smash it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó cực kỳ tốt; đạt được thành công lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You've been practicing so hard, you're going to smash it at the audition!"
"Bạn đã luyện tập rất chăm chỉ, bạn sẽ thành công rực rỡ trong buổi thử giọng!"
-
"Go out there and smash it!"
"Hãy ra ngoài đó và thành công rực rỡ!"
-
"I know you'll smash it at your presentation."
"Tôi biết bạn sẽ thành công trong bài thuyết trình của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | smash | đập vỡ, phá tan, làm nát; thành công rực rỡ, làm điều gì đó xuất sắc |
| Noun | smash | sự đập vỡ, cú đánh mạnh; sự thành công lớn, thứ gì đó rất phổ biến (smash hit) |
| Adjective | smashing | (không chính thức) thật tuyệt vời, xuất sắc, ấn tượng |
| Noun | smasher | (không chính thức) người hoặc vật tuyệt vời; cú đánh mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Smash it" là một thành ngữ được sử dụng để khuyến khích ai đó làm tốt trong một nhiệm vụ, buổi biểu diễn, hoặc cuộc thi. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin rằng người đó sẽ thành công rực rỡ. Khác với nghĩa đen của 'smash' là đập vỡ, trong thành ngữ này, 'smash' mang nghĩa ẩn dụ về việc vượt qua mọi thử thách và đạt được kết quả ấn tượng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely smash it (hoàn toàn thành công rực rỡ/làm cực kỳ tốt)
-
totally totally smash it (hoàn toàn thành công rực rỡ/làm cực kỳ tốt)
-
go out there and go out there and smash it (hãy ra đó và làm thật tốt (thành công rực rỡ))
-
smash it at smash it at the exam (làm bài thi cực kỳ tốt/đạt điểm cao)
-
smash it on smash it on stage (biểu diễn cực kỳ xuất sắc trên sân khấu)
Idioms
-
Smash it!
Làm thật tốt! Cố lên! Chắc chắn sẽ thành công rực rỡ!
"You've got a big presentation tomorrow. Go smash it!"
(Ngày mai bạn có một buổi thuyết trình quan trọng. Cố gắng làm thật tốt nhé!)
-
To smash it (at something)
Đạt được thành công vang dội hoặc thể hiện cực kỳ xuất sắc trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể.
"She totally smashed it at the job interview and got hired on the spot."
(Cô ấy đã thể hiện cực kỳ xuất sắc trong buổi phỏng vấn xin việc và được nhận ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smash it
Cụm động từLàm điều gì đó cực kỳ tốt; đạt được thành công lớn.
"You've been practicing so hard, you're going to smash it at the audition!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smash it".
