(Top Banner Ad)
game-theoretic equilibrium
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Lý thuyết trò chơi

game-theoretic equilibrium

UK: /ˌɡeɪm θɪəˈrɛtɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /ˌɡeɪm θiːəˈrɛtɪk ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which no player can benefit by unilaterally changing their strategy if the other players keep theirs unchanged.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó không người chơi nào có thể hưởng lợi bằng cách đơn phương thay đổi chiến lược của họ nếu những người chơi khác giữ nguyên chiến lược của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nash equilibrium is a game-theoretic equilibrium where no player has an incentive to deviate."

    "Cân bằng Nash là một trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi trong đó không người chơi nào có động cơ để thay đổi chiến lược của mình."

  • "Finding the game-theoretic equilibrium often involves complex calculations."

    "Việc tìm kiếm trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi thường liên quan đến các tính toán phức tạp."

  • "The concept of game-theoretic equilibrium is widely used in economics and political science."

    "Khái niệm trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi được sử dụng rộng rãi trong kinh tế học và khoa học chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game theory lý thuyết trò chơi
Noun game theorist nhà lý thuyết trò chơi
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb equilibrate làm cho cân bằng, đạt trạng thái cân bằng
Noun equilibrium trạng thái cân bằng

Synonyms

Nash equilibrium (Cân bằng Nash)solution concept (Khái niệm giải pháp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Lý thuyết trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaman
Old English
gamen
Modern English
game
Ancient Greek
θεωρία (theōría)
Late Latin
theōrēticus
Modern English
theoretic
Latin
aequilibrium (from aequus + libra)
Modern English
equilibrium
Modern English (1940s)
game theory
Modern English (mid-20th century)
game-theoretic equilibrium

Nguồn gốc của 'Cân bằng lý thuyết trò chơi'

Khái niệm "cân bằng lý thuyết trò chơi" (game-theoretic equilibrium) xuất hiện khi lĩnh vực lý thuyết trò chơi phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20. Bản thân từ "game" (trò chơi) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ hoạt động giải trí hoặc cuộc thi. "Theoretic" (lý thuyết) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "theoria" (quan sát, suy ngẫm). "Equilibrium" (cân bằng) đến từ tiếng Latin "aequilibrium", có nghĩa là trạng thái cân bằng. Khi kết hợp lại, nó mô tả một tình huống trong một "trò chơi" (theo nghĩa toán học) nơi không người chơi nào có lợi khi đơn phương thay đổi chiến lược của mình, giả sử các người chơi khác giữ nguyên chiến lược. John Nash, một nhà toán học nổi tiếng, đã có công lớn trong việc phát triển khái niệm này, đặc biệt là "cân bằng Nash".

Usage Note

Trạng thái cân bằng này thể hiện một điểm ổn định trong một trò chơi, nơi mà mọi người chơi đều lựa chọn chiến lược tốt nhất cho bản thân dựa trên dự đoán về hành động của những người chơi khác. Nó không nhất thiết là kết quả tốt nhất cho tất cả mọi người, mà là một kết quả mà không ai có động lực để thay đổi một cách đơn phương. So sánh với các khái niệm cân bằng khác như cân bằng Pareto để thấy sự khác biệt về tính hiệu quả và ổn định.
Tính từ 'game-theoretic' dùng để bổ nghĩa cho các khái niệm khác, chỉ ra rằng chúng được phân tích hoặc giải thích thông qua lăng kính của lý thuyết trò chơi. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại cân bằng khác, ví dụ như cân bằng kinh tế chung (general equilibrium) hoặc cân bằng cơ học (mechanical equilibrium).

Prepositions

in of

Cụm 'in equilibrium' dùng để chỉ một hệ thống hoặc trò chơi đang ở trạng thái cân bằng. Cụm 'equilibrium of' thường được sử dụng để nói về trạng thái cân bằng của một thứ gì đó cụ thể, ví dụ: 'the equilibrium of the market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game-theoretic equilibrium
  • Nash Nash game-theoretic equilibrium
    (trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi Nash)
  • stable stable game-theoretic equilibrium
    (trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi ổn định)
  • unique unique game-theoretic equilibrium
    (trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi duy nhất)
  • multiple multiple game-theoretic equilibria
    (nhiều trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi)
Verb + game-theoretic equilibrium
  • reach reach a game-theoretic equilibrium
    (đạt tới trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi)
  • achieve achieve a game-theoretic equilibrium
    (đạt được trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi)
  • analyze analyze a game-theoretic equilibrium
    (phân tích một trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi)
  • find find a game-theoretic equilibrium
    (tìm ra một trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi)

Idioms

  • reach a game-theoretic equilibrium

    đạt tới trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi

    "In competitive markets, companies often strive to reach a game-theoretic equilibrium where no firm can unilaterally improve its profit."

    (Trong các thị trường cạnh tranh, các công ty thường cố gắng đạt tới trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi mà không công ty nào có thể đơn phương cải thiện lợi nhuận của mình.)

  • deviate from a game-theoretic equilibrium

    lệch khỏi trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi

    "If one player decides to deviate from a game-theoretic equilibrium, it often leads to a suboptimal outcome for all."

    (Nếu một người chơi quyết định lệch khỏi trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi, điều đó thường dẫn đến kết quả không tối ưu cho tất cả.)

  • the concept of game-theoretic equilibrium

    khái niệm trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi

    "Understanding the concept of game-theoretic equilibrium is crucial for studying strategic interactions."

    (Việc hiểu khái niệm trạng thái cân bằng lý thuyết trò chơi là rất quan trọng để nghiên cứu các tương tác chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game-theoretic equilibrium

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trong đó không người chơi nào có thể hưởng lợi bằng cách đơn phương thay đổi chiến lược của họ nếu những người chơi khác giữ nguyên chiến lược của họ.

"The Nash equilibrium is a game-theoretic equilibrium where no player has an incentive to deviate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game-theoretic equilibrium".

Cân bằng Nash và bộ phim "A Beautiful Mind"

Một trong những dạng cân bằng lý thuyết trò chơi nổi tiếng nhất là Cân bằng Nash, được đặt theo tên nhà toán học thiên tài John Nash. Công trình của ông đã cách mạng hóa kinh tế học và các ngành khoa học xã hội khác, mang lại cho ông giải Nobel Kinh tế. Cuộc đời và công trình của ông đã truyền cảm hứng cho bộ phim Hollywood đoạt giải Oscar "A Beautiful Mind" (Một tâm hồn đẹp), giúp khái niệm này trở nên quen thuộc hơn với công chúng.

Ứng dụng trong đời sống và chính sách

Cân bằng lý thuyết trò chơi không chỉ là một khái niệm học thuật mà còn được ứng dụng rộng rãi để phân tích các tình huống ra quyết định chiến lược trong đời sống thực. Nó giúp các nhà kinh tế dự đoán hành vi thị trường, các nhà khoa học chính trị hiểu về đàm phán quốc tế, và thậm chí các nhà tâm lý học phân tích tương tác xã hội. Việc hiểu rõ cân bằng này có thể giúp thiết kế các chính sách hiệu quả hơn hoặc đưa ra các quyết định chiến lược tốt hơn.