to support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bear or hold up; to give assistance to; to maintain or provide for.
Vietnamese Meaning
Đỡ, chống đỡ; giúp đỡ, hỗ trợ; duy trì, nuôi dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always support my friends when they are in trouble."
"Tôi luôn hỗ trợ bạn bè khi họ gặp khó khăn."
-
"The bridge needs support."
"Cây cầu cần được gia cố."
-
"She is a great support to her family."
"Cô ấy là một chỗ dựa lớn cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Adjective | supportive | mang tính hỗ trợ, khuyến khích |
| Noun | supporter | người ủng hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'support' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hành động nâng đỡ vật lý, ví dụ như 'The pillars support the roof.' (Những cái cột đỡ mái nhà). Nó cũng có thể chỉ việc hỗ trợ tinh thần hoặc tài chính, ví dụ như 'I support my family.' (Tôi nuôi gia đình tôi). Khi so sánh với 'help', 'support' thường mang tính chất lâu dài và toàn diện hơn.
Danh từ 'support' chỉ hành động hoặc kết quả của việc đỡ, giúp đỡ, hoặc duy trì. Ví dụ, 'We need more support from the government.' (Chúng ta cần thêm sự hỗ trợ từ chính phủ). Nó cũng có thể chỉ một vật dùng để đỡ, ví dụ như 'This crutch is a good support for my broken leg.' (Cái nạng này là một công cụ hỗ trợ tốt cho cái chân bị gãy của tôi).
Prepositions
'Support with' thường dùng để chỉ sự hỗ trợ bằng một thứ gì đó cụ thể: 'He supported his argument with evidence.' (Anh ấy chứng minh lập luận của mình bằng bằng chứng). 'Support in' thường dùng để chỉ sự hỗ trợ trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó: 'She supported him in his career.' (Cô ấy ủng hộ anh ấy trong sự nghiệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial support (hỗ trợ tài chính)
-
emotional emotional support (hỗ trợ về mặt tinh thần)
-
moral moral support (ủng hộ về mặt tinh thần)
-
need need to support (cần hỗ trợ)
-
agree agree to support (đồng ý ủng hộ)
-
refuse refuse to support (từ chối ủng hộ)
Idioms
-
support someone's corner
ủng hộ ai đó, đứng về phía ai đó (trong một cuộc tranh luận hoặc xung đột)
"I will always support my friend's corner, no matter what."
(Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn tôi, bất kể điều gì.)
-
support oneself
tự nuôi sống bản thân, tự lập về tài chính
"After graduating, she had to support herself."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy phải tự nuôi sống bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to support
Động từĐỡ, chống đỡ; giúp đỡ, hỗ trợ; duy trì, nuôi dưỡng.
"I always support my friends when they are in trouble."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to support".
