(Top Banner Ad)
romanticization
C1
Noun C1 Văn học, Xã hội học, Lịch sử

romanticization

UK: /rəʊˌmæntɪsaɪˈzeɪʃən/ • US: /roʊˌmæntɪsɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lãng mạn hóa sự lý tưởng hóa một cách thái quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something seem better or more attractive than it really is; idealizing something, often to an unrealistic degree.

Vietnamese Meaning

Sự lãng mạn hóa; hành động làm cho một điều gì đó trở nên tốt đẹp hoặc hấp dẫn hơn so với thực tế; lý tưởng hóa một điều gì đó, thường ở mức độ phi thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The romanticization of war in popular culture often ignores the brutal realities faced by soldiers."

    "Sự lãng mạn hóa chiến tranh trong văn hóa đại chúng thường bỏ qua những thực tế tàn khốc mà người lính phải đối mặt."

  • "The romanticization of poverty is dangerous and prevents real solutions."

    "Sự lãng mạn hóa sự nghèo đói là nguy hiểm và ngăn cản các giải pháp thực tế."

  • "The film perpetuates the romanticization of crime."

    "Bộ phim duy trì sự lãng mạn hóa tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance sự lãng mạn; chuyện tình lãng mạn; tiểu thuyết lãng mạn
Noun romantic người lãng mạn
Noun romanticism chủ nghĩa lãng mạn
Adjective romantic lãng mạn; trữ tình; viển vông
Verb romanticize lãng mạn hóa; lý tưởng hóa
Adverb romantically một cách lãng mạn; một cách viển vông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Old French
romanz
English
romance
English
romantic
English
romanticize
English
romanticization

Từ La Mã cổ đại đến sự lãng mạn hiện đại

Từ 'romanticization' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'Romanus' (người La Mã). Qua tiếng Pháp cổ, 'romanz' dùng để chỉ các câu chuyện được kể bằng ngôn ngữ bản địa (không phải tiếng Latin), thường là các câu chuyện về tình yêu hiệp sĩ và phiêu lưu. Từ đó, 'romance' trong tiếng Anh dần phát triển nghĩa là một câu chuyện tình yêu hay sự lãng mạn. 'Romantic' (tính từ) ra đời để mô tả những gì liên quan đến 'romance', và sau này, động từ 'romanticize' (lãng mạn hóa, lý tưởng hóa) cùng danh từ 'romanticization' (sự lãng mạn hóa) được hình thành để chỉ hành động biến một điều gì đó trở nên lý tưởng, đẹp đẽ hơn thực tế, thường là một cách thiếu thực tế.

Usage Note

Romanticization thường liên quan đến việc bỏ qua hoặc giảm thiểu các khía cạnh tiêu cực hoặc khó chịu của một chủ đề hoặc tình huống, tập trung vào những khía cạnh tích cực và đẹp đẽ hơn. Nó khác với sự đánh giá cao thực tế ở chỗ nó mang tính chất lý tưởng hóa và có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc đánh giá sai lệch.

Prepositions

of

The romanticization *of* something: đề cập đến chủ thể bị lãng mạn hóa. Ví dụ: The romanticization of rural life often ignores the hardships faced by farmers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romanticization
  • excessive excessive romanticization
    (sự lãng mạn hóa thái quá)
  • idealistic idealistic romanticization
    (sự lãng mạn hóa duy tâm)
  • unwarranted unwarranted romanticization
    (sự lãng mạn hóa vô căn cứ)
Verb + romanticization
  • avoid avoid the romanticization of X
    (tránh lãng mạn hóa X)
  • criticize criticize the romanticization of X
    (chỉ trích sự lãng mạn hóa X)
  • engage in engage in romanticization
    (tham gia vào việc lãng mạn hóa)

Idioms

  • the romanticization of poverty

    sự lãng mạn hóa nghèo đói

    "The film was criticized for its romanticization of poverty, ignoring the harsh realities."

    (Bộ phim bị chỉ trích vì sự lãng mạn hóa nghèo đói, bỏ qua những thực tế khắc nghiệt.)

  • fall into the trap of romanticization

    rơi vào bẫy lãng mạn hóa

    "Many people fall into the trap of romanticization when discussing historical figures."

    (Nhiều người rơi vào bẫy lãng mạn hóa khi thảo luận về các nhân vật lịch sử.)

  • prevent the romanticization of violence

    ngăn chặn sự lãng mạn hóa bạo lực

    "Educators work to prevent the romanticization of violence in media consumed by youth."

    (Các nhà giáo dục nỗ lực ngăn chặn sự lãng mạn hóa bạo lực trong các phương tiện truyền thông mà giới trẻ tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romanticization

Noun
Lật mặt

Sự lãng mạn hóa; hành động làm cho một điều gì đó trở nên tốt đẹp hoặc hấp dẫn hơn so với thực tế; lý tưởng hóa một điều gì đó, thường ở mức độ phi thực tế.

"The romanticization of war in popular culture often ignores the brutal realities faced by soldiers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanticization".

Tình yêu lãng mạn và sự lý tưởng hóa

Khái niệm 'tình yêu lãng mạn' như chúng ta biết ngày nay chủ yếu là một cấu trúc xã hội tương đối hiện đại và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Trung Cổ với các câu chuyện hiệp sĩ và tình yêu cung đình. 'Romanticization' thường xuất hiện khi con người lý tưởng hóa tình yêu, các mối quan hệ, hoặc thậm chí là bản thân cuộc sống, khiến chúng trở nên hoàn hảo, đẹp đẽ hơn thực tế, đôi khi dẫn đến sự thất vọng khi đối mặt với hiện thực.

Nguy cơ của sự lãng mạn hóa những điều khó khăn

'Romanticization' không chỉ áp dụng cho tình yêu mà còn cho nhiều khía cạnh khác của cuộc sống. Chẳng hạn, 'romanticization of poverty' (lãng mạn hóa nghèo đói) là xu hướng lý tưởng hóa cuộc sống thiếu thốn như một cách sống 'thuần khiết' hoặc 'đáng ngưỡng mộ', trong khi bỏ qua những khó khăn, nỗi khổ và hệ quả tiêu cực của nó. Tương tự, 'romanticization of war' (lãng mạn hóa chiến tranh) có thể khiến mọi người bỏ qua sự tàn khốc, mất mát và đau thương thực sự mà chiến tranh gây ra, thay vào đó tập trung vào những khía cạnh 'anh hùng' hay 'vinh quang' giả tạo.