(Top Banner Ad)
neatly
B1
Trạng từ B1 Chung

neatly

UK: /ˈniːtli/ • US: /ˈniːtli/

Nghĩa tiếng Việt

gọn gàng ngăn nắp khéo léo cẩn thận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a tidy or careful way.

Vietnamese Meaning

Một cách gọn gàng, ngăn nắp hoặc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She folded the clothes neatly."

    "Cô ấy gấp quần áo một cách gọn gàng."

  • "The books were arranged neatly on the shelf."

    "Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ."

  • "He neatly avoided the question."

    "Anh ta khéo léo né tránh câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neat gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ
Noun neatness sự gọn gàng, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nitidus
Old French
net
Middle English
nete
English
neat
English
neatly

Nguồn gốc của 'neatly'

Từ 'neatly' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'nitidus' có nghĩa là 'sáng bóng, sạch sẽ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'net' (tinh khiết, không pha trộn), rồi tiếng Anh cổ thành 'nete' (gọn gàng, thanh lịch). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'neatly', diễn tả một hành động được thực hiện một cách gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ.

Usage Note

Từ 'neatly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự gọn gàng, ngăn nắp và đôi khi là sự cẩn thận trong hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'tidily', 'orderly' thì 'neatly' có thể mang sắc thái nhấn mạnh về sự khéo léo và thẩm mỹ hơn. Ví dụ, 'He writes neatly' không chỉ đơn thuần là anh ta viết dễ đọc mà còn ngụ ý chữ viết của anh ta đẹp và có bố cục tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neatly
  • fold fold neatly
    (gấp gọn gàng)
  • arrange arrange neatly
    (sắp xếp gọn gàng)
  • stack stack neatly
    (xếp chồng gọn gàng)
  • tie tie neatly
    (buộc gọn gàng)
  • pack pack neatly
    (đóng gói gọn gàng)
  • dress dress neatly
    (ăn mặc gọn gàng/lịch sự)
  • tuck tuck neatly
    (nhét/gài gọn gàng)
  • trim trim neatly
    (cắt tỉa gọn gàng)
  • present present neatly
    (trình bày gọn gàng)

Idioms

  • wrap things up neatly

    kết thúc mọi việc gọn gàng, đâu ra đó (thường là một dự án, cuộc họp)

    "Let's try to wrap things up neatly before lunch."

    (Chúng ta hãy cố gắng kết thúc mọi việc gọn gàng trước bữa trưa.)

  • neatly sidestep something

    khéo léo né tránh, tránh được điều gì đó một cách thông minh

    "He neatly sidestepped the tricky question during the interview."

    (Anh ấy đã khéo léo né tránh câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn.)

  • tied up neatly

    được giải quyết ổn thỏa, không còn vướng mắc (thường là vấn đề)

    "All the legal issues were tied up neatly by the end of the week."

    (Tất cả các vấn đề pháp lý đã được giải quyết ổn thỏa vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neatly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gọn gàng, ngăn nắp hoặc cẩn thận.

"She folded the clothes neatly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She arranged the books neatly on the shelf: each spine was perfectly aligned.
Cô ấy sắp xếp sách một cách gọn gàng trên kệ: mỗi gáy sách được căn chỉnh hoàn hảo.
Phủ định
He didn't fold the laundry neatly: the shirts were crumpled and uneven.
Anh ấy không gấp quần áo gọn gàng: những chiếc áo bị nhàu nhĩ và không đều.
Nghi vấn
Did you write your name neatly on the form: so that it's easy to read?
Bạn có viết tên của bạn một cách gọn gàng trên mẫu đơn không: để dễ đọc?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She neatly arranged the books on the shelf.
Cô ấy sắp xếp sách trên kệ một cách gọn gàng.
Phủ định
He didn't neatly fold his clothes.
Anh ấy đã không gấp quần áo một cách gọn gàng.
Nghi vấn
Did she write the letter neatly?
Cô ấy đã viết lá thư một cách cẩn thận phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you arrange the books neatly on the shelf, I will give you a reward.
Nếu bạn sắp xếp sách gọn gàng trên kệ, tôi sẽ thưởng cho bạn.
Phủ định
If you don't arrange the books neatly, I won't be happy.
Nếu bạn không sắp xếp sách gọn gàng, tôi sẽ không vui.
Nghi vấn
Will you clean your room neatly if I buy you ice cream?
Bạn sẽ dọn phòng gọn gàng chứ nếu tôi mua kem cho bạn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always arranges her books neatly on the shelf.
Cô ấy luôn sắp xếp sách của mình gọn gàng trên kệ.
Phủ định
He doesn't write notes neatly in his notebook.
Anh ấy không viết ghi chú một cách gọn gàng trong sổ tay của mình.
Nghi vấn
Does she dress neatly for every occasion?
Cô ấy có ăn mặc gọn gàng cho mọi dịp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to arrange the books neatly on the shelf.
Cô ấy sẽ sắp xếp những cuốn sách một cách gọn gàng trên kệ.
Phủ định
They are not going to fold the laundry neatly; they're in a hurry.
Họ sẽ không gấp quần áo gọn gàng; họ đang vội.
Nghi vấn
Is he going to pack his suitcase neatly, or will he just throw everything in?
Anh ấy sẽ đóng gói vali gọn gàng, hay anh ấy chỉ ném mọi thứ vào?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been arranging the books neatly on the shelf for hours before I arrived.
Cô ấy đã sắp xếp sách một cách ngăn nắp trên kệ hàng giờ trước khi tôi đến.
Phủ định
They hadn't been stacking the boxes neatly when the manager came in.
Họ đã không xếp các hộp một cách gọn gàng khi người quản lý bước vào.
Nghi vấn
Had he been packing his suitcase neatly before the flight was cancelled?
Có phải anh ấy đã đóng gói vali của mình một cách gọn gàng trước khi chuyến bay bị hủy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he would organize his desk more neatly.
Tôi ước anh ấy sẽ sắp xếp bàn làm việc của mình gọn gàng hơn.
Phủ định
If only she wouldn't stack the books so neatly; it looks too perfect.
Giá mà cô ấy đừng xếp sách quá gọn gàng; trông nó quá hoàn hảo.
Nghi vấn
I wish you would arrange the documents neatly. Would that be possible?
Tôi ước bạn sẽ sắp xếp các tài liệu gọn gàng. Điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neatly".

Sự coi trọng trật tự và gọn gàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự gọn gàng và ngăn nắp (neatness) được đánh giá cao cả trong không gian cá nhân (nhà cửa, bàn làm việc) và trong cách trình bày công việc. Một người 'neatly dressed' (ăn mặc gọn gàng) thường được coi là chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Điều này phản ánh giá trị của sự trật tự, hiệu quả và tôn trọng người khác.