(Top Banner Ad)
distant from
B1
Tính từ + giới từ B1 Tổng quát

distant from

UK: /ˈdɪstənt frɒm/ • US: /ˈdɪstənt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

xa cách tách rời không gần gũi đứng ngoài giữ khoảng cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not closely connected or associated with someone or something.

Vietnamese Meaning

Không kết nối hoặc liên kết chặt chẽ với ai đó hoặc điều gì đó. Thường mang nghĩa xa cách, không gần gũi, hoặc khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt distant from her family after moving to a new country."

    "Cô ấy cảm thấy xa cách với gia đình sau khi chuyển đến một đất nước mới."

  • "The island is distant from the mainland."

    "Hòn đảo nằm cách xa đất liền."

  • "He tried to remain distant from the argument."

    "Anh ấy cố gắng giữ khoảng cách với cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance khoảng cách, sự xa cách
Adverb distantly một cách xa cách, từ xa
Adjective equidistant cách đều
Noun equidistance sự cách đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distāre
Latin
distans
Old French
distant
English
distant

Nguồn gốc của 'distant'

Từ 'distant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distāre', nghĩa là 'đứng cách xa nhau'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách biệt, xa cách') và động từ 'stāre' (nghĩa là 'đứng'). Vì vậy, 'distant' ban đầu có nghĩa đen là 'đứng riêng rẽ, không gần nhau'. Việc thêm 'from' chỉ rõ điểm gốc mà sự xa cách đó được tính từ.

Usage Note

Cụm từ 'distant from' thường được sử dụng để diễn tả sự tách biệt về mặt địa lý, mối quan hệ, cảm xúc, hoặc ý kiến. Nó có thể diễn tả sự lạnh nhạt, hờ hững hoặc không liên quan. Nó khác với 'far from' ở chỗ 'far from' nhấn mạnh khoảng cách vật lý hơn, trong khi 'distant from' có thể ám chỉ cả khoảng cách vật lý và trừu tượng.

Prepositions

from

Giới từ 'from' theo sau 'distant' để chỉ đối tượng hoặc người mà đối tượng/người khác đang xa cách. Nó chỉ ra nguồn gốc của sự tách biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Adjectives describing degree/type of distance
  • far far distant from
    (rất xa cách với)
  • geographically geographically distant from
    (xa cách về mặt địa lý với)
  • emotionally emotionally distant from
    (xa cách về mặt tình cảm với)
  • socially socially distant from
    (xa cách về mặt xã hội với)
Verbs describing action/state of being distant
  • remain remain distant from
    (giữ khoảng cách/duy trì sự xa cách với)
  • feel feel distant from
    (cảm thấy xa cách với)
  • grow grow distant from
    (dần trở nên xa cách với)

Idioms

  • distant from reality

    xa rời thực tế

    "His utopian ideas were distant from reality."

    (Những ý tưởng không tưởng của anh ấy quá xa rời thực tế.)

  • distant from public view

    khuất khỏi tầm mắt công chúng

    "The negotiations were kept distant from public view."

    (Các cuộc đàm phán được giữ kín, khuất khỏi tầm mắt công chúng.)

  • distant from one's origins/roots

    xa rời nguồn cội/gốc rễ của mình

    "After years abroad, he felt distant from his cultural roots."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy cảm thấy xa rời nguồn cội văn hóa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distant from

Tính từ + giới từ
Lật mặt

Không kết nối hoặc liên kết chặt chẽ với ai đó hoặc điều gì đó. Thường mang nghĩa xa cách, không gần gũi, hoặc khác biệt.

"She felt distant from her family after moving to a new country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although they lived in the same city, they felt distant from each other because of their conflicting ideologies.
Mặc dù họ sống cùng thành phố, họ cảm thấy xa cách nhau vì những hệ tư tưởng xung đột.
Phủ định
Unless you make an effort to communicate, you won't stop feeling distant from your family.
Trừ khi bạn nỗ lực giao tiếp, bạn sẽ không ngừng cảm thấy xa cách gia đình mình.
Nghi vấn
Since she moved away, do you feel distant from your best friend?
Kể từ khi cô ấy chuyển đi, bạn có cảm thấy xa cách người bạn thân nhất của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't study, you will be distant from your goals.
Nếu bạn không học, bạn sẽ trở nên xa rời mục tiêu của mình.
Phủ định
If you study hard, you won't be distant from success.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ không xa rời thành công.
Nghi vấn
Will she feel distant from her family if she moves to another country?
Liệu cô ấy có cảm thấy xa cách gia đình nếu cô ấy chuyển đến một quốc gia khác không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been keeping herself distant from her friends because she was struggling with depression.
Cô ấy đã giữ khoảng cách với bạn bè vì cô ấy đang vật lộn với chứng trầm cảm.
Phủ định
They hadn't been acting distant from each other before the argument.
Họ đã không tỏ ra xa cách nhau trước cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Had he been feeling distant from his family before he decided to move abroad?
Có phải anh ấy đã cảm thấy xa cách gia đình trước khi quyết định chuyển ra nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant from".

Giãn cách xã hội (Social Distancing)

Trong thời kỳ đại dịch COVID-19, khái niệm 'social distancing' (giãn cách xã hội) trở nên rất phổ biến. Nó khuyến khích mọi người giữ một khoảng cách vật lý nhất định (thường là 1-2 mét) với người khác để giảm nguy cơ lây lan virus. Đây là một ví dụ rõ ràng về việc giữ 'distant from' (xa cách với) trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng.

Không gian cá nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là 'personal space' (không gian cá nhân) – một vùng không gian vật lý xung quanh mỗi người mà nếu bị xâm phạm sẽ gây khó chịu. Việc giữ 'distant from' người khác một cách thích hợp trong giao tiếp là thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân này.