coin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một miếng kim loại nhỏ, dẹt, thường có hình tròn, được chính phủ phát hành làm tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found a coin on the street."
"Tôi nhặt được một đồng xu trên đường."
-
"I need some coins for the vending machine."
"Tôi cần một ít tiền xu để dùng máy bán hàng tự động."
-
"He coined a new word that quickly became popular."
"Anh ấy đã tạo ra một từ mới và nó nhanh chóng trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coin' thường được dùng để chỉ tiền xu, một loại tiền tệ vật chất có giá trị nhất định và được lưu hành hợp pháp. Khác với 'banknote' (tiền giấy), 'coin' thường có mệnh giá nhỏ hơn. Nó cũng khác với 'currency' (tiền tệ), là một thuật ngữ chung hơn bao gồm cả tiền xu và tiền giấy.
Prepositions
'with' được dùng để mô tả đặc điểm của đồng xu (ví dụ: 'coin with a picture of a president'). 'in' được dùng để chỉ mệnh giá hoặc số lượng (ví dụ: 'pay in coins').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare coin (đồng xu hiếm)
-
gold/silver coin (đồng xu vàng/bạc)
-
commemorative coin (đồng xu kỷ niệm)
-
toss/flip a coin (tung đồng xu)
-
collect coins (sưu tầm tiền xu)
-
insert a coin (nhét đồng xu (vào máy))
-
coin collector (người sưu tầm tiền xu)
-
coin toss (việc tung đồng xu (để quyết định))
-
coin slot (khe nhét xu)
Idioms
-
the other side of the coin
mặt khác của vấn đề; một quan điểm, khía cạnh khác hoặc trái ngược.
"I love living in the city, but the other side of the coin is that it's very expensive."
(Tôi thích sống ở thành phố, nhưng mặt khác của vấn đề là nó rất đắt đỏ.)
-
to coin a phrase / term
tạo ra một từ hoặc cụm từ mới.
"The journalist was the first to coin the term 'cyberspace'."
(Nhà báo đó là người đầu tiên tạo ra thuật ngữ 'cyberspace' (không gian mạng).)
-
to pay someone back in their own coin
đối xử với ai đó theo đúng cách mà họ đã đối xử với mình (thường mang nghĩa tiêu cực), 'gậy ông đập lưng ông'.
"He spread rumors about me, so I paid him back in his own coin."
(Anh ta tung tin đồn về tôi, nên tôi đã 'gậy ông đập lưng ông'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coin
Danh từMột miếng kim loại nhỏ, dẹt, thường có hình tròn, được chính phủ phát hành làm tiền.
"I found a coin on the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin".
