(Top Banner Ad)
ace it
B2
Động từ (thường dùng trong cụm) B2 Chung

ace it

UK: /eɪs ɪt/ • US: /eɪs ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm tốt, làm xuất sắc giật giải đạt điểm tối đa vượt qua một cách xuất sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do very well in (a test, exam, competition, etc.); to succeed at something effortlessly or impressively.

Vietnamese Meaning

Làm rất tốt trong (một bài kiểm tra, kỳ thi, cuộc thi, v.v.); thành công trong việc gì đó một cách dễ dàng hoặc ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to ace this exam!"

    "Tôi sẽ làm bài kiểm tra này thật xuất sắc!"

  • "She aced the interview and got the job."

    "Cô ấy đã phỏng vấn rất tốt và nhận được công việc."

  • "If you study hard, you'll ace the test."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ làm bài kiểm tra thật tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase to ace it Làm một việc gì đó cực kỳ tốt, thành công mỹ mãn.
Noun ace Người cực kỳ giỏi, chuyên gia; quân Át (trong bộ bài).
Verb to ace Làm điều gì đó một cách xuất sắc (đặc biệt là bài kiểm tra).
Adjective ace Cừ khôi, xuất sắc, hạng nhất (thường dùng trong văn nói).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
as
Old French
as
Middle English
as
Modern English (Slang)
ace it

Từ lá bài cao nhất

Từ 'ace' ban đầu dùng để chỉ mặt một chấm trên viên xúc xắc, sau đó là quân bài Át (hay Xì) trong bộ bài Tây. Vì quân Át thường là lá bài có giá trị cao nhất, 'ace' dần mang nghĩa bóng là 'hạng nhất', 'xuất sắc nhất' từ khoảng thế kỷ 18.

Tiếng lóng trong trường học

Vào thế kỷ 20, trong giới sinh viên Mỹ, động từ 'to ace' ra đời, mang nghĩa 'đạt điểm A' - điểm số cao nhất. Từ đó, cụm từ 'ace it' được sử dụng rộng rãi để chỉ việc hoàn thành một việc gì đó một cách hoàn hảo, không chỉ giới hạn trong các bài kiểm tra.

Usage Note

Cụm 'ace it' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng để thể hiện sự tự tin hoặc hy vọng vào thành công. Nó nhấn mạnh việc thực hiện tốt một cách xuất sắc. So với 'succeed', 'ace it' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự vượt trội và thường liên quan đến việc vượt qua một thử thách cụ thể. Khác với 'pass', chỉ đơn thuần là đạt yêu cầu, 'ace it' ám chỉ đạt điểm cao nhất hoặc vị trí dẫn đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ace it
  • totally ace it
    (hoàn toàn làm chủ tình hình, thành công rực rỡ)
  • completely ace it
    (làm ngon ơ, thành công một cách trọn vẹn)
  • really ace it
    (thực sự làm rất tốt, thể hiện cực kỳ xuất sắc)
Verb + to + ace it
  • expect to ace it
    (kỳ vọng sẽ làm rất tốt)
  • be going to ace it
    (sẽ thành công mỹ mãn)
  • managed to ace it
    (đã xoay sở để làm rất tốt)

Idioms

  • ace the test / exam

    Đạt điểm tuyệt đối hoặc làm bài thi cực kỳ tốt.

    "She studied for weeks, so I'm sure she will ace the final exam."

    (Cô ấy đã ôn bài hàng tuần liền, nên tôi chắc chắn cô ấy sẽ làm bài thi cuối kỳ rất tốt.)

  • ace the interview

    Trả lời phỏng vấn cực kỳ thành công, gây ấn tượng mạnh với nhà tuyển dụng.

    "With her confidence and experience, she's guaranteed to ace the interview."

    (Với sự tự tin và kinh nghiệm của mình, cô ấy chắc chắn sẽ phỏng vấn rất thành công.)

  • You'll ace it!

    Cụm từ dùng để động viên, có nghĩa là 'Bạn sẽ làm được thôi!', 'Bạn sẽ thành công rực rỡ!'

    "Don't be nervous. You've practiced a lot. You'll ace it!"

    (Đừng lo lắng. Cậu đã luyện tập rất nhiều rồi. Cậu sẽ làm tốt thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ace it

Động từ (thường dùng trong cụm)
Lật mặt

Làm rất tốt trong (một bài kiểm tra, kỳ thi, cuộc thi, v.v.); thành công trong việc gì đó một cách dễ dàng hoặc ấn tượng.

"I'm going to ace this exam!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She aced the test with flying colors.
Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra một cách xuất sắc.
Phủ định
He didn't ace the interview, unfortunately.
Thật không may, anh ấy đã không thành công trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Did you ace your exams?
Bạn đã đạt điểm cao trong kỳ thi của bạn chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studied harder, she would ace the exam.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ đạt điểm xuất sắc trong kỳ thi.
Phủ định
If he didn't practice more, he wouldn't ace the audition.
Nếu anh ấy không luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ không thể vượt qua buổi thử giọng.
Nghi vấn
Would she ace the interview if she were more confident?
Liệu cô ấy có thể vượt qua cuộc phỏng vấn nếu cô ấy tự tin hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She aced the test yesterday.
Cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't ace the interview, unfortunately.
Thật không may, anh ấy đã không thể hiện xuất sắc trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Did you ace that difficult level in the game?
Bạn đã vượt qua xuất sắc màn chơi khó đó trong trò chơi chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is acing her exams this semester.
Cô ấy đang đạt điểm cao trong các kỳ thi của mình học kỳ này.
Phủ định
They aren't acing the interview process yet; they need more practice.
Họ vẫn chưa thành công trong quá trình phỏng vấn; họ cần luyện tập thêm.
Nghi vấn
Is he acing the presentation, or is he struggling?
Anh ấy có đang làm bài thuyết trình xuất sắc không, hay anh ấy đang gặp khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ace it".

Văn hóa điểm 'A' trong học đường Mỹ

Trong hệ thống giáo dục Mỹ, 'A' là điểm số cao nhất, tượng trưng cho sự xuất sắc (Excellent). Cụm từ 'to ace a test' bắt nguồn từ đây, có nghĩa là đạt được điểm A. Dần dần, 'ace it' được mở rộng ra để chỉ sự thành công vượt trội trong bất kỳ lĩnh vực nào, không chỉ trong học tập.

Tinh thần 'Can-Do' của người Mỹ

Cụm từ 'You can ace it!' (Bạn có thể làm được!) phản ánh tinh thần lạc quan và thái độ 'can-do' (có thể làm được) phổ biến trong văn hóa Mỹ. Nó không chỉ là một lời khen mà còn là một lời động viên mạnh mẽ, tin tưởng vào khả năng thành công của một người khi họ nỗ lực hết mình.