(Top Banner Ad)
muting
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Công nghệ thông tin, Âm thanh

muting

UK: /ˈmjuːtɪŋ/ • US: /ˈmjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc tắt tiếng sự tắt tiếng đang tắt tiếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of silencing or reducing the volume of something.

Vietnamese Meaning

Hành động tắt tiếng hoặc giảm âm lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The muting of the microphone ensured that the speaker's cough was not heard."

    "Việc tắt tiếng micro đảm bảo rằng tiếng ho của người nói không bị nghe thấy."

  • "The muting of background noise made the recording clearer."

    "Việc tắt tiếng ồn xung quanh làm cho bản ghi âm rõ ràng hơn."

  • "She was muting her phone during the meeting."

    "Cô ấy đang tắt tiếng điện thoại trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mute Tắt tiếng, làm câm lặng
Noun mute Người câm; thiết bị giảm âm (nhạc cụ)
Noun muteness Sự câm lặng, sự im lặng
Adjective mute Câm, im lặng
Adverb mutely Một cách câm lặng, một cách im lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutus
Old French
muet
English
mute

Nguồn gốc của 'Mute'

Từ 'muting' bắt nguồn từ động từ 'mute', có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó im lặng. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin cổ với từ 'mutus', mang ý nghĩa 'câm lặng' hoặc 'không nói nên lời'. Sau đó, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'muet' trước khi trở thành 'mute' trong tiếng Anh. Ngày nay, 'muting' thường được dùng để chỉ hành động tắt tiếng một thiết bị điện tử, đặc biệt phổ biến trong giao tiếp trực tuyến.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ (ví dụ: tắt tiếng micro, video) hoặc âm thanh (ví dụ: tắt tiếng nhạc cụ). Khác với 'silencing' mang nghĩa làm cho hoàn toàn im lặng, 'muting' thường chỉ giảm âm lượng hoặc tạm thời tắt tiếng.

Prepositions

of

'muting of': Chỉ hành động tắt tiếng hoặc giảm âm lượng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The muting of the microphone prevented the audience from hearing the speech.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Muting
  • microphone microphone muting
    (tắt tiếng micrô)
  • audio audio muting
    (tắt tiếng âm thanh)
  • sound sound muting
    (tắt tiếng (chung chung))
Verb + Muting
  • recommend recommend muting
    (khuyên nên tắt tiếng)
  • enable enable muting
    (cho phép/bật tính năng tắt tiếng)
Adjective + Muting
  • temporary temporary muting
    (việc tắt tiếng tạm thời)
  • effective effective muting
    (việc tắt tiếng hiệu quả)

Idioms

  • Muting criticism/dissent

    Làm dịu bớt, kìm hãm sự chỉ trích/bất đồng

    "The government was accused of muting dissent through strict new laws."

    (Chính phủ bị cáo buộc kìm hãm bất đồng thông qua các luật mới nghiêm ngặt.)

  • Muting one's feelings

    Kìm nén cảm xúc, che giấu cảm xúc

    "She's good at muting her feelings in professional settings."

    (Cô ấy giỏi trong việc kìm nén cảm xúc của mình trong môi trường công sở.)

  • Muting the impact/effects

    Làm giảm bớt tác động/ảnh hưởng

    "The new policy aims at muting the negative economic effects."

    (Chính sách mới nhằm mục đích làm giảm bớt những tác động kinh tế tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động tắt tiếng hoặc giảm âm lượng của một cái gì đó.

"The muting of the microphone ensured that the speaker's cough was not heard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was muting her microphone during the meeting.
Cô ấy đã tắt tiếng micro của mình trong cuộc họp.
Phủ định
They were not muting the television, so I could hear it from my room.
Họ đã không tắt tiếng TV, vì vậy tôi có thể nghe thấy nó từ phòng của mình.
Nghi vấn
Was he muting the dog barking on the phone?
Có phải anh ấy đang tắt tiếng tiếng chó sủa trên điện thoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muting".

Quy tắc tắt tiếng trong các cuộc họp trực tuyến

Trong bối cảnh làm việc và học tập trực tuyến ngày nay, 'tắt tiếng' (muting) micrô đã trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản và quan trọng. Việc tắt tiếng khi không nói giúp giảm tiếng ồn xung quanh, tránh làm gián đoạn người khác và đảm bảo cuộc họp/lớp học diễn ra trôi chảy, hiệu quả. Đây là một dấu hiệu của sự tôn trọng và chuyên nghiệp.

Tắt tiếng trên mạng xã hội

Trên các nền tảng mạng xã hội, 'muting' (tắt tiếng) là một tính năng cho phép người dùng ẩn các bài đăng của một người hoặc một chủ đề nào đó mà không cần phải hủy theo dõi (unfollow) hoặc chặn (block) họ. Điều này giúp người dùng kiểm soát nguồn cấp tin của mình, giảm bớt sự khó chịu hoặc tránh các nội dung không mong muốn mà vẫn duy trì kết nối xã hội ngầm.