(Top Banner Ad)
quieting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

quieting

UK: /ˈkwaɪ.ə.tɪŋ/ • US: /ˈkwaɪ.ə.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm dịu làm im lặng giảm tiếng ồn trở nên yên tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something or someone quieter; becoming quieter.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó hoặc ai đó yên tĩnh hơn; trở nên yên tĩnh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quieting music helped the baby fall asleep."

    "Âm nhạc du dương đã giúp em bé ngủ thiếp đi."

  • "The teacher was quieting the noisy children."

    "Giáo viên đang làm cho những đứa trẻ ồn ào im lặng."

  • "The medicine had a quieting effect on her cough."

    "Thuốc có tác dụng làm dịu cơn ho của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quiet yên lặng, tĩnh lặng, nhẹ nhàng
Verb quiet làm cho yên lặng, trấn tĩnh
Noun quiet sự yên lặng, tĩnh lặng
Adverb quietly một cách yên lặng, nhẹ nhàng
Noun quietness sự yên lặng, tĩnh lặng
Noun quietude trạng thái thanh bình, tĩnh mịch
Verb disquiet làm bồn chồn, gây lo lắng
Noun disquiet sự bất an, lo âu
Verb quieten làm cho yên tĩnh, trấn tĩnh (chủ yếu dùng ở Anh)
Adjective/Gerund quieting đang làm yên tĩnh/dịu đi; sự làm yên tĩnh/dịu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷieh₁-
Latin
quiēscere
Latin
quietus
Old French
quiete
Middle English
quiet
English
quieting

Từ nghỉ ngơi cổ đại đến bình yên hiện đại

Từ 'quieting' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*kʷieh₁-' nghĩa là 'nghỉ ngơi, bình tĩnh'. Qua tiếng Latin, từ này phát triển thành 'quiēscere' (nghỉ ngơi, yên tĩnh) và 'quietus' (đã nghỉ ngơi, bình tĩnh). Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'quiete' trước khi đến tiếng Anh và trở thành 'quiet', rồi đến dạng hiện tại là 'quieting' (làm dịu, trấn tĩnh).

Hành trình của sự tĩnh lặng

Ý nghĩa của 'quieting' gắn liền với sự im lặng và bình yên, một khái niệm đã tồn tại hàng thiên niên kỷ. Từ việc mô tả trạng thái 'yên tĩnh' trong tiếng Latin, nó đã trải qua nhiều ngôn ngữ và thời đại để trở thành một từ mô tả hành động làm giảm tiếng ồn, sự hỗn loạn hoặc nỗi lo lắng, mang lại cảm giác thanh thản hoặc ổn định.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả một quá trình hoặc hành động đang diễn ra. So sánh với 'calming' (làm dịu), 'quieting' tập trung vào việc giảm tiếng ồn hoặc sự ồn ào nói chung, trong khi 'calming' tập trung vào việc giảm sự kích động hoặc lo lắng.

Prepositions

down of

quieting down: giảm dần về mức độ ồn ào, ví dụ: 'The wind is quieting down.' quieting of: sự làm dịu đi của cái gì đó, ví dụ: 'the quieting of the mind.'

Collocations (Từ đi kèm)

'Quieting' (Adj) + Noun
  • effect a quieting effect
    (một tác dụng trấn tĩnh/làm dịu)
  • influence a quieting influence
    (một ảnh hưởng giúp yên lòng)
  • presence a quieting presence
    (một sự hiện diện mang lại bình yên)
  • thought a quieting thought
    (một suy nghĩ giúp trấn tĩnh)
Verb + 'Quieting' (Gerund/Noun)
  • start start quieting the crowd
    (bắt đầu làm cho đám đông yên tĩnh)
  • find find quieting in solitude
    (tìm thấy sự yên tĩnh trong cô độc)
  • achieve achieve a quieting of the mind
    (đạt được sự thanh tịnh trong tâm trí)
Adverb + 'Quieting' (Adj)
  • deeply a deeply quieting sound
    (một âm thanh có tác dụng trấn tĩnh sâu sắc)
  • gently a gently quieting melody
    (một giai điệu làm dịu nhẹ nhàng)

Idioms

  • a quieting voice

    một giọng nói trấn an, xoa dịu (mang lại sự bình tĩnh hoặc an ủi)

    "Her soft, a quieting voice helped to calm the panicked children."

    (Giọng nói nhẹ nhàng, trấn an của cô ấy giúp làm dịu những đứa trẻ đang hoảng loạn.)

  • quieting the storm

    làm dịu cơn bão (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, làm dịu một tình huống hỗn loạn hoặc cảm xúc mạnh mẽ)

    "The prime minister's speech was an attempt at quieting the storm of public discontent."

    (Bài phát biểu của thủ tướng là một nỗ lực để xoa dịu làn sóng bất mãn của công chúng.)

  • quieting the mind

    làm dịu tâm trí, giúp tâm trí được yên bình (thường thông qua thiền định, thư giãn)

    "Many people practice meditation as a way of quieting the mind after a stressful day."

    (Nhiều người thực hành thiền như một cách để làm dịu tâm trí sau một ngày căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quieting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó hoặc ai đó yên tĩnh hơn; trở nên yên tĩnh hơn.

"The quieting music helped the baby fall asleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is quieting the children before their bedtime.
Cô ấy đang làm cho bọn trẻ im lặng trước giờ đi ngủ.
Phủ định
They are not quieting down despite our repeated requests.
Chúng nó không chịu im lặng mặc dù chúng tôi đã yêu cầu nhiều lần.
Nghi vấn
Is he quieting the engine now?
Anh ấy có đang làm cho động cơ im lặng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quieting".

Tầm quan trọng của sự yên tĩnh trong cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc sống hiện đại bận rộn, việc 'quieting' (tìm kiếm sự yên tĩnh) được xem là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và thể chất. Các hoạt động như thiền định, chánh niệm, hay đơn giản là dành thời gian ở một mình trong không gian yên tĩnh, đều nhằm mục đích làm dịu tâm trí và giảm căng thẳng.

Thời gian yên tĩnh ('Quiet Time') cho trẻ em

Trong nhiều gia đình và nhà trẻ ở phương Tây, khái niệm 'Quiet Time' (thời gian yên tĩnh) được áp dụng cho trẻ em. Đây là khoảng thời gian các bé được khuyến khích chơi các hoạt động nhẹ nhàng, đọc sách hoặc nghỉ ngơi mà không cần ngủ, nhằm giúp trẻ học cách tự điều chỉnh cảm xúc, phát triển khả năng tập trung và giảm sự kích động, chuẩn bị cho giờ ngủ trưa hoặc giúp trẻ thư giãn sau các hoạt động sôi nổi.