quieting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making something or someone quieter; becoming quieter.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho cái gì đó hoặc ai đó yên tĩnh hơn; trở nên yên tĩnh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quieting music helped the baby fall asleep."
"Âm nhạc du dương đã giúp em bé ngủ thiếp đi."
-
"The teacher was quieting the noisy children."
"Giáo viên đang làm cho những đứa trẻ ồn ào im lặng."
-
"The medicine had a quieting effect on her cough."
"Thuốc có tác dụng làm dịu cơn ho của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | quiet | yên lặng, tĩnh lặng, nhẹ nhàng |
| Verb | quiet | làm cho yên lặng, trấn tĩnh |
| Noun | quiet | sự yên lặng, tĩnh lặng |
| Adverb | quietly | một cách yên lặng, nhẹ nhàng |
| Noun | quietness | sự yên lặng, tĩnh lặng |
| Noun | quietude | trạng thái thanh bình, tĩnh mịch |
| Verb | disquiet | làm bồn chồn, gây lo lắng |
| Noun | disquiet | sự bất an, lo âu |
| Verb | quieten | làm cho yên tĩnh, trấn tĩnh (chủ yếu dùng ở Anh) |
| Adjective/Gerund | quieting | đang làm yên tĩnh/dịu đi; sự làm yên tĩnh/dịu đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả một quá trình hoặc hành động đang diễn ra. So sánh với 'calming' (làm dịu), 'quieting' tập trung vào việc giảm tiếng ồn hoặc sự ồn ào nói chung, trong khi 'calming' tập trung vào việc giảm sự kích động hoặc lo lắng.
Prepositions
quieting down: giảm dần về mức độ ồn ào, ví dụ: 'The wind is quieting down.' quieting of: sự làm dịu đi của cái gì đó, ví dụ: 'the quieting of the mind.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effect a quieting effect (một tác dụng trấn tĩnh/làm dịu)
-
influence a quieting influence (một ảnh hưởng giúp yên lòng)
-
presence a quieting presence (một sự hiện diện mang lại bình yên)
-
thought a quieting thought (một suy nghĩ giúp trấn tĩnh)
-
start start quieting the crowd (bắt đầu làm cho đám đông yên tĩnh)
-
find find quieting in solitude (tìm thấy sự yên tĩnh trong cô độc)
-
achieve achieve a quieting of the mind (đạt được sự thanh tịnh trong tâm trí)
-
deeply a deeply quieting sound (một âm thanh có tác dụng trấn tĩnh sâu sắc)
-
gently a gently quieting melody (một giai điệu làm dịu nhẹ nhàng)
Idioms
-
a quieting voice
một giọng nói trấn an, xoa dịu (mang lại sự bình tĩnh hoặc an ủi)
"Her soft, a quieting voice helped to calm the panicked children."
(Giọng nói nhẹ nhàng, trấn an của cô ấy giúp làm dịu những đứa trẻ đang hoảng loạn.)
-
quieting the storm
làm dịu cơn bão (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, làm dịu một tình huống hỗn loạn hoặc cảm xúc mạnh mẽ)
"The prime minister's speech was an attempt at quieting the storm of public discontent."
(Bài phát biểu của thủ tướng là một nỗ lực để xoa dịu làn sóng bất mãn của công chúng.)
-
quieting the mind
làm dịu tâm trí, giúp tâm trí được yên bình (thường thông qua thiền định, thư giãn)
"Many people practice meditation as a way of quieting the mind after a stressful day."
(Nhiều người thực hành thiền như một cách để làm dịu tâm trí sau một ngày căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quieting
Động từ (dạng V-ing)Hành động làm cho cái gì đó hoặc ai đó yên tĩnh hơn; trở nên yên tĩnh hơn.
"The quieting music helped the baby fall asleep."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is quieting the children before their bedtime. |
Cô ấy đang làm cho bọn trẻ im lặng trước giờ đi ngủ. |
| Phủ định | They are not quieting down despite our repeated requests. |
Chúng nó không chịu im lặng mặc dù chúng tôi đã yêu cầu nhiều lần. |
| Nghi vấn | Is he quieting the engine now? |
Anh ấy có đang làm cho động cơ im lặng bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quieting".
