(Top Banner Ad)
neologize
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

neologize

UK: /niːˈɒlədʒaɪz/ • US: /niˈɑːlədʒaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tạo từ mới đặt ra từ mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or use a new word or expression.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc sử dụng một từ hoặc cụm từ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has encouraged people to neologize at an unprecedented rate."

    "Internet đã khuyến khích mọi người tạo ra từ mới với tốc độ chưa từng có."

  • "Writers often neologize to give their works a unique flavor."

    "Các nhà văn thường tạo ra từ mới để mang lại cho tác phẩm của họ một hương vị độc đáo."

  • "The term 'staycation' is a recent neologism."

    "Thuật ngữ 'staycation' là một từ mới gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neologism Từ mới được tạo ra; tân từ
Noun neologist Người tạo ra hoặc ủng hộ việc tạo từ mới
Noun neology Hành động tạo từ mới; việc nghiên cứu các từ mới
Adjective neological Thuộc về việc tạo từ mới hoặc các từ mới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neos (νέος, new) + logos (λόγος, word/speech)
Ancient Greek
neologia (νεολογία, new word/doctrine)
French
néologie
English
neology
English
neologize

Gốc rễ từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'neologize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của 'neos' (nghĩa là 'mới') và 'logos' (nghĩa là 'từ' hoặc 'lời nói'). Ban đầu, 'neologia' trong tiếng Hy Lạp dùng để chỉ những học thuyết hoặc từ ngữ mới mẻ. Qua tiếng Pháp ('néologie') và sau đó là tiếng Anh ('neology'), nó đã phát triển thành động từ 'neologize' để diễn tả hành động tạo ra hoặc sử dụng một từ mới.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc tạo ra từ mới để đáp ứng nhu cầu biểu đạt mới hoặc để tạo sự khác biệt về phong cách ngôn ngữ. Khác với việc đơn thuần 'sử dụng' một từ đã có, 'neologize' nhấn mạnh hành động chủ động tạo ra từ mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + neologize
  • actively actively neologize
    (chủ động tạo từ mới)
  • constantly constantly neologize
    (liên tục tạo từ mới)
  • playfully playfully neologize
    (tạo từ mới một cách vui đùa)
Verb + neologize
  • try to try to neologize
    (cố gắng tạo từ mới)
  • tend to tend to neologize
    (có xu hướng tạo từ mới)
Neologize + Prepositional Phrase
  • for neologize for clarity
    (tạo từ mới để làm rõ nghĩa)
  • out of neologize out of necessity
    (tạo từ mới vì sự cần thiết)

Idioms

  • to neologize a concept

    tạo một từ mới để diễn tả một khái niệm (mới)

    "Writers often neologize a concept when existing words fall short."

    (Các nhà văn thường tạo từ mới cho một khái niệm khi các từ hiện có không đủ để diễn tả.)

  • neologize on the fly

    tạo từ mới một cách ngẫu hứng/tức thì

    "During their brainstorming session, they would often neologize on the fly."

    (Trong buổi động não, họ thường tạo từ mới một cách ngẫu hứng.)

  • neologize into existence

    tạo ra một từ mới và đưa nó vào sử dụng/lưu hành

    "Many tech terms were neologized into existence as new technologies emerged."

    (Nhiều thuật ngữ công nghệ đã được tạo ra và đưa vào sử dụng khi các công nghệ mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neologize

Động từ
Lật mặt

Tạo ra hoặc sử dụng một từ hoặc cụm từ mới.

"The internet has encouraged people to neologize at an unprecedented rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist decided to neologize a word for the new social phenomenon.
Nhà ngôn ngữ học quyết định tạo ra một từ mới cho hiện tượng xã hội mới.
Phủ định
They did not neologize any terms during the conference.
Họ đã không tạo ra bất kỳ thuật ngữ mới nào trong hội nghị.
Nghi vấn
Did she neologize that term, or was it already in use?
Cô ấy đã tạo ra thuật ngữ đó hay nó đã được sử dụng rồi?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguists had neologized several new terms before the conference started.
Các nhà ngôn ngữ học đã tạo ra nhiều thuật ngữ mới trước khi hội nghị bắt đầu.
Phủ định
She had not used neologistic language in her formal presentation, preferring established vocabulary.
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ tân tạo trong bài thuyết trình trang trọng của mình, mà thích từ vựng đã được thiết lập hơn.
Nghi vấn
Had the company already completed the neologization of their brand name before launching the new product?
Công ty đã hoàn thành việc tạo từ mới cho tên thương hiệu của họ trước khi ra mắt sản phẩm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neologize".

Sự sáng tạo của Ngôn ngữ và Văn học

Nhiều nhà văn, đặc biệt là trong thể loại khoa học viễn tưởng và giả tưởng, thường xuyên 'neologize' để tạo ra các từ mới độc đáo, phù hợp với thế giới mà họ xây dựng. Điều này không chỉ làm phong phú thêm tác phẩm mà còn có thể ảnh hưởng đến ngôn ngữ đời thường khi những từ đó trở nên phổ biến, như các từ trong tác phẩm của Shakespeare hay Lewis Carroll.

Ngôn ngữ luôn phát triển không ngừng

Việc 'neologize' là một phần tự nhiên và thiết yếu của sự phát triển ngôn ngữ. Khi xã hội thay đổi, công nghệ tiến bộ, hoặc những ý tưởng mới xuất hiện, chúng ta cần những từ mới để mô tả chúng. Quá trình này đảm bảo ngôn ngữ luôn thích nghi, đủ khả năng để diễn đạt và phản ánh thực tại, không ngừng mở rộng vốn từ vựng của nó.