(Top Banner Ad)
drug terrorism
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Tội phạm học

drug terrorism

UK: /drʌɡ ˈtɛrərɪzəm/ • US: /drʌɡ ˈtɛrərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

khủng bố ma túy hoạt động khủng bố liên quan đến ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of illegal drug trafficking to finance or promote terrorism, or the use of terrorist tactics to disrupt or control drug trafficking.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng buôn bán ma túy bất hợp pháp để tài trợ hoặc thúc đẩy khủng bố, hoặc việc sử dụng các chiến thuật khủng bố để phá vỡ hoặc kiểm soát buôn bán ma túy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug terrorism poses a significant threat to national security."

    "Khủng bố ma túy gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh quốc gia."

  • "The report highlights the growing link between drug terrorism and political instability."

    "Báo cáo nhấn mạnh mối liên hệ ngày càng tăng giữa khủng bố ma túy và sự bất ổn chính trị."

  • "The government is implementing new strategies to combat drug terrorism."

    "Chính phủ đang triển khai các chiến lược mới để chống lại khủng bố ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; ma túy
Verb drug đánh thuốc mê; cho uống thuốc
Noun terror nỗi kinh hoàng; sự khủng bố
Noun terrorist kẻ khủng bố
Verb terrorize khủng bố; gieo rắc kinh hoàng
Noun narco-terrorism khủng bố ma túy (một dạng cụ thể của khủng bố liên quan đến ma túy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
Latin
terror
French
terrorisme
English
drug terrorism

Nguồn gốc 'drug terrorism'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu chỉ các loại thảo mộc hoặc thuốc men. Trong khi đó, 'terrorism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terror' (nỗi sợ hãi) và tiếng Pháp 'terrorisme' (chủ nghĩa khủng bố). 'Drug terrorism' là một thuật ngữ hiện đại, ghép hai khái niệm này lại để mô tả hành vi khủng bố hoặc bạo lực được thực hiện bởi các tổ chức hoặc cá nhân liên quan đến hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp, thường nhằm mục đích gây sợ hãi, kiểm soát hoặc phá hoại các nỗ lực chống ma túy của chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp luật và tội phạm học để mô tả mối liên hệ phức tạp giữa buôn bán ma túy và khủng bố. Nó nhấn mạnh việc các tổ chức khủng bố có thể dựa vào nguồn thu từ ma túy để tài trợ cho các hoạt động của mình, hoặc ngược lại, các băng đảng ma túy sử dụng các hành vi bạo lực, khủng bố để bảo vệ và mở rộng hoạt động.

Prepositions

of against

'Drug terrorism of': chỉ việc sử dụng các hoạt động buôn bán ma túy để hỗ trợ các hoạt động khủng bố. 'Drug terrorism against': chỉ các hành động khủng bố được thực hiện nhằm vào các tổ chức hoặc cá nhân liên quan đến buôn bán ma túy, hoặc ngược lại, các tổ chức ma túy sử dụng các hành động mang tính khủng bố để chống lại chính quyền hoặc các đối thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug terrorism
  • combating combating drug terrorism
    (chống khủng bố ma túy)
  • widespread widespread drug terrorism
    (khủng bố ma túy lan rộng)
  • international international drug terrorism
    (khủng bố ma túy quốc tế)
Verb + drug terrorism
  • fight fight drug terrorism
    (đấu tranh chống khủng bố ma túy)
  • counter counter drug terrorism
    (đối phó với khủng bố ma túy)
  • eradicate eradicate drug terrorism
    (xóa bỏ khủng bố ma túy)
Noun + drug terrorism
  • threat of threat of drug terrorism
    (mối đe dọa từ khủng bố ma túy)
  • victims of victims of drug terrorism
    (nạn nhân của khủng bố ma túy)

Idioms

  • the fight against drug terrorism

    cuộc chiến chống khủng bố ma túy

    "The government launched a massive offensive in the fight against drug terrorism."

    (Chính phủ đã phát động một cuộc tấn công quy mô lớn trong cuộc chiến chống khủng bố ma túy.)

  • combating drug terrorism

    đấu tranh chống khủng bố ma túy

    "International cooperation is crucial for effectively combating drug terrorism."

    (Hợp tác quốc tế là rất quan trọng để đấu tranh hiệu quả chống khủng bố ma túy.)

  • tackling drug terrorism

    giải quyết/đối phó với khủng bố ma túy

    "New strategies are being developed for tackling drug terrorism in the region."

    (Các chiến lược mới đang được phát triển để giải quyết khủng bố ma túy trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug terrorism

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng buôn bán ma túy bất hợp pháp để tài trợ hoặc thúc đẩy khủng bố, hoặc việc sử dụng các chiến thuật khủng bố để phá vỡ hoặc kiểm soát buôn bán ma túy.

"Drug terrorism poses a significant threat to national security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug terrorism".

Chiến tranh Ma túy và Bạo lực

'Khủng bố ma túy' thường được liên kết chặt chẽ với 'Cuộc chiến chống ma túy' (War on Drugs), một chiến dịch toàn cầu nhằm ngăn chặn sản xuất, buôn bán và sử dụng ma túy bất hợp pháp. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến khi đề cập đến các cuộc xung đột ở các quốc gia Mỹ Latinh (như Colombia hay Mexico), nơi các băng đảng ma túy khét tiếng sử dụng bạo lực cực đoan, bắt cóc và ám sát để đe dọa chính phủ, kiểm soát lãnh thổ và bảo vệ hoạt động kinh doanh của chúng.

Tác động đến Xã hội và Chính phủ

Hoạt động khủng bố ma túy không chỉ gây ra bạo lực và mất ổn định mà còn làm suy yếu các thể chế nhà nước, tham nhũng chính quyền và làm xói mòn lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật. Nó tạo ra một môi trường sợ hãi, cản trở phát triển kinh tế và xã hội, và đòi hỏi nỗ lực hợp tác quốc tế lớn để chống lại.