(Top Banner Ad)
beard oil
B1
noun B1 Cosmetics

beard oil

UK: /ˈbɪəd ɔɪl/ • US: /ˈbɪrd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu dưỡng râu dầu chăm sóc râu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic oil used to moisturize and soften facial hair (beard) and the skin underneath.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm và làm mềm râu, cũng như làn da bên dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applies beard oil every morning to keep his beard healthy and well-groomed."

    "Anh ấy thoa dầu dưỡng râu mỗi sáng để giữ cho bộ râu của mình khỏe mạnh và được chăm sóc cẩn thận."

  • "Using beard oil regularly can prevent beard itch and dryness."

    "Sử dụng dầu dưỡng râu thường xuyên có thể ngăn ngừa tình trạng ngứa và khô râu."

  • "The beard oil has a pleasant, masculine scent."

    "Dầu dưỡng râu có một mùi hương nam tính, dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard râu (phần lông mọc ở cằm và má)
Adjective bearded có râu, để râu
Adjective beardless không có râu, nhẵn nhụi
Noun beard grooming việc chăm sóc râu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Beard (Old English)
beard ← Proto-Germanic *bardaz ← PIE *bʰardʰeh₂
Oil (Middle English)
oile ← Old French oile ← Latin oleum ← Ancient Greek ἔλαιον (élaion)

Nguồn Gốc Cổ Đại

Việc dùng dầu cho râu không phải là phát minh hiện đại. Từ hàng ngàn năm trước ở Lưỡng Hà cổ đại, những người đàn ông quyền quý đã sử dụng dầu mè để dưỡng và tạo kiểu cho bộ râu lộng lẫy, xem đó là biểu tượng của sự nam tính và địa vị xã hội.

Sự Trỗi Dậy Trong Văn Hóa Hiện Đại

Vào thế kỷ 21, dầu dưỡng râu đã trở lại mạnh mẽ cùng với văn hóa 'hipster'. Nó không chỉ là sản phẩm chăm sóc cá nhân mà còn là biểu tượng cho một lối sống chú trọng đến sự tỉ mỉ, các sản phẩm tự nhiên và một định nghĩa mới về phong cách nam tính.

Usage Note

Dầu dưỡng râu được sử dụng để làm cho râu mềm mại, khỏe mạnh và dễ chải hơn. Nó cũng giúp giảm ngứa và gàu trên da mặt. Sản phẩm này thường chứa các loại dầu nền (ví dụ: dầu jojoba, dầu argan) và các loại tinh dầu (ví dụ: dầu gỗ đàn hương, dầu tuyết tùng) để tạo mùi thơm và mang lại các lợi ích bổ sung cho da.

Prepositions

for with

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của dầu dưỡng râu (ví dụ: 'beard oil for moisturizing'). ‘with’ được dùng để chỉ thành phần hoặc mùi hương đặc trưng (ví dụ: 'beard oil with sandalwood').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beard oil
  • apply beard oil
    (thoa dầu dưỡng râu)
  • use beard oil daily
    (dùng dầu dưỡng râu hàng ngày)
  • rub beard oil into the skin
    (xoa dầu dưỡng râu vào da)
Adjective + beard oil
  • natural beard oil
    (dầu dưỡng râu tự nhiên)
  • scented beard oil
    (dầu dưỡng râu có mùi thơm)
  • high-quality beard oil
    (dầu dưỡng râu chất lượng cao)
Noun + beard oil
  • beard oil scent
    (mùi hương của dầu dưỡng râu)
  • beard oil ingredients
    (thành phần của dầu dưỡng râu)
  • beard oil brand
    (thương hiệu dầu dưỡng râu)

Idioms

  • Needs more than beard oil.

    Một cách nói hình tượng, ý chỉ một vấn đề phức tạp cần giải pháp sâu sắc, chứ không chỉ là những chỉnh sửa bề ngoài, hời hợt.

    "The company's culture is toxic. It needs more than beard oil to fix this."

    (Văn hóa của công ty này rất độc hại. Cần một giải pháp triệt để chứ không chỉ là vài biện pháp qua loa.)

  • That's some real beard oil logic.

    Một cách nói mỉa mai, chỉ một lập luận hoặc ý tưởng rất đặc trưng cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: giới hipster), nhưng có vẻ lạ lùng hoặc không thực tế với người ngoài.

    "He said vinyl records sound 'warmer' and refuses to use Spotify. That's some real beard oil logic."

    (Anh ta nói đĩa than nghe 'ấm hơn' và không chịu dùng Spotify. Đúng là kiểu lý luận của mấy người thích tỏ ra khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beard oil

noun
Lật mặt

Một loại dầu mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm và làm mềm râu, cũng như làn da bên dưới.

"He applies beard oil every morning to keep his beard healthy and well-groomed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses beard oil every day to keep his beard soft.
Anh ấy sử dụng dầu dưỡng râu mỗi ngày để giữ cho bộ râu của mình mềm mại.
Phủ định
They don't use beard oil because they prefer the natural look.
Họ không dùng dầu dưỡng râu vì họ thích vẻ ngoài tự nhiên.
Nghi vấn
Does he use that beard oil I gave him for his birthday?
Anh ấy có dùng loại dầu dưỡng râu mà tôi đã tặng anh ấy nhân dịp sinh nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard oil".

Biểu Tượng Của Sự Nam Tính Mới

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc nuôi và chăm sóc râu bằng các sản phẩm như dầu dưỡng đã trở thành một xu hướng lớn. Nó không chỉ thể hiện sự nam tính mà còn cho thấy sự quan tâm đến vẻ ngoài, sự tỉ mỉ và chăm sóc bản thân (self-care) của nam giới.

Phong Trào Thủ Công & Tự Nhiên

Sự phổ biến của dầu dưỡng râu gắn liền với phong trào ưa chuộng các sản phẩm thủ công (craft) và tự nhiên. Nhiều thương hiệu nhỏ ra đời, tập trung vào các thành phần hữu cơ, tinh dầu thiên nhiên, phản ánh xu hướng tiêu dùng có ý thức và bền vững.