shortsighted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to see far without glasses or contact lenses; myopic.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng nhìn rõ những vật ở xa mà không cần kính hoặc kính áp tròng; cận thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm shortsighted, so I wear glasses."
"Tôi bị cận thị nên tôi đeo kính."
-
"He's so shortsighted he can't even see the TV."
"Anh ấy cận thị đến nỗi không thể nhìn thấy TV."
-
"Their shortsighted policies led to the company's downfall."
"Các chính sách thiển cận của họ đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shortsightedness | sự thiển cận, tật cận thị |
| Adverb | shortsightedly | một cách thiển cận, không nhìn xa trông rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng mắt không nhìn rõ các vật ở xa. Về mặt y học, từ này đồng nghĩa với 'myopic'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly shortsighted (hoàn toàn thiển cận)
-
politically politically shortsighted (thiển cận về mặt chính trị)
-
economically economically shortsighted (thiển cận về mặt kinh tế)
-
extremely extremely shortsighted (cực kỳ thiển cận)
-
be be shortsighted (bị thiển cận, thiếu tầm nhìn)
-
seem seem shortsighted (có vẻ thiển cận)
-
prove prove shortsighted (chứng tỏ là thiển cận)
-
become become shortsighted (trở nên thiển cận)
-
policy shortsighted policy (chính sách thiển cận)
-
decision shortsighted decision (quyết định thiển cận)
-
approach shortsighted approach (cách tiếp cận thiển cận)
-
thinking shortsighted thinking (suy nghĩ thiển cận)
Idioms
-
take a shortsighted view (of something)
có cái nhìn thiển cận (về điều gì đó), không nhìn xa trông rộng
"Many investors take a shortsighted view of the market, focusing only on short-term gains."
(Nhiều nhà đầu tư có cái nhìn thiển cận về thị trường, chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.)
-
a shortsighted strategy/plan
một chiến lược/kế hoạch thiển cận
"Cutting research and development budgets can be a shortsighted strategy for long-term growth."
(Cắt giảm ngân sách nghiên cứu và phát triển có thể là một chiến lược thiển cận cho sự tăng trưởng dài hạn.)
-
suffer from shortsightedness
thiếu tầm nhìn xa (nghĩa bóng) hoặc mắc tật cận thị (nghĩa đen)
"The critics argued that the city council suffered from shortsightedness in its urban planning."
(Các nhà phê bình lập luận rằng hội đồng thành phố đã thiếu tầm nhìn xa trong quy hoạch đô thị của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortsighted
Tính từKhông có khả năng nhìn rõ những vật ở xa mà không cần kính hoặc kính áp tròng; cận thị.
"I'm shortsighted, so I wear glasses."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to cut research funding was shortsighted, wasn't it? |
Quyết định cắt giảm tài trợ nghiên cứu của công ty thật thiển cận, đúng không? |
| Phủ định | He isn't shortsighted about his career goals, is he? |
Anh ấy không thiển cận về mục tiêu sự nghiệp của mình, phải không? |
| Nghi vấn | They are shortsighted, aren't they? |
Họ thiển cận, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortsighted".
