beard wax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm tạo kiểu được sử dụng để giữ và tạo hình cho râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses beard wax every morning to style his beard."
"Anh ấy dùng sáp vuốt râu mỗi sáng để tạo kiểu cho bộ râu của mình."
-
"Apply a small amount of beard wax to your fingertips and work it into your beard."
"Lấy một lượng nhỏ sáp vuốt râu lên đầu ngón tay và thoa đều lên râu của bạn."
-
"The best beard wax provides a strong hold without making the beard feel stiff."
"Loại sáp vuốt râu tốt nhất sẽ giữ nếp mạnh mà không làm cho râu bị cứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beard wax là một sản phẩm dành riêng cho việc tạo kiểu râu, giúp râu vào nếp, gọn gàng và có hình dáng theo ý muốn. Nó thường đặc hơn beard balm (sáp dưỡng râu) và có độ giữ nếp cao hơn. So với gel vuốt tóc, beard wax ít gây cứng râu hơn và mang lại vẻ tự nhiên hơn.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của beard wax. Ví dụ: 'This beard wax is for styling a handlebar mustache.' (Loại sáp vuốt râu này dùng để tạo kiểu ria mép cong).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply beard wax (thoa sáp vuốt râu)
-
use beard wax (dùng sáp vuốt râu)
-
melt beard wax (làm tan chảy sáp vuốt râu)
-
make your own beard wax (tự làm sáp vuốt râu)
-
natural beard wax (sáp vuốt râu tự nhiên)
-
homemade beard wax (sáp vuốt râu tự làm tại nhà)
-
scented beard wax (sáp vuốt râu có mùi thơm)
-
strong-hold beard wax (sáp vuốt râu giữ nếp mạnh)
-
beard wax tin (hộp sáp vuốt râu (thường là hộp thiếc))
-
beard wax ingredients (thành phần của sáp vuốt râu)
-
beard wax balm (sáp dưỡng và tạo kiểu râu (dạng sáp mềm hơn))
Idioms
-
to put some beard wax on it
Đây là một cách nói hiện đại và hài hước, không phải thành ngữ truyền thống. Nó có nghĩa là 'chỉnh trang lại cho đẹp hơn' hoặc 'che đi một khuyết điểm nhỏ', tương tự như việc dùng sáp để làm bộ râu trông gọn gàng, vào nếp.
"The report has a few mistakes, but we can just put some beard wax on it before the presentation."
(Bản báo cáo có vài lỗi nhỏ, nhưng chúng ta chỉ cần 'tút tát' lại một chút trước buổi thuyết trình là được.)
-
as neat as a waxed beard
Một cách so sánh (simile) để miêu tả thứ gì đó rất gọn gàng, ngăn nắp và được chăm chút kỹ lưỡng. Nó gợi lên hình ảnh một bộ râu được tạo kiểu hoàn hảo.
"He keeps his desk as neat as a waxed beard; not a single paper is out of place."
(Anh ấy giữ bàn làm việc của mình gọn gàng như một bộ râu được vuốt sáp; không một tờ giấy nào bị đặt sai chỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beard wax
danh từMột sản phẩm tạo kiểu được sử dụng để giữ và tạo hình cho râu.
"He uses beard wax every morning to style his beard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard wax".
