near to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Close to in space, time, or relationship.
Vietnamese Meaning
Gần về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank is near to the post office."
"Ngân hàng gần bưu điện."
-
"Her house is near to the school."
"Nhà cô ấy gần trường học."
-
"We are near to solving the problem."
"Chúng tôi gần giải quyết được vấn đề rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'near to' có nghĩa tương tự như 'close to' hoặc 'next to', nhưng 'near to' đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng để nhấn mạnh khoảng cách gần gũi. 'Near to' có thể dùng để chỉ vị trí vật lý, thời gian sắp xảy ra hoặc mối quan hệ thân thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come near to (đến gần, tiếp cận; suýt (làm gì))
-
get get near to (đến gần, sắp đạt tới (một mục tiêu/thời điểm))
-
draw draw near to (tiến sát đến, lại gần (một cách chậm rãi hoặc trang trọng))
-
bring bring near to (mang lại gần, đưa đến gần)
-
be be near to (ở gần, sắp sửa, cận kề (một tình trạng/sự việc))
-
very very near to (rất gần với)
-
quite quite near to (khá gần với)
-
just just near to (chỉ vừa mới gần tới, vừa kịp gần tới)
-
near near to completion (gần hoàn thành)
-
near near to freezing (gần đóng băng, sắp đóng băng)
-
near near to tears (gần như rơi lệ, sắp khóc)
Idioms
-
come near to (doing something)
suýt làm gì, gần như làm được điều gì đó
"He came near to losing his job after that serious mistake."
(Anh ấy suýt mất việc sau sai lầm nghiêm trọng đó.)
-
be near to one's heart
thân thuộc, gần gũi với trái tim, rất quan trọng đối với ai đó
"The cause of environmental protection is very near to my heart."
(Sự nghiệp bảo vệ môi trường rất gần gũi với trái tim tôi.)
-
be near to (e.g., death, ruin, despair)
gần kề, sắp sửa (một tình trạng tiêu cực hoặc nghiêm trọng)
"After the accident, she was near to death for several days."
(Sau tai nạn, cô ấy cận kề cái chết trong vài ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
near to
Giới từ (Prepositional phrase)Gần về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
"The bank is near to the post office."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should stay near to her mother. |
Cô ấy nên ở gần mẹ cô ấy. |
| Phủ định | They might not live near the park. |
Họ có lẽ không sống gần công viên. |
| Nghi vấn | Could he be near the train station? |
Liệu anh ấy có thể ở gần ga tàu không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank is near to the post office. |
Ngân hàng ở gần bưu điện. |
| Phủ định | The bank isn't near to the school. |
Ngân hàng không ở gần trường học. |
| Nghi vấn | Is the bank near to the park? |
Ngân hàng có gần công viên không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her house was near to the park. |
Cô ấy nói rằng nhà cô ấy gần công viên. |
| Phủ định | He told me that his office wasn't near to the station. |
Anh ấy nói với tôi rằng văn phòng của anh ấy không gần ga tàu. |
| Nghi vấn | She asked if the restaurant was near to the hotel. |
Cô ấy hỏi liệu nhà hàng có gần khách sạn không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near to".
