muscle protein
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Proteins that are found in muscle tissue and are responsible for muscle contraction and other functions.
Vietnamese Meaning
Các protein được tìm thấy trong mô cơ, chịu trách nhiệm cho sự co cơ và các chức năng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Adequate intake of muscle protein is essential for muscle growth and repair."
"Việc hấp thụ đủ protein cơ là rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi cơ bắp."
-
"Athletes often supplement with protein to increase muscle protein synthesis."
"Các vận động viên thường bổ sung protein để tăng cường tổng hợp protein cơ."
-
"Different types of exercise can affect muscle protein breakdown."
"Các loại bài tập khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phân hủy protein cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'muscle protein' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, tập luyện thể thao, và các nghiên cứu khoa học liên quan đến cơ bắp. Nó đề cập đến một nhóm lớn các protein khác nhau, mỗi loại có vai trò cụ thể trong cấu trúc và chức năng của cơ.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ vị trí: 'muscle protein in skeletal muscle' (protein cơ trong cơ xương). 'of' thường được dùng để chỉ thành phần: 'a source of muscle protein' (một nguồn protein cơ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dietary muscle protein (protein cơ bắp từ chế độ ăn uống)
-
sufficient muscle protein (protein cơ bắp đầy đủ)
-
synthesize muscle protein (tổng hợp protein cơ bắp)
-
break down muscle protein (phân giải protein cơ bắp)
-
increase muscle protein (tăng cường protein cơ bắp)
Idioms
-
No pain, no gain.
Không đau đớn, không thành công (thường dùng trong tập luyện thể thao để tăng cơ)
"He always says 'no pain, no gain' when pushing himself to lift heavier weights to build muscle protein."
(Anh ấy luôn nói 'không đau đớn, không thành công' khi cố gắng nâng tạ nặng hơn để xây dựng protein cơ bắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle protein
NounCác protein được tìm thấy trong mô cơ, chịu trách nhiệm cho sự co cơ và các chức năng khác.
"Adequate intake of muscle protein is essential for muscle growth and repair."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have studied how muscle protein synthesis has changed with the new diet. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự thay đổi của quá trình tổng hợp protein cơ bắp với chế độ ăn kiêng mới. |
| Phủ định | The athlete has not consumed enough muscle protein to recover properly after the intense workout. |
Vận động viên đã không tiêu thụ đủ protein cơ bắp để phục hồi đúng cách sau buổi tập luyện cường độ cao. |
| Nghi vấn | Has the supplement increased muscle protein levels in the participants? |
Liệu chất bổ sung có làm tăng mức protein cơ bắp ở những người tham gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle protein".
