(Top Banner Ad)
beard wax
A2
danh từ A2 Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

beard wax

UK: /ˈbɪəd wæks/ • US: /ˈbɪrd wæks/

Nghĩa tiếng Việt

sáp vuốt râu wax vuốt râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A styling product used to hold and shape beard hair.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm tạo kiểu được sử dụng để giữ và tạo hình cho râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses beard wax every morning to style his beard."

    "Anh ấy dùng sáp vuốt râu mỗi sáng để tạo kiểu cho bộ râu của mình."

  • "Apply a small amount of beard wax to your fingertips and work it into your beard."

    "Lấy một lượng nhỏ sáp vuốt râu lên đầu ngón tay và thoa đều lên râu của bạn."

  • "The best beard wax provides a strong hold without making the beard feel stiff."

    "Loại sáp vuốt râu tốt nhất sẽ giữ nếp mạnh mà không làm cho râu bị cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bearded có râu, để râu
Adjective beardless không có râu, nhẵn nhụi
Verb to wax bôi sáp, đánh bóng bằng sáp
Adjective waxy giống như sáp, bóng như sáp
Adjective waxen làm bằng sáp; (da) xanh xao, nhợt nhạt như sáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰardʰ-eh₂ (beard)
Proto-Germanic
*bardaz (beard)
Old English
beard (beard)
Proto-Indo-European
*wokso- (wax)
Proto-Germanic
*wahsą (wax)
Old English
weax (wax)
Modern English
beard wax (compound noun)

Sự Kết Hợp Của Hai Từ Cổ

Từ 'beard wax' là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc rất xưa. 'Beard' (râu) xuất phát từ 'beard' trong tiếng Anh cổ, một từ phổ biến trong các ngôn ngữ German. Tương tự, 'wax' (sáp) đến từ 'weax' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ chất liệu do ong tạo ra. Việc ghép hai từ này lại với nhau để chỉ một sản phẩm làm đẹp cho nam giới phản ánh xu hướng chăm sóc cá nhân ngày càng tăng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Beard wax là một sản phẩm dành riêng cho việc tạo kiểu râu, giúp râu vào nếp, gọn gàng và có hình dáng theo ý muốn. Nó thường đặc hơn beard balm (sáp dưỡng râu) và có độ giữ nếp cao hơn. So với gel vuốt tóc, beard wax ít gây cứng râu hơn và mang lại vẻ tự nhiên hơn.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của beard wax. Ví dụ: 'This beard wax is for styling a handlebar mustache.' (Loại sáp vuốt râu này dùng để tạo kiểu ria mép cong).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beard wax
  • apply beard wax
    (thoa sáp vuốt râu)
  • use beard wax
    (dùng sáp vuốt râu)
  • melt beard wax
    (làm tan chảy sáp vuốt râu)
  • make your own beard wax
    (tự làm sáp vuốt râu)
Adjective + beard wax
  • natural beard wax
    (sáp vuốt râu tự nhiên)
  • homemade beard wax
    (sáp vuốt râu tự làm tại nhà)
  • scented beard wax
    (sáp vuốt râu có mùi thơm)
  • strong-hold beard wax
    (sáp vuốt râu giữ nếp mạnh)
Noun + beard wax
  • beard wax tin
    (hộp sáp vuốt râu (thường là hộp thiếc))
  • beard wax ingredients
    (thành phần của sáp vuốt râu)
  • beard wax balm
    (sáp dưỡng và tạo kiểu râu (dạng sáp mềm hơn))

Idioms

  • to put some beard wax on it

    Đây là một cách nói hiện đại và hài hước, không phải thành ngữ truyền thống. Nó có nghĩa là 'chỉnh trang lại cho đẹp hơn' hoặc 'che đi một khuyết điểm nhỏ', tương tự như việc dùng sáp để làm bộ râu trông gọn gàng, vào nếp.

    "The report has a few mistakes, but we can just put some beard wax on it before the presentation."

    (Bản báo cáo có vài lỗi nhỏ, nhưng chúng ta chỉ cần 'tút tát' lại một chút trước buổi thuyết trình là được.)

  • as neat as a waxed beard

    Một cách so sánh (simile) để miêu tả thứ gì đó rất gọn gàng, ngăn nắp và được chăm chút kỹ lưỡng. Nó gợi lên hình ảnh một bộ râu được tạo kiểu hoàn hảo.

    "He keeps his desk as neat as a waxed beard; not a single paper is out of place."

    (Anh ấy giữ bàn làm việc của mình gọn gàng như một bộ râu được vuốt sáp; không một tờ giấy nào bị đặt sai chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beard wax

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm tạo kiểu được sử dụng để giữ và tạo hình cho râu.

"He uses beard wax every morning to style his beard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard wax".

Sự Phục Hưng Của Râu và Văn Hóa 'Hipster'

Vào đầu thế kỷ 21, việc để râu dài và chăm sóc râu đã trở thành một xu hướng lớn trong văn hóa phương Tây, đặc biệt gắn liền với phong cách 'hipster'. Beard wax, cùng với dầu dưỡng râu và lược chuyên dụng, đã trở thành những sản phẩm không thể thiếu. Điều này không chỉ thể hiện phong cách cá nhân mà còn là biểu tượng của sự nam tính và quan tâm đến ngoại hình một cách tinh tế.

Movember: Để Râu Vì Sức Khỏe Nam Giới

Beard wax cũng gắn liền với 'Movember', một sự kiện toàn cầu diễn ra vào tháng 11 hàng năm. Nam giới tham gia bằng cách nuôi ria mép (moustache) và râu để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe của phái mạnh như ung thư tuyến tiền liệt và sức khỏe tâm thần. Trào lưu này đã thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm chăm sóc râu, biến chúng thành một phần của một phong trào xã hội có ý nghĩa.