(Top Banner Ad)
muscle protein
B2
Noun B2 Sinh học, Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học thể thao

muscle protein

UK: /ˈmʌsl ˈprəʊtiːn/ • US: /ˈmʌsl ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein cơ chất đạm trong cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proteins that are found in muscle tissue and are responsible for muscle contraction and other functions.

Vietnamese Meaning

Các protein được tìm thấy trong mô cơ, chịu trách nhiệm cho sự co cơ và các chức năng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adequate intake of muscle protein is essential for muscle growth and repair."

    "Việc hấp thụ đủ protein cơ là rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi cơ bắp."

  • "Athletes often supplement with protein to increase muscle protein synthesis."

    "Các vận động viên thường bổ sung protein để tăng cường tổng hợp protein cơ."

  • "Different types of exercise can affect muscle protein breakdown."

    "Các loại bài tập khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phân hủy protein cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, vạm vỡ
Noun protein chất đạm, protein
Adjective proteomic thuộc về ngành nghiên cứu protein

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
muscle protein

Nguồn gốc của 'Muscle Protein'

Thuật ngữ 'muscle protein' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'muscle' (cơ bắp), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus' (chuột nhỏ, vì hình dáng cơ bắp được cho là giống con chuột), và 'protein', từ tiếng Hy Lạp 'proteios' (quan trọng hàng đầu), phản ánh tầm quan trọng của nó đối với sự sống và cấu trúc cơ thể. Ghép lại, 'muscle protein' mang nghĩa là protein cấu tạo nên cơ bắp.

Usage Note

Cụm từ 'muscle protein' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, tập luyện thể thao, và các nghiên cứu khoa học liên quan đến cơ bắp. Nó đề cập đến một nhóm lớn các protein khác nhau, mỗi loại có vai trò cụ thể trong cấu trúc và chức năng của cơ.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ vị trí: 'muscle protein in skeletal muscle' (protein cơ trong cơ xương). 'of' thường được dùng để chỉ thành phần: 'a source of muscle protein' (một nguồn protein cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle protein
  • dietary muscle protein
    (protein cơ bắp từ chế độ ăn uống)
  • sufficient muscle protein
    (protein cơ bắp đầy đủ)
Verb + muscle protein
  • synthesize muscle protein
    (tổng hợp protein cơ bắp)
  • break down muscle protein
    (phân giải protein cơ bắp)
  • increase muscle protein
    (tăng cường protein cơ bắp)

Idioms

  • No pain, no gain.

    Không đau đớn, không thành công (thường dùng trong tập luyện thể thao để tăng cơ)

    "He always says 'no pain, no gain' when pushing himself to lift heavier weights to build muscle protein."

    (Anh ấy luôn nói 'không đau đớn, không thành công' khi cố gắng nâng tạ nặng hơn để xây dựng protein cơ bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle protein

Noun
Lật mặt

Các protein được tìm thấy trong mô cơ, chịu trách nhiệm cho sự co cơ và các chức năng khác.

"Adequate intake of muscle protein is essential for muscle growth and repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied how muscle protein synthesis has changed with the new diet.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự thay đổi của quá trình tổng hợp protein cơ bắp với chế độ ăn kiêng mới.
Phủ định
The athlete has not consumed enough muscle protein to recover properly after the intense workout.
Vận động viên đã không tiêu thụ đủ protein cơ bắp để phục hồi đúng cách sau buổi tập luyện cường độ cao.
Nghi vấn
Has the supplement increased muscle protein levels in the participants?
Liệu chất bổ sung có làm tăng mức protein cơ bắp ở những người tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle protein".

Tầm quan trọng của Protein trong Văn hóa Thể hình

Trong văn hóa thể hình phương Tây, protein nói chung và 'muscle protein' nói riêng được coi là yếu tố quan trọng hàng đầu cho việc xây dựng và phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện. Việc bổ sung protein thường xuyên, thông qua các thực phẩm giàu protein hoặc các sản phẩm bổ sung (protein supplements), là một phần không thể thiếu trong chế độ dinh dưỡng của những người tập thể hình.