(Top Banner Ad)
ship designer
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật hàng hải

ship designer

UK: /ˈʃɪp dɪˈzaɪnər/ • US: /ˈʃɪp dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế tàu kỹ sư thiết kế tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who designs ships, boats, yachts, and other marine vessels.

Vietnamese Meaning

Một người thiết kế tàu, thuyền, du thuyền và các phương tiện hàng hải khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship designer carefully considered the hydrodynamic properties of the hull."

    "Nhà thiết kế tàu cẩn thận xem xét các đặc tính thủy động lực học của thân tàu."

  • "He works as a ship designer for a major shipbuilding company."

    "Anh ấy làm việc với vai trò là nhà thiết kế tàu cho một công ty đóng tàu lớn."

  • "The new ship designer brought innovative ideas to the project."

    "Nhà thiết kế tàu mới đã mang đến những ý tưởng sáng tạo cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design Bản thiết kế, sự thiết kế
Verb design Thiết kế
Noun designer Nhà thiết kế (nói chung)
Noun ship Tàu, thuyền
Verb ship Vận chuyển bằng tàu
Noun shipbuilding Ngành đóng tàu
Noun naval architect Kiến trúc sư hải quân, nhà thiết kế tàu thủy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skipa-
Old English
scip
Middle English
schip
Modern English
ship
Latin
designare
Old French
désigner
Middle English
designen
Modern English
design
Modern English
ship designer

Nguồn gốc của từ 'Ship'

Từ 'ship' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skipa- và tiếng Anh cổ 'scip', ban đầu có thể liên quan đến việc cắt hoặc khoét gỗ để tạo ra phương tiện nổi. Nó đã tồn tại hàng ngàn năm để chỉ các loại thuyền lớn dùng để vận chuyển trên biển.

Nguồn gốc của từ 'Designer'

Từ 'designer' xuất phát từ động từ 'design', mà gốc Latin là 'designare' (có nghĩa là 'đánh dấu ra, chỉ định, vạch ra'). Qua tiếng Pháp cổ 'désigner', nó mang nghĩa 'phác thảo, tạo ra kế hoạch'. Khi kết hợp với 'ship', nó chỉ người chuyên tạo ra các bản vẽ và kế hoạch chi tiết cho tàu thuyền.

Usage Note

Thuật ngữ 'ship designer' tập trung vào người có chuyên môn thiết kế các phương tiện di chuyển trên nước. Công việc này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về kỹ thuật hàng hải, vật liệu, thủy động lực học và các quy định an toàn hàng hải. Cần phân biệt với 'naval architect', mặc dù có sự chồng chéo, 'naval architect' thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thiết kế, xây dựng, sửa chữa và bảo trì tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ship designer
  • talented talented ship designer
    (nhà thiết kế tàu tài năng)
  • experienced experienced ship designer
    (nhà thiết kế tàu giàu kinh nghiệm)
  • leading leading ship designer
    (nhà thiết kế tàu hàng đầu)
  • innovative innovative ship designer
    (nhà thiết kế tàu sáng tạo)
Verb + ship designer
  • hire hire a ship designer
    (thuê một nhà thiết kế tàu)
  • consult consult a ship designer
    (tham vấn một nhà thiết kế tàu)
  • become become a ship designer
    (trở thành một nhà thiết kế tàu)
Ship designer's + Noun
  • expertise ship designer's expertise
    (chuyên môn của nhà thiết kế tàu)
  • vision ship designer's vision
    (tầm nhìn của nhà thiết kế tàu)
  • role ship designer's role
    (vai trò của nhà thiết kế tàu)

Idioms

  • a master ship designer

    một nhà thiết kế tàu bậc thầy

    "He is revered as a master ship designer, known for his revolutionary yacht concepts."

    (Ông ấy được tôn kính như một nhà thiết kế tàu bậc thầy, nổi tiếng với những ý tưởng du thuyền mang tính cách mạng.)

  • a visionary ship designer

    một nhà thiết kế tàu có tầm nhìn xa

    "The company sought a visionary ship designer to create the next generation of eco-friendly cargo vessels."

    (Công ty tìm kiếm một nhà thiết kế tàu có tầm nhìn xa để tạo ra thế hệ tàu chở hàng thân thiện với môi trường tiếp theo.)

  • a pioneering ship designer

    một nhà thiết kế tàu tiên phong

    "She was a pioneering ship designer, introducing new safety standards to the cruise industry."

    (Bà là một nhà thiết kế tàu tiên phong, đã đưa ra các tiêu chuẩn an toàn mới cho ngành công nghiệp du lịch biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ship designer

Danh từ
Lật mặt

Một người thiết kế tàu, thuyền, du thuyền và các phương tiện hàng hải khác.

"The ship designer carefully considered the hydrodynamic properties of the hull."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a ship designer.
Anh ấy là một nhà thiết kế tàu.
Phủ định
She is not a ship designer.
Cô ấy không phải là một nhà thiết kế tàu.
Nghi vấn
Is he a ship designer?
Anh ấy có phải là một nhà thiết kế tàu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as experienced as a ship designer in naval architecture.
Anh ấy có kinh nghiệm như một nhà thiết kế tàu trong lĩnh vực kiến trúc hải quân.
Phủ định
She is less creative than a leading ship designer.
Cô ấy kém sáng tạo hơn một nhà thiết kế tàu hàng đầu.
Nghi vấn
Is he the most innovative ship designer in the company?
Anh ấy có phải là nhà thiết kế tàu sáng tạo nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ship designer".

Tầm quan trọng lịch sử của thiết kế tàu

Trong suốt lịch sử, thiết kế tàu thuyền đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của loài người. Từ những chiếc thuyền buồm cổ đại giúp khám phá thế giới, đến các tàu chiến hiện đại bảo vệ biên giới, hay tàu thương mại vận chuyển hàng hóa, mỗi bước tiến trong thiết kế tàu đều phản ánh trình độ công nghệ và nhu cầu xã hội của từng thời kỳ.

Kiến trúc sư hải quân: Hơn cả một nhà thiết kế

Trong tiếng Anh, 'ship designer' thường được gọi một cách chuyên nghiệp hơn là 'naval architect'. Đây là một ngành kỹ thuật chuyên sâu, không chỉ liên quan đến việc vẽ ra hình dáng tàu mà còn bao gồm tính toán thủy động lực học, sức bền vật liệu, sự ổn định, hệ thống đẩy và nhiều yếu tố phức tạp khác để đảm bảo con tàu an toàn, hiệu quả và phù hợp với mục đích sử dụng.