label
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of paper, cloth, metal, or other material that is attached to something and gives information about it.
Vietnamese Meaning
Một mảnh giấy, vải, kim loại hoặc vật liệu khác được gắn vào một vật gì đó và cung cấp thông tin về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The label on the bottle provides information about the ingredients."
"Nhãn trên chai cung cấp thông tin về các thành phần."
-
"Always read the label before using a new product."
"Luôn đọc nhãn trước khi sử dụng một sản phẩm mới."
-
"They labelled the boxes with the contents."
"Họ dán nhãn các hộp ghi rõ nội dung bên trong."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhãn thường được sử dụng để xác định nội dung, giá cả, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo hoặc thông tin khác liên quan đến sản phẩm hoặc đối tượng được gắn.
Prepositions
'label on' dùng để chỉ nhãn được dán trên vật gì đó. 'label for' dùng để chỉ nhãn được dùng cho mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
product product label (nhãn sản phẩm)
-
warning warning label (nhãn cảnh báo)
-
clothing clothing label (mác quần áo)
-
apply apply a label (dán một cái nhãn)
-
remove remove a label (gỡ một cái nhãn)
-
mis mislabel a product (dán nhãn sai cho một sản phẩm)
Idioms
-
put a label on something/someone
đánh giá hoặc phân loại ai đó/cái gì đó một cách nhanh chóng và thường không công bằng
"It's not fair to put a label on people based on their appearance."
(Không công bằng khi đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài của họ.)
-
under the label of
dưới danh nghĩa là
"He published his book under the label of a small independent press."
(Anh ấy xuất bản cuốn sách của mình dưới danh nghĩa một nhà xuất bản nhỏ độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
label
danh từMột mảnh giấy, vải, kim loại hoặc vật liệu khác được gắn vào một vật gì đó và cung cấp thông tin về nó.
"The label on the bottle provides information about the ingredients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "label".
