(Top Banner Ad)
kill it
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Lóng (Slang)

kill it

UK: /kɪl ɪt/ • US: /kɪl ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện xuất sắc làm tốt thành công rực rỡ cháy hết mình bung hết cỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform extremely well; to succeed spectacularly.

Vietnamese Meaning

Thể hiện cực kỳ tốt; thành công rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You're going to kill it at your presentation!"

    "Bạn sẽ thể hiện cực kỳ tốt trong bài thuyết trình của bạn!"

  • "She really killed it in the audition."

    "Cô ấy đã thực sự thể hiện rất tốt trong buổi thử giọng."

  • "I know you'll kill it at the interview!"

    "Tôi biết bạn sẽ thể hiện thật tốt trong buổi phỏng vấn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kill giết, tiêu diệt
Noun killer kẻ giết người, sát thủ
Adjective killing gây chết người, rất mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Lóng (Slang)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dōijaną
Old English
cwellan
Middle English
killen
Modern English
kill

Nguồn Gốc Của 'Kill'

Từ 'kill' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng German cổ. Ban đầu, nó có nghĩa rộng hơn, không chỉ là giết chết mà còn là làm suy yếu hoặc làm đau. Theo thời gian, nghĩa của nó trở nên cụ thể hơn, tập trung vào việc chấm dứt sự sống. Cụm từ 'kill it' trong nghĩa bóng, 'làm rất tốt', là một sự phát triển hiện đại hơn, thể hiện sự thành công vượt trội.

Usage Note

Thường được dùng để khích lệ hoặc khen ngợi ai đó trước hoặc sau khi họ thực hiện một việc gì đó. Khác với nghĩa đen là 'giết nó', thành ngữ này mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích sự xuất sắc. Nó tương tự như 'knock it out of the park' (trong bóng chày) hoặc 'nail it'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + kill it
  • Absolutely absolutely kill it
    (làm cực kỳ tốt, xuất sắc tuyệt đối)
Động từ + kill it
  • Going to going to kill it
    (sẽ làm rất tốt, sẽ thành công)
  • Try to try to kill it
    (cố gắng làm thật tốt, cố gắng thành công)

Idioms

  • Kill it

    Làm thật tốt, thành công rực rỡ (thường dùng để cổ vũ, khích lệ)

    "You're going to kill it at your presentation!"

    (Bạn sẽ làm rất tốt trong bài thuyết trình của bạn đấy!)

  • Kill time

    Giết thời gian, làm gì đó để thời gian trôi nhanh hơn

    "We have an hour to kill before the movie starts."

    (Chúng ta còn một tiếng để giết thời gian trước khi phim bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kill it

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Thể hiện cực kỳ tốt; thành công rực rỡ.

"You're going to kill it at your presentation!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer killed it on stage last night.
Người biểu diễn đã thể hiện rất xuất sắc trên sân khấu tối qua.
Phủ định
He didn't kill it in the presentation; he seemed unprepared.
Anh ấy đã không thể hiện tốt trong bài thuyết trình; anh ấy có vẻ chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Did she kill it during her job interview?
Cô ấy đã thể hiện xuất sắc trong buổi phỏng vấn xin việc của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kill it".

Sử dụng 'Kill it' trong nghệ thuật biểu diễn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới nghệ sĩ biểu diễn (ca sĩ, diễn viên, vũ công), 'kill it' là một lời khen ngợi lớn. Nó có nghĩa là bạn đã có một màn trình diễn xuất sắc, khiến khán giả phải trầm trồ. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao tài năng của người khác.