(Top Banner Ad)
smash it
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp thông thường, Thành công

smash it

UK: /smæʃ ɪt/ • US: /smæʃ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thành công rực rỡ làm tốt lắm hoàn thành xuất sắc giật giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something extremely well; to achieve a great success.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó cực kỳ tốt; đạt được thành công lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You've been practicing so hard, you're going to smash it at the audition!"

    "Bạn đã luyện tập rất chăm chỉ, bạn sẽ thành công rực rỡ trong buổi thử giọng!"

  • "Go out there and smash it!"

    "Hãy ra ngoài đó và thành công rực rỡ!"

  • "I know you'll smash it at your presentation."

    "Tôi biết bạn sẽ thành công trong bài thuyết trình của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smash đập vỡ, phá tan, làm nát; thành công rực rỡ, làm điều gì đó xuất sắc
Noun smash sự đập vỡ, cú đánh mạnh; sự thành công lớn, thứ gì đó rất phổ biến (smash hit)
Adjective smashing (không chính thức) thật tuyệt vời, xuất sắc, ấn tượng
Noun smasher (không chính thức) người hoặc vật tuyệt vời; cú đánh mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường, Thành công

Etymology (Nguồn gốc)

English
smash
Onomatopoeic
(âm thanh vỡ vụn)

Nguồn gốc của 'smash' và 'smash it'

Từ 'smash' xuất hiện vào thế kỷ 18, nhiều khả năng là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của vật gì đó bị vỡ hoặc đập mạnh. Cụm từ 'smash it' với nghĩa bóng hiện đại ('làm điều gì đó cực kỳ tốt, thành công rực rỡ') là một phát triển gần đây hơn, trở nên phổ biến vào thế kỷ 21. Nó bắt nguồn từ ý nghĩa đen của việc 'phá vỡ' các rào cản hoặc kỷ lục, ám chỉ một màn trình diễn xuất sắc vượt trội.

Usage Note

"Smash it" là một thành ngữ được sử dụng để khuyến khích ai đó làm tốt trong một nhiệm vụ, buổi biểu diễn, hoặc cuộc thi. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin rằng người đó sẽ thành công rực rỡ. Khác với nghĩa đen của 'smash' là đập vỡ, trong thành ngữ này, 'smash' mang nghĩa ẩn dụ về việc vượt qua mọi thử thách và đạt được kết quả ấn tượng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of intensity
  • absolutely absolutely smash it
    (hoàn toàn thành công rực rỡ/làm cực kỳ tốt)
  • totally totally smash it
    (hoàn toàn thành công rực rỡ/làm cực kỳ tốt)
Encouragement phrases
  • go out there and go out there and smash it
    (hãy ra đó và làm thật tốt (thành công rực rỡ))
Contextual applications
  • smash it at smash it at the exam
    (làm bài thi cực kỳ tốt/đạt điểm cao)
  • smash it on smash it on stage
    (biểu diễn cực kỳ xuất sắc trên sân khấu)

Idioms

  • Smash it!

    Làm thật tốt! Cố lên! Chắc chắn sẽ thành công rực rỡ!

    "You've got a big presentation tomorrow. Go smash it!"

    (Ngày mai bạn có một buổi thuyết trình quan trọng. Cố gắng làm thật tốt nhé!)

  • To smash it (at something)

    Đạt được thành công vang dội hoặc thể hiện cực kỳ xuất sắc trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể.

    "She totally smashed it at the job interview and got hired on the spot."

    (Cô ấy đã thể hiện cực kỳ xuất sắc trong buổi phỏng vấn xin việc và được nhận ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smash it

Cụm động từ
Lật mặt

Làm điều gì đó cực kỳ tốt; đạt được thành công lớn.

"You've been practicing so hard, you're going to smash it at the audition!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smash it".

Ngôn ngữ của sự động viên và thành công

Cụm từ 'smash it' đặc biệt phổ biến trong giới trẻ, thể thao, âm nhạc và các nền tảng mạng xã hội. Nó thường được dùng để động viên ai đó trước một thử thách lớn (một trận đấu, một buổi biểu diễn, một kỳ thi) hoặc để ăn mừng một thành công vang dội. Nó mang ý nghĩa tích cực, khích lệ tinh thần và thể hiện sự tự tin.

Từ sân khấu đến phòng họp

Ban đầu, 'smash it' thường được dùng trong các ngữ cảnh biểu diễn hoặc thể thao để nói về việc 'làm chủ' hoặc 'chơi cực hay'. Tuy nhiên, ngày nay nó đã mở rộng sang các lĩnh vực khác như công việc, học tập, hay bất kỳ tình huống nào mà người ta muốn bày tỏ sự tin tưởng vào khả năng thành công xuất sắc của bản thân hoặc người khác, trở thành một cách nói phổ biến cho 'làm tốt lắm!' hoặc 'đã đạt được thành công vang dội!'