(Top Banner Ad)
shortsighted
B2
Tính từ B2 Y học, Quan điểm

shortsighted

UK: /ˌʃɔːtˈsaɪtɪd/ • US: /ˌʃɔːrtˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cận thị thiển cận không có tầm nhìn xa hạn hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to see far without glasses or contact lenses; myopic.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng nhìn rõ những vật ở xa mà không cần kính hoặc kính áp tròng; cận thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm shortsighted, so I wear glasses."

    "Tôi bị cận thị nên tôi đeo kính."

  • "He's so shortsighted he can't even see the TV."

    "Anh ấy cận thị đến nỗi không thể nhìn thấy TV."

  • "Their shortsighted policies led to the company's downfall."

    "Các chính sách thiển cận của họ đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortsightedness sự thiển cận, tật cận thị
Adverb shortsightedly một cách thiển cận, không nhìn xa trông rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Quan điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
gesiht
Late 16th Century English
shortsighted

Nguồn gốc của 'shortsighted'

Từ 'shortsighted' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'short' (ngắn, thiếu) và 'sighted' (có tầm nhìn, có khả năng nhìn). Ban đầu, vào cuối thế kỷ 16, nó được dùng để mô tả nghĩa đen của người có thị lực kém, chỉ nhìn rõ vật ở gần (cận thị). Về sau, nghĩa của từ này mở rộng ra nghĩa bóng để chỉ sự thiếu khả năng nhìn xa trông rộng, không lường trước được các hậu quả trong tương lai khi đưa ra quyết định hoặc kế hoạch.

Usage Note

Chỉ tình trạng mắt không nhìn rõ các vật ở xa. Về mặt y học, từ này đồng nghĩa với 'myopic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shortsighted
  • utterly utterly shortsighted
    (hoàn toàn thiển cận)
  • politically politically shortsighted
    (thiển cận về mặt chính trị)
  • economically economically shortsighted
    (thiển cận về mặt kinh tế)
  • extremely extremely shortsighted
    (cực kỳ thiển cận)
Verb + shortsighted
  • be be shortsighted
    (bị thiển cận, thiếu tầm nhìn)
  • seem seem shortsighted
    (có vẻ thiển cận)
  • prove prove shortsighted
    (chứng tỏ là thiển cận)
  • become become shortsighted
    (trở nên thiển cận)
Shortsighted + Noun
  • policy shortsighted policy
    (chính sách thiển cận)
  • decision shortsighted decision
    (quyết định thiển cận)
  • approach shortsighted approach
    (cách tiếp cận thiển cận)
  • thinking shortsighted thinking
    (suy nghĩ thiển cận)

Idioms

  • take a shortsighted view (of something)

    có cái nhìn thiển cận (về điều gì đó), không nhìn xa trông rộng

    "Many investors take a shortsighted view of the market, focusing only on short-term gains."

    (Nhiều nhà đầu tư có cái nhìn thiển cận về thị trường, chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.)

  • a shortsighted strategy/plan

    một chiến lược/kế hoạch thiển cận

    "Cutting research and development budgets can be a shortsighted strategy for long-term growth."

    (Cắt giảm ngân sách nghiên cứu và phát triển có thể là một chiến lược thiển cận cho sự tăng trưởng dài hạn.)

  • suffer from shortsightedness

    thiếu tầm nhìn xa (nghĩa bóng) hoặc mắc tật cận thị (nghĩa đen)

    "The critics argued that the city council suffered from shortsightedness in its urban planning."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng hội đồng thành phố đã thiếu tầm nhìn xa trong quy hoạch đô thị của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortsighted

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng nhìn rõ những vật ở xa mà không cần kính hoặc kính áp tròng; cận thị.

"I'm shortsighted, so I wear glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to cut research funding was shortsighted, wasn't it?
Quyết định cắt giảm tài trợ nghiên cứu của công ty thật thiển cận, đúng không?
Phủ định
He isn't shortsighted about his career goals, is he?
Anh ấy không thiển cận về mục tiêu sự nghiệp của mình, phải không?
Nghi vấn
They are shortsighted, aren't they?
Họ thiển cận, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortsighted".

Tầm quan trọng của việc nhìn xa trông rộng

Trong văn hóa phương Tây, khả năng nhìn xa trông rộng (foresight) và lên kế hoạch dài hạn được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị, và tài chính cá nhân. Ngược lại, 'shortsightedness' (sự thiển cận) thường bị coi là một điểm yếu nghiêm trọng, dẫn đến những quyết định sai lầm và hậu quả tiêu cực không lường trước được, tương tự như ý nghĩa của câu tục ngữ 'penny wise, pound foolish' (tiết kiệm nhỏ, lãng phí lớn).

Shortsightedness trong phát triển bền vững

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề môi trường và phát triển bền vững, khái niệm 'shortsightedness' thường được dùng để chỉ các chính sách hoặc hành động chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn mà bỏ qua các tác động lâu dài đến môi trường, xã hội hoặc các thế hệ tương lai. Ví dụ điển hình là việc khai thác tài nguyên quá mức hoặc ô nhiễm môi trường để đạt được lợi nhuận tức thời.