(Top Banner Ad)
neglector
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Xã hội

neglector

UK: /nɪˈɡlɛktə(r)/ • US: /nɪˈɡlɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

người bỏ bê người lơ là người vô trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who neglects someone or something; especially, one who fails to properly care for a child, dependent, or property.

Vietnamese Meaning

Người bỏ bê hoặc lơ là ai đó hoặc cái gì đó; đặc biệt, người không chăm sóc đúng cách cho trẻ em, người phụ thuộc hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court found him to be a neglector of his parental responsibilities."

    "Tòa án kết luận anh ta là người bỏ bê trách nhiệm làm cha."

  • "He was labeled a neglector after failing to provide adequate food and shelter for his animals."

    "Anh ta bị coi là người bỏ bê sau khi không cung cấp đủ thức ăn và nơi ở cho động vật của mình."

  • "Social services intervened due to the parent being a chronic neglector of their child's needs."

    "Các dịch vụ xã hội đã can thiệp do cha mẹ là người thường xuyên bỏ bê nhu cầu của con cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect bỏ bê, sao nhãng, không chú ý đến
Noun neglect sự bỏ bê, sự sao nhãng, sự lơ là
Adjective negligent cẩu thả, lơ là, thiếu trách nhiệm
Noun negligence sự cẩu thả, sự lơ là, sự thiếu trách nhiệm
Adverb negligently một cách cẩu thả, một cách lơ là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Latin
neglectus
English
neglect
English
neglector

Nguồn gốc của 'Neglector'

Từ 'neglector' bắt nguồn từ động từ 'neglect' trong tiếng Anh (có nghĩa là bỏ bê, sao nhãng), và bản thân 'neglect' lại được hình thành từ 'neglectus' trong tiếng Latin cổ. 'Neglectus' là dạng quá khứ phân từ của 'neglegere', một từ ghép từ 'nec' (không) và 'legere' (chọn, thu thập). Vì vậy, 'neglector' mang ý nghĩa cốt lõi là 'người không lựa chọn' hoặc 'người không để tâm', dẫn đến hành vi bỏ qua hoặc lơ là trách nhiệm.

Usage Note

Từ 'neglector' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ người có trách nhiệm chăm sóc nhưng lại không thực hiện nghĩa vụ đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc thực hiện trách nhiệm, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực cho người hoặc vật bị bỏ bê. Khác với 'careless person' (người bất cẩn) chỉ sự thiếu cẩn trọng nói chung, 'neglector' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn về việc không thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm được giao.

Prepositions

of towards

'Neglector of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người bị bỏ bê. Ví dụ: 'a neglector of their children'. 'Neglector towards' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ thái độ hoặc hành động bỏ bê hướng tới ai đó. Ví dụ: 'a neglector towards their duties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neglector
  • habitual a habitual neglector
    (một người thường xuyên bỏ bê)
  • chronic a chronic neglector
    (một người bỏ bê kinh niên)
  • wilful a wilful neglector
    (một người cố ý bỏ bê)
  • careless a careless neglector
    (một người bỏ bê do bất cẩn)
Noun + of a neglector
  • criticism criticism of a neglector
    (sự chỉ trích một người bỏ bê)
  • behavior the behavior of a neglector
    (hành vi của một người bỏ bê)

Idioms

  • A habitual neglector of duties

    Một người thường xuyên bỏ bê nhiệm vụ

    "He was labeled a habitual neglector of duties, always missing deadlines."

    (Anh ta bị gán mác là người thường xuyên bỏ bê nhiệm vụ, luôn trễ hạn chót.)

  • A chronic neglector of responsibilities

    Một người bỏ bê trách nhiệm kinh niên

    "Her boss called her a chronic neglector of responsibilities, leading to her dismissal."

    (Sếp cô ấy gọi cô ấy là người bỏ bê trách nhiệm kinh niên, dẫn đến việc cô ấy bị sa thải.)

  • A persistent neglector of advice

    Một người liên tục phớt lờ lời khuyên

    "Despite warnings, he remained a persistent neglector of advice, always doing things his own way."

    (Mặc dù được cảnh báo, anh ấy vẫn là một người liên tục phớt lờ lời khuyên, luôn làm mọi việc theo cách riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neglector

Danh từ
Lật mặt

Người bỏ bê hoặc lơ là ai đó hoặc cái gì đó; đặc biệt, người không chăm sóc đúng cách cho trẻ em, người phụ thuộc hoặc tài sản.

"The court found him to be a neglector of his parental responsibilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglector".

Trách nhiệm cá nhân và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'bỏ bê' (neglect) các nhiệm vụ, trách nhiệm đối với gia đình, công việc, hoặc cộng đồng thường bị nhìn nhận tiêu cực. Một 'neglector' (người bỏ bê) thường bị coi là thiếu trách nhiệm và có thể phải đối mặt với sự phê phán từ xã hội hoặc thậm chí hậu quả pháp lý, đặc biệt trong các trường hợp bỏ bê trẻ em, người cao tuổi hoặc động vật.

Khía cạnh pháp lý của sự lơ là

Khái niệm 'negligence' (sự lơ là, cẩu thả) – một khái niệm liên quan chặt chẽ đến 'neglector' – là một thuật ngữ quan trọng trong luật pháp phương Tây. Nó đề cập đến việc không thực hiện sự cẩn trọng hợp lý mà một người bình thường sẽ làm trong cùng hoàn cảnh, dẫn đến thiệt hại cho người khác. Một 'neglector' có thể bị truy cứu trách nhiệm pháp lý nếu sự bỏ bê của họ gây ra tổn hại nghiêm trọng.