drug trafficker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who illegally transports or deals in drugs.
Vietnamese Meaning
Một người vận chuyển hoặc buôn bán ma túy bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police arrested a notorious drug trafficker yesterday."
"Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn ma túy khét tiếng ngày hôm qua."
-
"He was identified as a major drug trafficker operating in the region."
"Anh ta được xác định là một kẻ buôn ma túy lớn hoạt động trong khu vực."
-
"The authorities are cracking down on drug traffickers."
"Các nhà chức trách đang trấn áp những kẻ buôn ma túy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drug | thuốc, ma túy, chất gây nghiện |
| Verb | drug | đánh thuốc mê, cho uống thuốc (có chất gây nghiện) |
| Noun | traffic | giao thông; sự buôn bán (thường là trái phép) |
| Verb | traffic | buôn bán (thường là trái phép) |
| Noun | trafficking | sự buôn bán trái phép (ma túy, người, vũ khí...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một cá nhân tham gia vào việc buôn bán ma túy, thường là trên quy mô lớn. Nó nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp của hành vi. Khác với 'drug user' (người sử dụng ma túy) hay 'drug dealer' (người bán ma túy), 'drug trafficker' thường ám chỉ vai trò lớn hơn trong mạng lưới buôn bán ma túy.
Prepositions
Với 'of', ta có 'a drug trafficker of cocaine' (một kẻ buôn ma túy cocaine), chỉ loại ma túy mà người đó buôn bán. Với 'in', ta có 'a drug trafficker in the city' (một kẻ buôn ma túy trong thành phố), chỉ địa điểm hoạt động của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious notorious drug trafficker (kẻ buôn ma túy khét tiếng)
-
major major drug trafficker (trùm/kẻ buôn ma túy lớn)
-
international international drug trafficker (kẻ buôn ma túy quốc tế)
-
suspected suspected drug trafficker (kẻ buôn ma túy bị tình nghi)
-
convicted convicted drug trafficker (kẻ buôn ma túy đã bị kết án)
-
arrest arrest a drug trafficker (bắt giữ một kẻ buôn ma túy)
-
apprehend apprehend a drug trafficker (bắt giữ một kẻ buôn ma túy)
-
prosecute prosecute drug traffickers (truy tố những kẻ buôn ma túy)
-
target target drug traffickers (nhắm mục tiêu vào những kẻ buôn ma túy)
-
capture capture a drug trafficker (bắt giữ một kẻ buôn ma túy (sau khi truy đuổi))
Idioms
-
a high-profile drug trafficker
một trùm buôn ma túy có tầm cỡ/nổi tiếng
"The police are hunting for a high-profile drug trafficker who escaped from prison."
(Cảnh sát đang truy lùng một trùm buôn ma túy có tầm cỡ đã trốn thoát khỏi nhà tù.)
-
to crack down on drug traffickers
trấn áp/tấn công mạnh mẽ vào những kẻ buôn ma túy
"The government vowed to crack down on drug traffickers operating in the region."
(Chính phủ đã cam kết trấn áp mạnh mẽ những kẻ buôn ma túy hoạt động trong khu vực.)
-
to bring a drug trafficker to justice
đưa một kẻ buôn ma túy ra trước pháp luật
"It took years, but they finally managed to bring the notorious drug trafficker to justice."
(Mất nhiều năm, nhưng cuối cùng họ cũng đã đưa được kẻ buôn ma túy khét tiếng ra trước pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drug trafficker
nounMột người vận chuyển hoặc buôn bán ma túy bất hợp pháp.
"The police arrested a notorious drug trafficker yesterday."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police are going to arrest the drug trafficker tomorrow. |
Cảnh sát sẽ bắt giữ kẻ buôn ma túy vào ngày mai. |
| Phủ định | He is not going to become a drug trafficker; he wants to be a doctor. |
Anh ấy sẽ không trở thành một kẻ buôn ma túy; anh ấy muốn trở thành bác sĩ. |
| Nghi vấn | Are they going to investigate him as a possible drug trafficker? |
Họ có định điều tra anh ta như một kẻ buôn ma túy tiềm năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug trafficker".
