

    "Sáp vuốt ria mép rất cần thiết để duy trì một vẻ ngoài chỉn chu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wax sáp (chất liệu)
Verb wax bôi sáp, đánh sáp
Noun mustache ria mép

Synonyms

Related Words

mustache comb (lược chải ria mép)beard oil (dầu dưỡng râu)

Subject Area

Mỹ phẩm, Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
mustache
English
wax

Nguồn gốc của 'mustache' (ria mép)

Từ 'mustache' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp 'moustache', sau đó có gốc từ tiếng Ý 'mostaccio', và cuối cùng là từ tiếng Hy Lạp 'mustax', có nghĩa là 'môi trên' hoặc 'ria mép'. Lịch sử của từ này phản ánh sự du nhập và thay đổi văn hóa qua các thời kỳ.

Nguồn gốc của 'wax' (sáp)

Từ 'wax' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weax', có liên quan đến các từ trong tiếng Đức cổ 'wahs' và tiếng Latinh 'cera', tất cả đều ám chỉ một chất mềm, dễ uốn nắn thường được tạo ra bởi ong hoặc các loài thực vật.

Usage Note

Sáp vuốt ria mép là một sản phẩm chăm sóc cá nhân chuyên dụng. Nó khác với các loại sáp tạo kiểu tóc thông thường ở độ cứng và khả năng giữ nếp cao hơn, được thiết kế đặc biệt để kiểm soát những sợi ria mép cứng đầu. Các loại sáp vuốt ria mép khác nhau có độ cứng và độ bóng khác nhau, cho phép người dùng tạo nhiều kiểu dáng khác nhau, từ kiểu ria mép tự nhiên đến các kiểu phức tạp hơn.

Prepositions

for on

- 'Mustache wax *for* mustaches': chỉ mục đích sử dụng của sáp.
- 'Apply the wax *on* your mustache': chỉ vị trí thoa sáp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mustache wax (khi dùng cho ria mép)
  • strong-hold mustache wax (khi dùng cho ria mép)
    (sáp giữ nếp mạnh cho ria mép)
  • scented mustache wax (khi dùng cho ria mép)
    (sáp thơm dùng cho ria mép)
  • natural mustache wax (khi dùng cho ria mép)
    (sáp tự nhiên dùng cho ria mép)
Verb + mustache wax (khi dùng cho ria mép)
  • apply mustache wax (khi dùng cho ria mép)
    (thoa sáp cho ria mép)
  • use mustache wax (khi dùng cho ria mép)
    (sử dụng sáp cho ria mép)
  • shape mustache wax (khi dùng cho ria mép)
    (tạo hình ria mép bằng sáp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mustache wax (khi dùng cho ria mép)

danh từ
Lật mặt

Một loại sáp cứng dùng để tạo kiểu và giữ cho ria mép có hình dáng mong muốn.

"He carefully applied mustache wax to give his mustache a handlebar shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mustache wax (khi dùng cho ria mép)".

Văn hóa ria mép

Trong lịch sử phương Tây, ria mép được coi là biểu tượng của sự nam tính, quyền lực và phong cách. Việc sử dụng sáp vuốt ria mép giúp tạo dáng và duy trì hình dạng ria mép, thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ của người dùng.