pearly nautilus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of cephalopod mollusk with a distinctive spiral shell that has a pearly inner layer.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật thân mềm chân đầu có vỏ xoắn đặc trưng với lớp bên trong óng ánh như ngọc trai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pearly nautilus is admired for its beautiful spiral shell."
"Ốc anh vũ ngọc trai được ngưỡng mộ vì chiếc vỏ xoắn ốc tuyệt đẹp của nó."
-
"The museum has a display featuring a preserved pearly nautilus."
"Bảo tàng có một khu trưng bày một con ốc anh vũ ngọc trai đã được bảo quản."
-
"The inner shell of the pearly nautilus is composed of nacre."
"Lớp vỏ bên trong của ốc anh vũ ngọc trai được cấu tạo từ xà cừ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nautilus là một chi của động vật thân mềm chân đầu, đại diện duy nhất còn tồn tại của phân lớp Nautiloidea. 'Pearly' dùng để mô tả vẻ ngoài óng ánh của lớp xà cừ bên trong vỏ.
Khi sử dụng 'pearly' để mô tả nautilus, nó nhấn mạnh vẻ đẹp và độ óng ánh của lớp xà cừ bên trong vỏ. Nó cũng có thể được dùng để mô tả các vật thể khác có vẻ ngoài tương tự.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc một phần của cái gì đó, ví dụ 'the shell of a pearly nautilus'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful pearly nautilus (một con ốc anh vũ ngọc trai tuyệt đẹp)
-
living the living pearly nautilus (ốc anh vũ ngọc trai còn sống)
-
iridescent an iridescent pearly nautilus shell (vỏ ốc anh vũ ngọc trai óng ánh)
-
discover discover a pearly nautilus (khám phá một con ốc anh vũ ngọc trai)
-
study study the pearly nautilus (nghiên cứu ốc anh vũ ngọc trai)
-
shell the shell of the pearly nautilus (vỏ của ốc anh vũ ngọc trai)
-
chamber the chamber of the pearly nautilus (buồng bên trong của ốc anh vũ ngọc trai)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pearly nautilus
nounMột loài động vật thân mềm chân đầu có vỏ xoắn đặc trưng với lớp bên trong óng ánh như ngọc trai.
"The pearly nautilus is admired for its beautiful spiral shell."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying the pearly nautilus's behavior in its natural habitat next year. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hành vi của ốc anh vũ ngọc trai trong môi trường sống tự nhiên của nó vào năm tới. |
| Phủ định | Researchers won't be finding many pearly nautilus shells on the beach because they live deep in the ocean. |
Các nhà nghiên cứu sẽ không tìm thấy nhiều vỏ ốc anh vũ ngọc trai trên bãi biển vì chúng sống sâu dưới đại dương. |
| Nghi vấn | Will the aquarium be displaying a pearly nautilus in their new exhibit? |
Liệu bể cá có trưng bày một con ốc anh vũ ngọc trai trong triển lãm mới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pearly nautilus".
