reducing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is reducing its carbon footprint by investing in renewable energy."
"Công ty đang giảm lượng khí thải carbon của mình bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"Reducing the amount of sugar in your diet can improve your health."
"Giảm lượng đường trong chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn."
-
"The government is reducing taxes to stimulate the economy."
"Chính phủ đang giảm thuế để kích thích nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The form 'reducing' acts as either a gerund (a verb acting as a noun) or a present participle (part of a continuous verb tense). It describes the action of lessening or diminishing something. It often implies a deliberate effort to decrease something.
Prepositions
* **by:** Indicates the amount or proportion something is reduced by. Example: "Reducing costs by 10%."
* **in:** Used to describe the area or aspect in which reduction occurs. Example: "Reducing waste in manufacturing."
* **to:** Indicates the final amount or state something is reduced to. Example: "Reducing the price to $5."
Collocations (Từ đi kèm)
-
aim at aim at reducing (nhằm mục đích giảm)
-
focus on focus on reducing (tập trung vào việc giảm)
-
succeed in succeed in reducing (thành công trong việc giảm)
-
help in help in reducing (giúp giảm)
-
cost- cost-reducing (giảm chi phí)
-
emission- emission-reducing (giảm khí thải)
-
risk- risk-reducing (giảm rủi ro)
-
stress- stress-reducing (giảm căng thẳng)
-
costs reducing costs (giảm chi phí)
-
emissions reducing emissions (giảm lượng khí thải)
-
waste reducing waste (giảm chất thải)
-
burden reducing the burden (giảm gánh nặng)
-
impact reducing the impact (giảm tác động)
Idioms
-
reducing the workload
giảm khối lượng công việc
"Automating some processes is key to reducing the workload for our team."
(Tự động hóa một số quy trình là chìa khóa để giảm khối lượng công việc cho đội ngũ của chúng tôi.)
-
reducing the risk
giảm thiểu rủi ro
"Implementing safety measures is essential for reducing the risk of accidents."
(Việc áp dụng các biện pháp an toàn là rất cần thiết để giảm thiểu rủi ro tai nạn.)
-
reducing the gap
thu hẹp khoảng cách
"Education plays a vital role in reducing the gap between social classes."
(Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách giữa các tầng lớp xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reducing
Verb (gerund or present participle)Làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.
"The company is reducing its carbon footprint by investing in renewable energy."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reducing waste is crucial for environmental sustainability. |
Giảm thiểu chất thải là rất quan trọng đối với sự bền vững môi trường. |
| Phủ định | Not reducing our carbon footprint will have severe consequences. |
Việc không giảm lượng khí thải carbon của chúng ta sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is reducing the risk of heart disease your primary goal? |
Giảm nguy cơ mắc bệnh tim có phải là mục tiêu chính của bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will reduce its carbon emissions by 50% next year. |
Công ty sẽ giảm lượng khí thải carbon của mình xuống 50% vào năm tới. |
| Phủ định | Did they not reduce the price of the product? |
Họ đã không giảm giá sản phẩm sao? |
| Nghi vấn | Are they reducing staff to cut costs? |
Họ có đang cắt giảm nhân viên để giảm chi phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reducing".
