(Top Banner Ad)
renal tubule
C1
Danh từ C1 Y học

renal tubule

UK: /ˈriːnəl ˈtjuːbjuːl/ • US: /ˈriːnəl ˈtuːbjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

ống thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small tube in the kidney that removes waste products and extra fluid from the blood to make urine.

Vietnamese Meaning

Một ống nhỏ trong thận có chức năng loại bỏ các chất thải và chất lỏng dư thừa từ máu để tạo thành nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the renal tubules can lead to kidney disease."

    "Tổn thương ống thận có thể dẫn đến bệnh thận."

  • "The proximal convoluted tubule is the first part of the renal tubule."

    "Ống lượn gần là phần đầu tiên của ống thận."

  • "The loop of Henle is a U-shaped part of the renal tubule."

    "Quai Henle là một phần hình chữ U của ống thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney Thận
Adjective renal Thuộc về thận
Noun tube Ống
Adjective tubular Có hình ống, dạng ống
Noun tubing Hệ thống ống dẫn, vật liệu làm ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
renalis
Latin
tubulus
English
renal tubule

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'renal tubule' là một thuật ngữ y học kết hợp hai phần. 'Renal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ren' (nghĩa là 'thận'), sau đó phát triển thành 'renalis' (thuộc về thận) và cuối cùng là 'renal' trong tiếng Anh. Còn 'tubule' là dạng thu nhỏ của từ tiếng Latin 'tubus' (có nghĩa là 'ống'), trở thành 'tubulus' (ống nhỏ). Vì vậy, 'renal tubule' nghĩa đen là 'ống nhỏ của thận', mô tả chính xác chức năng của chúng như những ống dẫn nhỏ bên trong thận, nơi diễn ra quá trình lọc và tái hấp thu quan trọng.

Usage Note

Ống thận là một phần quan trọng của nephron, đơn vị chức năng của thận. Mỗi thận chứa hàng triệu nephron. Ống thận đóng vai trò chính trong việc tái hấp thu các chất cần thiết như glucose, amino acid, nước và các ion, đồng thời bài tiết các chất thải và các ion dư thừa để duy trì sự cân bằng nội môi.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí: 'The renal tubule is in the kidney.' ('Ống thận nằm trong thận.')
‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ thành phần: 'The renal tubule is part of the nephron.' ('Ống thận là một phần của nephron.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + renal tubule
  • proximal proximal renal tubule
    (ống lượn gần của thận)
  • distal distal renal tubule
    (ống lượn xa của thận)
  • convoluted convoluted renal tubule
    (ống lượn của thận)
  • damaged damaged renal tubule
    (ống thận bị tổn thương)
Động từ + renal tubule
  • affect affect the renal tubule
    (ảnh hưởng đến ống thận)
  • damage damage the renal tubule
    (làm tổn thương ống thận)
  • line line the renal tubule
    (lót bên trong ống thận)
renal tubule + Danh từ
  • cells renal tubule cells
    (các tế bào ống thận)
  • function renal tubule function
    (chức năng của ống thận)
  • injury renal tubule injury
    (chấn thương ống thận)

Idioms

  • renal tubular acidosis

    nhiễm toan ống thận (một tình trạng y tế)

    "Patients with Sjogren's syndrome may develop renal tubular acidosis."

    (Bệnh nhân mắc hội chứng Sjogren có thể phát triển bệnh nhiễm toan ống thận.)

  • acute renal tubular necrosis

    hoại tử ống thận cấp (một tình trạng y tế nghiêm trọng)

    "Severe dehydration can lead to acute renal tubular necrosis, requiring immediate medical attention."

    (Mất nước nghiêm trọng có thể dẫn đến hoại tử ống thận cấp, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • renal tubular epithelial cells

    các tế bào biểu mô ống thận (một loại tế bào cụ thể)

    "Damage to renal tubular epithelial cells impairs the kidney's ability to filter blood."

    (Tổn thương các tế bào biểu mô ống thận làm suy giảm khả năng lọc máu của thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renal tubule

Danh từ
Lật mặt

Một ống nhỏ trong thận có chức năng loại bỏ các chất thải và chất lỏng dư thừa từ máu để tạo thành nước tiểu.

"Damage to the renal tubules can lead to kidney disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The renal tubule is considered an essential part of the nephron.
Ống thận được coi là một phần thiết yếu của nephron.
Phủ định
The renal tubules are not easily repaired once damaged.
Các ống thận không dễ dàng được sửa chữa một khi bị tổn thương.
Nghi vấn
Are renal tubules affected by this medication?
Ống thận có bị ảnh hưởng bởi thuốc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renal tubule".

Tầm quan trọng của Thận đối với Sức khỏe

Mặc dù 'renal tubule' là một phần rất nhỏ và cụ thể bên trong thận, nhưng chức năng của chúng lại cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Thận, và đặc biệt là các ống thận, chịu trách nhiệm lọc máu, loại bỏ chất thải, và giữ cân bằng chất lỏng, điện giải và pH trong cơ thể. Khi các ống thận bị tổn thương do bệnh tật hoặc chấn thương, toàn bộ chức năng thận có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nguy hiểm như suy thận. Hiểu biết về vai trò thiết yếu của chúng giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe thận và lối sống lành mạnh.