(Top Banner Ad)
narco
C1
danh từ C1 Tội phạm học, Chính trị, Xã hội

narco

UK: /ˈnɑːkəʊ/ • US: /ˈnɑːrkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trùm ma túy kẻ buôn ma túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug trafficker, especially a powerful one.

Vietnamese Meaning

Một kẻ buôn bán ma túy, đặc biệt là một kẻ có quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The narco controlled a vast network of cocaine smuggling."

    "Trùm ma túy đó kiểm soát một mạng lưới buôn lậu cocaine rộng lớn."

  • "The police arrested a notorious narco."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một trùm ma túy khét tiếng."

  • "The narco economy is difficult to control."

    "Nền kinh tế ma túy rất khó kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Combining form narco- Dùng trong các từ ghép để chỉ sự liên quan đến ma túy hoặc cảnh sát chống ma túy (ví dụ: narco-state, narco-trafficking).
Noun narcotic Thuốc gây nghiện, chất ma túy; chất gây mê.
Adjective narcotic Gây mê, gây nghiện; liên quan đến ma túy.
Verb narcotize Gây mê, làm cho tê liệt; gây nghiện.
Noun narcosis Trạng thái gây mê; sự mê man do dùng thuốc.
Noun narcotism Sự nghiện ma túy; tình trạng sử dụng ma túy quá liều.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νάρκη (narkē)
English
narcotic
English
narco

Nguồn gốc của 'narco'

Từ 'narco' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'narkē' (νάρκη), có nghĩa là 'sự tê liệt' hoặc 'sự sững sờ'. Từ này sau đó phát triển thành 'narcotic' trong tiếng Anh, chỉ các chất gây mê hoặc gây nghiện. 'Narco' là dạng rút gọn hoặc một tiền tố được dùng rộng rãi trong các từ ghép để chỉ những thứ liên quan đến ma túy, buôn bán ma túy hoặc các cơ quan chống ma túy.

Usage Note

Từ 'narco' thường được dùng để chỉ những người có liên quan đến các hoạt động buôn bán ma túy quy mô lớn, thường là thành viên của các băng đảng hoặc tổ chức tội phạm. Nó nhấn mạnh đến vai trò và tầm ảnh hưởng của người đó trong thế giới ma túy. So với 'drug dealer' (người bán ma túy), 'narco' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc sản xuất, vận chuyển và phân phối ma túy.
Khi được sử dụng làm tiền tố (narco-), nó dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến ma túy và hoạt động buôn bán ma túy. Ví dụ, 'narco-state' (nhà nước ma túy) chỉ một quốc gia mà nền kinh tế hoặc chính phủ bị ảnh hưởng đáng kể bởi buôn bán ma túy. 'Narco-terrorism' (khủng bố ma túy) chỉ sự liên kết giữa các tổ chức buôn bán ma túy và các nhóm khủng bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ ghép với 'narco-'
  • narco narco-state
    (quốc gia ma túy (một quốc gia mà buôn bán ma túy bất hợp pháp có ảnh hưởng lớn đến kinh tế và chính trị))
  • narco narco-trafficking
    (buôn bán ma túy (hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp))
  • narco narco-terrorist
    (khủng bố ma túy (kẻ khủng bố tham gia buôn bán ma túy để tài trợ các hoạt động của chúng))
  • narco narco-cartel
    (tập đoàn ma túy (một tổ chức mạnh mẽ chuyên buôn bán ma túy))
Tính từ + 'narco'
  • anti anti-narco operations
    (các chiến dịch chống ma túy)

Idioms

  • narco-state

    quốc gia ma túy (một quốc gia mà hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và chính trị, thường xuyên bị các băng đảng ma túy kiểm soát một phần)

    "Some critics argue that certain countries in Latin America are becoming narco-states due to the pervasive influence of drug cartels."

    (Một số nhà phê bình cho rằng một số quốc gia ở Mỹ Latinh đang trở thành các quốc gia ma túy do ảnh hưởng sâu rộng của các băng đảng ma túy.)

  • narco-culture

    văn hóa ma túy (một nền văn hóa phát triển xung quanh hoạt động buôn bán ma túy, thường tôn vinh tội phạm ma túy và lối sống của họ, xuất hiện trong âm nhạc, phim ảnh)

    "The rise of narco-culture in certain regions has led to a glamorization of drug lords in music and television."

    (Sự trỗi dậy của văn hóa ma túy ở một số khu vực đã dẫn đến việc thần tượng hóa các trùm ma túy trong âm nhạc và truyền hình.)

  • narco-dollar

    đô la ma túy (tiền thu được từ hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp)

    "The government is trying to track the flow of narco-dollars to dismantle drug cartels' financial networks."

    (Chính phủ đang cố gắng theo dõi dòng tiền đô la ma túy để phá vỡ mạng lưới tài chính của các băng đảng ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narco

danh từ
Lật mặt

Một kẻ buôn bán ma túy, đặc biệt là một kẻ có quyền lực.

"The narco controlled a vast network of cocaine smuggling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narco".

Hình tượng 'Narco' trong văn hóa đại chúng

'Narco' đã trở thành một phần quen thuộc trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là thông qua các series phim truyền hình và điện ảnh nổi tiếng như 'Narcos'. Những tác phẩm này thường miêu tả cuộc sống của các trùm ma túy, băng đảng và cuộc chiến chống ma túy, góp phần định hình nhận thức của công chúng về thế giới ma túy, đôi khi gây tranh cãi về việc lãng mạn hóa tội phạm.

Sử dụng trong báo chí và ngôn ngữ chuyên ngành

Trong báo chí và ngôn ngữ chuyên ngành, 'narco' thường được dùng như một tiền tố để chỉ các vấn đề, cá nhân hoặc tổ chức liên quan trực tiếp đến ma túy. Ví dụ: 'narco-politics' (chính trị ma túy) ám chỉ sự ảnh hưởng của các băng đảng ma túy đến chính trị, hoặc 'narco-agent' (cảnh sát chống ma túy) để chỉ các sĩ quan thi hành luật chuyên trách về ma túy.