muting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động tắt tiếng hoặc giảm âm lượng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The muting of the microphone ensured that the speaker's cough was not heard."
"Việc tắt tiếng micro đảm bảo rằng tiếng ho của người nói không bị nghe thấy."
-
"The muting of background noise made the recording clearer."
"Việc tắt tiếng ồn xung quanh làm cho bản ghi âm rõ ràng hơn."
-
"She was muting her phone during the meeting."
"Cô ấy đang tắt tiếng điện thoại trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ (ví dụ: tắt tiếng micro, video) hoặc âm thanh (ví dụ: tắt tiếng nhạc cụ). Khác với 'silencing' mang nghĩa làm cho hoàn toàn im lặng, 'muting' thường chỉ giảm âm lượng hoặc tạm thời tắt tiếng.
Prepositions
'muting of': Chỉ hành động tắt tiếng hoặc giảm âm lượng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The muting of the microphone prevented the audience from hearing the speech.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
microphone microphone muting (tắt tiếng micrô)
-
audio audio muting (tắt tiếng âm thanh)
-
sound sound muting (tắt tiếng (chung chung))
-
recommend recommend muting (khuyên nên tắt tiếng)
-
enable enable muting (cho phép/bật tính năng tắt tiếng)
-
temporary temporary muting (việc tắt tiếng tạm thời)
-
effective effective muting (việc tắt tiếng hiệu quả)
Idioms
-
Muting criticism/dissent
Làm dịu bớt, kìm hãm sự chỉ trích/bất đồng
"The government was accused of muting dissent through strict new laws."
(Chính phủ bị cáo buộc kìm hãm bất đồng thông qua các luật mới nghiêm ngặt.)
-
Muting one's feelings
Kìm nén cảm xúc, che giấu cảm xúc
"She's good at muting her feelings in professional settings."
(Cô ấy giỏi trong việc kìm nén cảm xúc của mình trong môi trường công sở.)
-
Muting the impact/effects
Làm giảm bớt tác động/ảnh hưởng
"The new policy aims at muting the negative economic effects."
(Chính sách mới nhằm mục đích làm giảm bớt những tác động kinh tế tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muting
Động từ (dạng V-ing)Hành động tắt tiếng hoặc giảm âm lượng của một cái gì đó.
"The muting of the microphone ensured that the speaker's cough was not heard."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was muting her microphone during the meeting. |
Cô ấy đã tắt tiếng micro của mình trong cuộc họp. |
| Phủ định | They were not muting the television, so I could hear it from my room. |
Họ đã không tắt tiếng TV, vì vậy tôi có thể nghe thấy nó từ phòng của mình. |
| Nghi vấn | Was he muting the dog barking on the phone? |
Có phải anh ấy đang tắt tiếng tiếng chó sủa trên điện thoại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muting".
