(Top Banner Ad)
nautilus
B2
noun B2 Động vật học, Sinh vật biển

nautilus

UK: /ˈnɔːtɪləs/ • US: /ˈnɔːtɪləs/

Nghĩa tiếng Việt

ốc anh vũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cephalopod mollusk with a spiral chambered shell and numerous tentacles, found mainly in the tropical Pacific and Indian Oceans.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân mềm thuộc lớp chân đầu có vỏ xoắn ốc chia thành nhiều ngăn, được tìm thấy chủ yếu ở Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chambered shell of the nautilus is a beautiful example of natural geometry."

    "Vỏ có nhiều ngăn của con nautilus là một ví dụ tuyệt đẹp về hình học tự nhiên."

  • "Scientists are studying the nautilus to understand more about ancient marine life."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nautilus để hiểu thêm về đời sống biển cổ đại."

  • "The spiral shape of the nautilus shell is often used as a symbol of growth and evolution."

    "Hình xoắn ốc của vỏ nautilus thường được sử dụng như một biểu tượng của sự tăng trưởng và tiến hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nautilus Ốc anh vũ (một loài động vật thân mềm biển có vỏ xoắn ốc và nhiều xúc tu, sống ở vùng biển sâu)
Noun nautiloid Động vật thuộc phân lớp Nautiloidea (một nhóm động vật thân mềm biển cổ đại có vỏ cứng, bao gồm cả ốc anh vũ hiện đại và nhiều loài đã tuyệt chủng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh vật biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ναυτίλος (nautílos)
Latin
nautilus
English
nautilus

Nguồn gốc tên gọi 'nautilus'

Từ 'nautilus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'nautílos' (ναυτίλος), có nghĩa là 'thủy thủ' hoặc 'người đi biển'. Tên gọi này được đặt do hình dạng vỏ của loài động vật này gợi liên tưởng đến một chiếc thuyền buồm, hoặc do cách chúng di chuyển bằng cách đẩy nước ra khỏi vỏ, tương tự như một thủy thủ điều khiển con thuyền trên biển.

Usage Note

Nautilus là một chi động vật thân mềm cổ xưa, thường được gọi là 'hóa thạch sống' vì chúng đã tồn tại qua hàng triệu năm với ít thay đổi. Vỏ của chúng có cấu trúc đặc biệt với các khoang chứa đầy khí giúp chúng điều chỉnh độ nổi.

Prepositions

of in

of: được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'shell of a nautilus'). in: được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'nautilus in the ocean').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nautilus
  • chambered chambered nautilus
    (ốc anh vũ có buồng (loài ốc anh vũ có vỏ được chia thành nhiều buồng nhỏ bên trong))
  • pearly pearly nautilus
    (ốc anh vũ vỏ xà cừ (loài ốc anh vũ có lớp vỏ bên trong óng ánh như ngọc trai))
  • living living nautilus
    (ốc anh vũ còn sống (ám chỉ những cá thể còn tồn tại, không phải hóa thạch))
Nautilus + Noun
  • nautilus nautilus shell
    (vỏ ốc anh vũ)
Verb + nautilus
  • study study a nautilus
    (nghiên cứu một con ốc anh vũ)
  • find find a nautilus
    (tìm thấy một con ốc anh vũ)

Idioms

  • the golden spiral of the nautilus shell

    Đường xoắn ốc vàng của vỏ ốc anh vũ (ám chỉ hình dạng xoắn ốc hoàn hảo của vỏ ốc anh vũ tuân theo tỷ lệ vàng và chuỗi Fibonacci, thường được dùng như biểu tượng của vẻ đẹp và sự hài hòa toán học trong tự nhiên)

    "Artists and mathematicians alike are fascinated by the golden spiral of the nautilus shell."

    (Các nghệ sĩ và nhà toán học đều bị mê hoặc bởi đường xoắn ốc vàng của vỏ ốc anh vũ.)

  • a living fossil like the nautilus

    Một hóa thạch sống như ốc anh vũ (cụm từ dùng để miêu tả ốc anh vũ vì chúng đã tồn tại hàng triệu năm mà không thay đổi đáng kể về hình thái, là ví dụ điển hình về sự kiên cường của tự nhiên)

    "The nautilus is truly a wonder of the deep, often called a living fossil."

    (Ốc anh vũ thực sự là một kỳ quan của đại dương sâu thẳm, thường được gọi là hóa thạch sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nautilus

noun
Lật mặt

Một loài động vật thân mềm thuộc lớp chân đầu có vỏ xoắn ốc chia thành nhiều ngăn, được tìm thấy chủ yếu ở Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương nhiệt đới.

"The chambered shell of the nautilus is a beautiful example of natural geometry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should study the nautilus to understand its evolutionary adaptations.
Chúng ta nên nghiên cứu ốc anh vũ để hiểu các thích nghi tiến hóa của nó.
Phủ định
They cannot find the nautilus in this area anymore.
Họ không thể tìm thấy ốc anh vũ ở khu vực này nữa.
Nghi vấn
Could the nautilus be a key to understanding ancient marine life?
Liệu ốc anh vũ có thể là chìa khóa để hiểu về sinh vật biển cổ đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nautilus".

Tỷ lệ vàng và Vòng xoắn Fibonacci

Vỏ của ốc anh vũ nổi tiếng với đường xoắn ốc hoàn hảo, tuân theo tỷ lệ vàng (phi - φ) và chuỗi Fibonacci. Hình dạng toán học tự nhiên này đã truyền cảm hứng cho nhiều lĩnh vực từ nghệ thuật, kiến trúc đến toán học, được xem là một biểu tượng của vẻ đẹp và sự hài hòa trong tự nhiên.

Nautilus trong văn học: Tàu ngầm của Jules Verne

Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất về 'Nautilus' trong văn hóa đại chúng là chiếc tàu ngầm tiên tiến trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng 'Hai Vạn Dặm Dưới Biển' của nhà văn Jules Verne. Tàu ngầm 'Nautilus' tượng trưng cho sự khám phá, công nghệ và bí ẩn của đại dương, đã khắc sâu hình ảnh ốc anh vũ vào trí tưởng tượng của nhiều thế hệ.