neglector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who neglects someone or something; especially, one who fails to properly care for a child, dependent, or property.
Vietnamese Meaning
Người bỏ bê hoặc lơ là ai đó hoặc cái gì đó; đặc biệt, người không chăm sóc đúng cách cho trẻ em, người phụ thuộc hoặc tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court found him to be a neglector of his parental responsibilities."
"Tòa án kết luận anh ta là người bỏ bê trách nhiệm làm cha."
-
"He was labeled a neglector after failing to provide adequate food and shelter for his animals."
"Anh ta bị coi là người bỏ bê sau khi không cung cấp đủ thức ăn và nơi ở cho động vật của mình."
-
"Social services intervened due to the parent being a chronic neglector of their child's needs."
"Các dịch vụ xã hội đã can thiệp do cha mẹ là người thường xuyên bỏ bê nhu cầu của con cái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | neglect | bỏ bê, sao nhãng, không chú ý đến |
| Noun | neglect | sự bỏ bê, sự sao nhãng, sự lơ là |
| Adjective | negligent | cẩu thả, lơ là, thiếu trách nhiệm |
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự lơ là, sự thiếu trách nhiệm |
| Adverb | negligently | một cách cẩu thả, một cách lơ là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'neglector' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ người có trách nhiệm chăm sóc nhưng lại không thực hiện nghĩa vụ đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc thực hiện trách nhiệm, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực cho người hoặc vật bị bỏ bê. Khác với 'careless person' (người bất cẩn) chỉ sự thiếu cẩn trọng nói chung, 'neglector' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn về việc không thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm được giao.
Prepositions
'Neglector of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người bị bỏ bê. Ví dụ: 'a neglector of their children'. 'Neglector towards' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ thái độ hoặc hành động bỏ bê hướng tới ai đó. Ví dụ: 'a neglector towards their duties'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
habitual a habitual neglector (một người thường xuyên bỏ bê)
-
chronic a chronic neglector (một người bỏ bê kinh niên)
-
wilful a wilful neglector (một người cố ý bỏ bê)
-
careless a careless neglector (một người bỏ bê do bất cẩn)
-
criticism criticism of a neglector (sự chỉ trích một người bỏ bê)
-
behavior the behavior of a neglector (hành vi của một người bỏ bê)
Idioms
-
A habitual neglector of duties
Một người thường xuyên bỏ bê nhiệm vụ
"He was labeled a habitual neglector of duties, always missing deadlines."
(Anh ta bị gán mác là người thường xuyên bỏ bê nhiệm vụ, luôn trễ hạn chót.)
-
A chronic neglector of responsibilities
Một người bỏ bê trách nhiệm kinh niên
"Her boss called her a chronic neglector of responsibilities, leading to her dismissal."
(Sếp cô ấy gọi cô ấy là người bỏ bê trách nhiệm kinh niên, dẫn đến việc cô ấy bị sa thải.)
-
A persistent neglector of advice
Một người liên tục phớt lờ lời khuyên
"Despite warnings, he remained a persistent neglector of advice, always doing things his own way."
(Mặc dù được cảnh báo, anh ấy vẫn là một người liên tục phớt lờ lời khuyên, luôn làm mọi việc theo cách riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neglector
Danh từNgười bỏ bê hoặc lơ là ai đó hoặc cái gì đó; đặc biệt, người không chăm sóc đúng cách cho trẻ em, người phụ thuộc hoặc tài sản.
"The court found him to be a neglector of his parental responsibilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglector".
