(Top Banner Ad)
mythologization
C2
Noun C2 Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Lịch sử

mythologization

UK: /mɪˌθɒlədʒaɪˈzeɪʃən/ • US: /mɪˌθɑːlədʒəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự huyền thoại hóa quá trình thần thánh hóa sự tạo dựng huyền thoại
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something into a myth or treating something as if it were a myth; the creation of a myth surrounding something or someone.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình biến điều gì đó thành một huyền thoại hoặc đối xử với điều gì đó như thể nó là một huyền thoại; sự tạo ra một huyền thoại xung quanh điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mythologization of the Wild West often obscures the harsh realities of pioneer life."

    "Sự huyền thoại hóa miền Viễn Tây thường che mờ những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống tiên phong."

  • "The mythologization of Che Guevara continues to inspire revolutionary movements worldwide."

    "Sự huyền thoại hóa Che Guevara tiếp tục truyền cảm hứng cho các phong trào cách mạng trên toàn thế giới."

  • "Historians warn against the mythologization of historical figures, as it can distort our understanding of the past."

    "Các nhà sử học cảnh báo chống lại việc huyền thoại hóa các nhân vật lịch sử, vì nó có thể làm sai lệch sự hiểu biết của chúng ta về quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myth Thần thoại, truyền thuyết, điều hoang đường
Noun mythology Thần thoại học, kho tàng thần thoại
Noun mythologist Nhà thần thoại học
Verb mythologize Thần thoại hóa, biến thành huyền thoại, lý tưởng hóa một cách thái quá
Adjective mythical Thuộc về thần thoại, có tính thần thoại, hư cấu
Adjective mythological Liên quan đến thần thoại, mang tính thần thoại

Synonyms

Antonyms

demystification (sự giải huyền thoại)debunking (sự vạch trần)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῦθος (mythos) - story, tale
Ancient Greek
λογία (logia) - study of, discourse
Ancient Greek
μυθολογία (mythologia) - legendary lore, telling of legends
English
mythology
English
mythologize
English
mythologization

Nguồn gốc Hy Lạp của 'mythologization'

Từ 'mythologization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ 'mythology' (thần thoại học) và hậu tố '-ation' (quá trình). 'Mythology' lại kết hợp từ 'mythos' (có nghĩa là câu chuyện, truyền thuyết) và 'logia' (nghĩa là nghiên cứu, diễn giải). Vậy, 'mythologization' có nghĩa đen là quá trình biến đổi hoặc diễn giải một sự kiện, nhân vật, hay khái niệm thành dạng thần thoại, truyền thuyết, hoặc làm cho nó mang tính chất huyền thoại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cách các nhân vật lịch sử, các sự kiện hoặc các ý tưởng được lý tưởng hóa và đơn giản hóa đến mức trở thành những câu chuyện mang tính biểu tượng, đôi khi bỏ qua hoặc bóp méo sự thật phức tạp hơn. Nó khác với 'mythology' (thần thoại), vốn là một tập hợp các huyền thoại.

Prepositions

of around

* **Mythologization of:** Dùng để chỉ đối tượng bị huyền thoại hóa. Ví dụ: 'the mythologization of war heroes'.
* **Mythologization around:** Dùng để chỉ sự hình thành huyền thoại xung quanh một đối tượng. Ví dụ: 'the mythologization around the founding fathers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mythologization
  • historical historical mythologization
    (sự thần thoại hóa lịch sử)
  • cultural cultural mythologization
    (sự thần thoại hóa văn hóa)
  • political political mythologization
    (sự thần thoại hóa chính trị)
  • heroic heroic mythologization
    (sự thần thoại hóa anh hùng)
  • national national mythologization
    (sự thần thoại hóa quốc gia)
Verb + mythologization
  • lead to lead to mythologization
    (dẫn đến sự thần thoại hóa)
  • resist resist mythologization
    (chống lại sự thần thoại hóa)
  • undergo undergo mythologization
    (trải qua quá trình thần thoại hóa)
  • challenge challenge mythologization
    (thách thức sự thần thoại hóa)
  • engage in engage in mythologization
    (tham gia vào quá trình thần thoại hóa)

Idioms

  • the mythologization of history

    Sự thần thoại hóa lịch sử

    "The novel explores the mythologization of history in post-war society."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự thần thoại hóa lịch sử trong xã hội hậu chiến.)

  • the mythologization of a figure

    Sự thần thoại hóa một nhân vật

    "The media often contributes to the mythologization of public figures, portraying them as flawless."

    (Truyền thông thường góp phần vào sự thần thoại hóa các nhân vật của công chúng, khắc họa họ như những người hoàn hảo.)

  • to prevent the mythologization of an event

    Ngăn chặn sự thần thoại hóa một sự kiện

    "Historians strive to prevent the mythologization of an event by focusing on factual evidence."

    (Các nhà sử học cố gắng ngăn chặn sự thần thoại hóa một sự kiện bằng cách tập trung vào bằng chứng thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mythologization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình biến điều gì đó thành một huyền thoại hoặc đối xử với điều gì đó như thể nó là một huyền thoại; sự tạo ra một huyền thoại xung quanh điều gì đó hoặc ai đó.

"The mythologization of the Wild West often obscures the harsh realities of pioneer life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mythologization".

Xây dựng anh hùng dân tộc và bản sắc quốc gia

Trong nhiều nền văn hóa, 'thần thoại hóa' là một quá trình quan trọng trong việc xây dựng và duy trì hình ảnh các anh hùng dân tộc hoặc những sự kiện lịch sử quan trọng. Nó giúp định hình bản sắc quốc gia, củng cố giá trị cộng đồng và truyền cảm hứng cho các thế hệ. Ví dụ, câu chuyện về những người sáng lập hoặc các trận chiến lịch sử thường được kể lại với yếu tố anh hùng, đôi khi vượt ra ngoài thực tế để tạo nên một huyền thoại mạnh mẽ, đoàn kết dân tộc.

Ảnh hưởng của truyền thông và văn hóa đại chúng

Truyền thông và văn hóa đại chúng đóng vai trò lớn trong việc thần thoại hóa các cá nhân, sự kiện hoặc ý tưởng trong xã hội hiện đại. Thông qua phim ảnh, sách báo, âm nhạc và mạng xã hội, những câu chuyện về người nổi tiếng, thương hiệu hoặc thậm chí là lối sống có thể được thổi phồng, lý tưởng hóa, và biến thành những 'huyền thoại' của thời đại. Điều này có thể tạo ra những nhận thức sai lệch hoặc làm mờ đi ranh giới giữa sự thật và hư cấu, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới.