(Top Banner Ad)
myth-making
C1
noun C1 Văn hóa, Xã hội học, Nghiên cứu Truyền thông

myth-making

UK: /ˈmɪθˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈmɪθˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo dựng huyền thoại xây dựng huyền thoại quá trình tạo dựng huyền thoại sự tạo dựng huyền thoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of creating or propagating myths; the construction of narratives, often fictional or exaggerated, that serve to explain the world, history, or culture, or to promote certain ideologies or beliefs.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc lan truyền các huyền thoại; sự xây dựng các câu chuyện, thường là hư cấu hoặc phóng đại, có tác dụng giải thích thế giới, lịch sử, hoặc văn hóa, hoặc để thúc đẩy các hệ tư tưởng hoặc niềm tin nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of myth-making to enhance his public image."

    "Nhà chính trị bị cáo buộc tạo dựng huyền thoại để nâng cao hình ảnh công chúng của mình."

  • "The myth-making surrounding the American West often romanticizes a violent and complex period of history."

    "Việc tạo dựng huyền thoại xung quanh miền Tây nước Mỹ thường lãng mạn hóa một giai đoạn lịch sử bạo lực và phức tạp."

  • "The company engaged in myth-making to present a more environmentally friendly image."

    "Công ty đã tham gia vào việc tạo dựng huyền thoại để trình bày một hình ảnh thân thiện với môi trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myth Thần thoại, huyền thoại, truyện hoang đường
Adjective mythical Thuộc về thần thoại, huyền thoại; không có thật
Noun mythology Thần thoại học; hệ thống các thần thoại
Verb mythologize Thần thoại hóa, biến thành huyền thoại
Noun mythmaker Người tạo dựng thần thoại/huyền thoại
Noun mythmaking Sự tạo dựng thần thoại/huyền thoại (danh từ)

Synonyms

storytelling (kể chuyện)fabrication (sự bịa đặt)legend-making (tạo dựng huyền thoại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học, Nghiên cứu Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῦθος (mŷthos)
Latin
mythos
English
myth
Old English
macian
English
make
English
myth-making

Nguồn gốc của từ 'myth'

Từ 'myth' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'μῦθος' (mŷthos), ban đầu có nghĩa là 'lời nói', 'phát biểu', 'câu chuyện' hoặc 'truyện kể'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'truyện kể dân gian', 'truyền thuyết' hoặc 'huyền thoại', thường là những câu chuyện giải thích về thế giới tự nhiên, xã hội, hoặc các hiện tượng siêu nhiên.

Sự kết hợp 'myth-making'

Thuật ngữ 'myth-making' là sự kết hợp của 'myth' (thần thoại/huyền thoại) và 'making' (sự tạo ra). Nó mô tả hành động hoặc quá trình tạo ra, xây dựng và lan truyền các câu chuyện, truyền thuyết hoặc hệ thống tín ngưỡng mang tính nền tảng cho một nền văn hóa, một nhóm người hoặc một ý tưởng. 'Myth-making' thường hàm ý việc tạo ra những câu chuyện có sức mạnh định hình nhận thức và giá trị.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cách các cá nhân, tổ chức hoặc xã hội tạo ra và duy trì các câu chuyện có ảnh hưởng. Nó có thể liên quan đến việc tạo ra các anh hùng, kẻ phản diện, hoặc các sự kiện lịch sử được hiểu theo một cách cụ thể để phục vụ một mục đích nhất định. Sự khác biệt giữa 'myth-making' và 'storytelling' nằm ở chỗ 'myth-making' thường ngụ ý một yếu tố về sự lý tưởng hóa, xuyên tạc hoặc tạo ra một câu chuyện có mục đích cụ thể, thường là mang tính chính trị hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myth-making
  • powerful powerful myth-making
    (sự tạo dựng thần thoại đầy quyền lực)
  • political political myth-making
    (sự tạo dựng thần thoại chính trị)
  • deliberate deliberate myth-making
    (sự tạo dựng thần thoại có chủ ý)
Verb + myth-making
  • engage in engage in myth-making
    (tham gia vào việc tạo dựng thần thoại)
  • resist resist myth-making
    (chống lại sự tạo dựng thần thoại)
  • challenge challenge myth-making
    (thách thức sự tạo dựng thần thoại)
Noun + of + myth-making
  • the art of the art of myth-making
    (nghệ thuật tạo dựng thần thoại)
  • the process of the process of myth-making
    (quá trình tạo dựng thần thoại)

