beard oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic oil used to moisturize and soften facial hair (beard) and the skin underneath.
Vietnamese Meaning
Một loại dầu mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm và làm mềm râu, cũng như làn da bên dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He applies beard oil every morning to keep his beard healthy and well-groomed."
"Anh ấy thoa dầu dưỡng râu mỗi sáng để giữ cho bộ râu của mình khỏe mạnh và được chăm sóc cẩn thận."
-
"Using beard oil regularly can prevent beard itch and dryness."
"Sử dụng dầu dưỡng râu thường xuyên có thể ngăn ngừa tình trạng ngứa và khô râu."
-
"The beard oil has a pleasant, masculine scent."
"Dầu dưỡng râu có một mùi hương nam tính, dễ chịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu dưỡng râu được sử dụng để làm cho râu mềm mại, khỏe mạnh và dễ chải hơn. Nó cũng giúp giảm ngứa và gàu trên da mặt. Sản phẩm này thường chứa các loại dầu nền (ví dụ: dầu jojoba, dầu argan) và các loại tinh dầu (ví dụ: dầu gỗ đàn hương, dầu tuyết tùng) để tạo mùi thơm và mang lại các lợi ích bổ sung cho da.
Prepositions
‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của dầu dưỡng râu (ví dụ: 'beard oil for moisturizing'). ‘with’ được dùng để chỉ thành phần hoặc mùi hương đặc trưng (ví dụ: 'beard oil with sandalwood').
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply beard oil (thoa dầu dưỡng râu)
-
use beard oil daily (dùng dầu dưỡng râu hàng ngày)
-
rub beard oil into the skin (xoa dầu dưỡng râu vào da)
-
natural beard oil (dầu dưỡng râu tự nhiên)
-
scented beard oil (dầu dưỡng râu có mùi thơm)
-
high-quality beard oil (dầu dưỡng râu chất lượng cao)
-
beard oil scent (mùi hương của dầu dưỡng râu)
-
beard oil ingredients (thành phần của dầu dưỡng râu)
-
beard oil brand (thương hiệu dầu dưỡng râu)
Idioms
-
Needs more than beard oil.
Một cách nói hình tượng, ý chỉ một vấn đề phức tạp cần giải pháp sâu sắc, chứ không chỉ là những chỉnh sửa bề ngoài, hời hợt.
"The company's culture is toxic. It needs more than beard oil to fix this."
(Văn hóa của công ty này rất độc hại. Cần một giải pháp triệt để chứ không chỉ là vài biện pháp qua loa.)
-
That's some real beard oil logic.
Một cách nói mỉa mai, chỉ một lập luận hoặc ý tưởng rất đặc trưng cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: giới hipster), nhưng có vẻ lạ lùng hoặc không thực tế với người ngoài.
"He said vinyl records sound 'warmer' and refuses to use Spotify. That's some real beard oil logic."
(Anh ta nói đĩa than nghe 'ấm hơn' và không chịu dùng Spotify. Đúng là kiểu lý luận của mấy người thích tỏ ra khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beard oil
nounMột loại dầu mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm và làm mềm râu, cũng như làn da bên dưới.
"He applies beard oil every morning to keep his beard healthy and well-groomed."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses beard oil every day to keep his beard soft. |
Anh ấy sử dụng dầu dưỡng râu mỗi ngày để giữ cho bộ râu của mình mềm mại. |
| Phủ định | They don't use beard oil because they prefer the natural look. |
Họ không dùng dầu dưỡng râu vì họ thích vẻ ngoài tự nhiên. |
| Nghi vấn | Does he use that beard oil I gave him for his birthday? |
Anh ấy có dùng loại dầu dưỡng râu mà tôi đã tặng anh ấy nhân dịp sinh nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beard oil".
