(Top Banner Ad)
negligible quantity
Chung

negligible quantity

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negligible không đáng kể, quá nhỏ để được xem xét
Adverb negligibly một cách không đáng kể
Verb neglect bỏ bê, sao nhãng
Noun neglect sự bỏ bê, sự sao nhãng
Noun negligence sự cẩu thả, sự thiếu trách nhiệm
Noun quantity số lượng, lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adjective quantitative thuộc về định lượng

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere (to neglect, disregard)
Latin
neglegibilis (that can be neglected)
English
negligible (late 17th century)
Latin
quantus (how much, how great)
Latin
quantitas (size, amount)
English
quantity (14th century)

Nguồn gốc 'negligible'

Từ 'negligible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'neglegere', nghĩa là 'bỏ qua, không để ý đến'. Từ này phát triển thành 'neglegibilis', mang nghĩa 'có thể bị bỏ qua'. Khi tiếng Anh tiếp nhận, 'negligible' được dùng để chỉ thứ gì đó quá nhỏ bé hoặc không quan trọng đến mức không cần bận tâm hay xem xét.

Nguồn gốc 'quantity'

Từ 'quantity' xuất phát từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu, lớn chừng nào'. Sau đó, nó hình thành từ 'quantitas' mang ý nghĩa 'lượng, số lượng, kích thước'. 'Quantity' trong tiếng Anh kế thừa và phát triển ý nghĩa này để chỉ kích thước, mức độ, hoặc số lượng của một cái gì đó.

Khi 'negligible' và 'quantity' gặp nhau

Khi hai từ này kết hợp lại, 'negligible quantity' diễn tả một số lượng (quantity) mà lại nhỏ bé hoặc không đáng kể (negligible) đến mức có thể hoàn toàn bỏ qua. Nó ngụ ý rằng số lượng đó không gây ra ảnh hưởng hay tác động đáng kể nào, không đáng để được xem xét hay quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negligible quantity
  • truly truly negligible quantity
    (một lượng thực sự không đáng kể)
  • absolutely absolutely negligible quantity
    (một lượng tuyệt đối không đáng kể)
  • relatively relatively negligible quantity
    (một lượng tương đối không đáng kể)
Verb + negligible quantity
  • represent represent a negligible quantity
    (đại diện cho một lượng không đáng kể)
  • amount to amount to a negligible quantity
    (lên tới/chỉ là một lượng không đáng kể)
  • consider consider a negligible quantity
    (coi là một lượng không đáng kể)
  • reduce to reduce to a negligible quantity
    (giảm xuống còn một lượng không đáng kể)

Idioms

  • a negligible quantity of something

    một lượng rất nhỏ, không đáng kể của cái gì đó

    "There was only a negligible quantity of sugar left in the jar, not enough for baking."

    (Chỉ còn một lượng đường rất nhỏ trong lọ, không đủ để nướng bánh.)

  • reduced to a negligible quantity

    bị giảm xuống còn một lượng không đáng kể

    "After the severe drought, the river's water level was reduced to a negligible quantity."

    (Sau đợt hạn hán nghiêm trọng, mực nước sông đã giảm xuống còn một lượng không đáng kể.)

  • of negligible quantity

    có số lượng không đáng kể

    "The environmental impact of this small factory is of negligible quantity, according to the report."

    (Theo báo cáo, tác động môi trường của nhà máy nhỏ này là không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negligible quantity

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible quantity".

Khoa học và Nghiên cứu

Trong khoa học và nghiên cứu, "negligible quantity" thường được dùng để chỉ các yếu tố, sai số hoặc kết quả mà tầm ảnh hưởng của chúng quá nhỏ bé, không đủ lớn để thay đổi tổng thể hoặc không đạt đến mức ý nghĩa thống kê. Điều này giúp các nhà khoa học tập trung vào những yếu tố quan trọng và có tác động thực sự.

Kinh tế và Tác động

Trong lĩnh vực kinh tế hoặc kinh doanh, một 'negligible quantity' có thể ám chỉ một khoản lỗ rất nhỏ, một sự thay đổi giá cả không đáng kể, hoặc một tác động tài chính quá bé để bận tâm. Nó ngụ ý rằng tác động đó không đủ lớn để cần có hành động điều chỉnh hoặc gây ra lo ngại, cho phép các nhà quản lý tập trung vào những vấn đề lớn hơn.