(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beard oil
B1

beard oil

noun

Nghĩa tiếng Việt

dầu dưỡng râu dầu chăm sóc râu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beard oil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại dầu mỹ phẩm được sử dụng để dưỡng ẩm và làm mềm râu, cũng như làn da bên dưới.

Definition (English Meaning)

A cosmetic oil used to moisturize and soften facial hair (beard) and the skin underneath.

Ví dụ Thực tế với 'Beard oil'

  • "He applies beard oil every morning to keep his beard healthy and well-groomed."

    "Anh ấy thoa dầu dưỡng râu mỗi sáng để giữ cho bộ râu của mình khỏe mạnh và được chăm sóc cẩn thận."

  • "Using beard oil regularly can prevent beard itch and dryness."

    "Sử dụng dầu dưỡng râu thường xuyên có thể ngăn ngừa tình trạng ngứa và khô râu."

  • "The beard oil has a pleasant, masculine scent."

    "Dầu dưỡng râu có một mùi hương nam tính, dễ chịu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beard oil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: beard oil
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

beard balm(sáp dưỡng râu)
beard wax(wax tạo kiểu râu)
beard shampoo(dầu gội râu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Cosmetics

Ghi chú Cách dùng 'Beard oil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dầu dưỡng râu được sử dụng để làm cho râu mềm mại, khỏe mạnh và dễ chải hơn. Nó cũng giúp giảm ngứa và gàu trên da mặt. Sản phẩm này thường chứa các loại dầu nền (ví dụ: dầu jojoba, dầu argan) và các loại tinh dầu (ví dụ: dầu gỗ đàn hương, dầu tuyết tùng) để tạo mùi thơm và mang lại các lợi ích bổ sung cho da.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của dầu dưỡng râu (ví dụ: 'beard oil for moisturizing'). ‘with’ được dùng để chỉ thành phần hoặc mùi hương đặc trưng (ví dụ: 'beard oil with sandalwood').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beard oil'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)