negligible quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | negligible | không đáng kể, quá nhỏ để được xem xét |
| Adverb | negligibly | một cách không đáng kể |
| Verb | neglect | bỏ bê, sao nhãng |
| Noun | neglect | sự bỏ bê, sự sao nhãng |
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự thiếu trách nhiệm |
| Noun | quantity | số lượng, lượng |
| Verb | quantify | định lượng, xác định số lượng |
| Adjective | quantitative | thuộc về định lượng |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly negligible quantity (một lượng thực sự không đáng kể)
-
absolutely absolutely negligible quantity (một lượng tuyệt đối không đáng kể)
-
relatively relatively negligible quantity (một lượng tương đối không đáng kể)
-
represent represent a negligible quantity (đại diện cho một lượng không đáng kể)
-
amount to amount to a negligible quantity (lên tới/chỉ là một lượng không đáng kể)
-
consider consider a negligible quantity (coi là một lượng không đáng kể)
-
reduce to reduce to a negligible quantity (giảm xuống còn một lượng không đáng kể)
Idioms
-
a negligible quantity of something
một lượng rất nhỏ, không đáng kể của cái gì đó
"There was only a negligible quantity of sugar left in the jar, not enough for baking."
(Chỉ còn một lượng đường rất nhỏ trong lọ, không đủ để nướng bánh.)
-
reduced to a negligible quantity
bị giảm xuống còn một lượng không đáng kể
"After the severe drought, the river's water level was reduced to a negligible quantity."
(Sau đợt hạn hán nghiêm trọng, mực nước sông đã giảm xuống còn một lượng không đáng kể.)
-
of negligible quantity
có số lượng không đáng kể
"The environmental impact of this small factory is of negligible quantity, according to the report."
(Theo báo cáo, tác động môi trường của nhà máy nhỏ này là không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible quantity
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible quantity".