Idioms

  • the art of myth-making

    Nghệ thuật tạo dựng thần thoại/huyền thoại

    "Journalism often involves the art of myth-making, shaping public perception through compelling narratives."

    (Báo chí thường liên quan đến nghệ thuật tạo dựng thần thoại, định hình nhận thức công chúng thông qua những câu chuyện hấp dẫn.)

  • engage in myth-making

    Tham gia vào việc tạo dựng thần thoại/huyền thoại

    "Many politicians engage in myth-making to build a strong national identity."

    (Nhiều chính trị gia tham gia vào việc tạo dựng thần thoại để xây dựng bản sắc quốc gia mạnh mẽ.)

  • a project of myth-making

    Một dự án/kế hoạch tạo dựng thần thoại/huyền thoại

    "The epic film was more than entertainment; it was a grand project of myth-making for a new generation."

    (Bộ phim sử thi không chỉ là giải trí; đó là một dự án tạo dựng thần thoại vĩ đại cho một thế hệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myth-making

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc lan truyền các huyền thoại; sự xây dựng các câu chuyện, thường là hư cấu hoặc phóng đại, có tác dụng giải thích thế giới, lịch sử, hoặc văn hóa, hoặc để thúc đẩy các hệ tư tưởng hoặc niềm tin nhất định.

"The politician was accused of myth-making to enhance his public image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If ancient societies had not engaged in myth-making, our understanding of their values would be limited.
Nếu các xã hội cổ đại không tham gia vào việc tạo ra thần thoại, sự hiểu biết của chúng ta về các giá trị của họ sẽ bị hạn chế.
Phủ định
If modern media weren't so heavily involved in myth-making, the public discourse might have been more factual.
Nếu các phương tiện truyền thông hiện đại không quá tham gia vào việc tạo ra thần thoại, thì diễn ngôn công cộng có lẽ đã dựa trên thực tế hơn.
Nghi vấn
If people still believed in the old gods, would modern myth-making be as prevalent?
Nếu mọi người vẫn tin vào các vị thần cổ đại, thì việc tạo ra thần thoại hiện đại có còn phổ biến như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myth-making".

Thần thoại quốc gia và bản sắc dân tộc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'myth-making' đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc dân tộc. Các quốc gia thường tạo ra những câu chuyện về nguồn gốc anh hùng, các giá trị chung, hoặc những sự kiện lịch sử được lãng mạn hóa để đoàn kết người dân và củng cố ý thức về một quá khứ và mục đích chung. Ví dụ, câu chuyện về những người cha lập quốc ở Mỹ hay các vị vua huyền thoại ở Anh.

Thần thoại hiện đại và truyền thông

Ngày nay, 'myth-making' không chỉ giới hạn ở các câu chuyện cổ đại mà còn tồn tại mạnh mẽ trong truyền thông hiện đại, quảng cáo và văn hóa đại chúng. Các thương hiệu tạo ra 'huyền thoại' về sản phẩm của họ, các nhân vật công chúng xây dựng hình ảnh 'thần thoại' về bản thân, và các phương tiện truyền thông định hình 'thần thoại' xã hội về thành công, thất bại hoặc các giá trị hiện đại. Những câu chuyện này, dù không phải là sự thật hoàn toàn, vẫn có sức mạnh to lớn trong việc định hình nhận thức và hành vi.