(Top Banner Ad)
pearly nautilus
B2
noun B2 Động vật học, Sinh học biển

pearly nautilus

UK: /ˈpɜːli ˈnɔːtɪləs/ • US: /ˈpɜːrli ˈnɔːtɪləs/

Nghĩa tiếng Việt

ốc anh vũ ngọc trai ốc anh vũ xà cừ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cephalopod mollusk with a distinctive spiral shell that has a pearly inner layer.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thân mềm chân đầu có vỏ xoắn đặc trưng với lớp bên trong óng ánh như ngọc trai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pearly nautilus is admired for its beautiful spiral shell."

    "Ốc anh vũ ngọc trai được ngưỡng mộ vì chiếc vỏ xoắn ốc tuyệt đẹp của nó."

  • "The museum has a display featuring a preserved pearly nautilus."

    "Bảo tàng có một khu trưng bày một con ốc anh vũ ngọc trai đã được bảo quản."

  • "The inner shell of the pearly nautilus is composed of nacre."

    "Lớp vỏ bên trong của ốc anh vũ ngọc trai được cấu tạo từ xà cừ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pearl Ngọc trai, hạt ngọc
Adjective pearly Có màu óng ánh như ngọc trai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ναυτίλος (nautílos)
Latin
nautilus
English
nautilus

Nguồn gốc của 'Nautilus'

Từ 'nautilus' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'nautílos' (ναυτίλος), có nghĩa là 'thủy thủ' hoặc 'người lái tàu'. Tên này được đặt cho loài ốc anh vũ vì người xưa tin rằng chúng có thể giương buồm trên mặt nước bằng cách sử dụng một màng mỏng như cánh buồm.

Sự miêu tả 'Pearly'

Phần 'pearly' trong 'pearly nautilus' có nghĩa là 'giống ngọc trai' hoặc 'có màu óng ánh như ngọc trai'. Điều này dùng để miêu tả lớp vỏ bên trong của ốc anh vũ, có màu trắng bạc lấp lánh và óng ánh tuyệt đẹp, giống như bề mặt của ngọc trai.

Usage Note

Nautilus là một chi của động vật thân mềm chân đầu, đại diện duy nhất còn tồn tại của phân lớp Nautiloidea. 'Pearly' dùng để mô tả vẻ ngoài óng ánh của lớp xà cừ bên trong vỏ.
Khi sử dụng 'pearly' để mô tả nautilus, nó nhấn mạnh vẻ đẹp và độ óng ánh của lớp xà cừ bên trong vỏ. Nó cũng có thể được dùng để mô tả các vật thể khác có vẻ ngoài tương tự.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc một phần của cái gì đó, ví dụ 'the shell of a pearly nautilus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pearly nautilus
  • beautiful a beautiful pearly nautilus
    (một con ốc anh vũ ngọc trai tuyệt đẹp)
  • living the living pearly nautilus
    (ốc anh vũ ngọc trai còn sống)
  • iridescent an iridescent pearly nautilus shell
    (vỏ ốc anh vũ ngọc trai óng ánh)
Verb + pearly nautilus
  • discover discover a pearly nautilus
    (khám phá một con ốc anh vũ ngọc trai)
  • study study the pearly nautilus
    (nghiên cứu ốc anh vũ ngọc trai)
Noun + of + pearly nautilus
  • shell the shell of the pearly nautilus
    (vỏ của ốc anh vũ ngọc trai)
  • chamber the chamber of the pearly nautilus
    (buồng bên trong của ốc anh vũ ngọc trai)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pearly nautilus

noun
Lật mặt

Một loài động vật thân mềm chân đầu có vỏ xoắn đặc trưng với lớp bên trong óng ánh như ngọc trai.

"The pearly nautilus is admired for its beautiful spiral shell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the pearly nautilus's behavior in its natural habitat next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hành vi của ốc anh vũ ngọc trai trong môi trường sống tự nhiên của nó vào năm tới.
Phủ định
Researchers won't be finding many pearly nautilus shells on the beach because they live deep in the ocean.
Các nhà nghiên cứu sẽ không tìm thấy nhiều vỏ ốc anh vũ ngọc trai trên bãi biển vì chúng sống sâu dưới đại dương.
Nghi vấn
Will the aquarium be displaying a pearly nautilus in their new exhibit?
Liệu bể cá có trưng bày một con ốc anh vũ ngọc trai trong triển lãm mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearly nautilus".

Hình mẫu của Tỷ lệ Vàng

Vỏ của ốc anh vũ ngọc trai nổi tiếng với cấu trúc xoắn ốc hoàn hảo, tuân theo tỷ lệ vàng (phi) và chuỗi Fibonacci. Đây là một ví dụ kinh điển về sự hài hòa và vẻ đẹp toán học trong tự nhiên, thường được nghiên cứu trong nghệ thuật và khoa học.

Hóa thạch sống

Ốc anh vũ ngọc trai được coi là một 'hóa thạch sống' vì chúng đã tồn tại và gần như không thay đổi trong hàng trăm triệu năm, từ thời khủng long. Điều này khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu quý giá về lịch sử tiến hóa của sự sống trên Trái Đất.