(Top Banner Ad)
neritic
C1
adjective C1 Địa lý học, Sinh học biển

neritic

UK: /nɪˈrɪtɪk/ • US: /nɪˈrɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc vùng biển nông ven bờ thuộc vùng neritic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or situated in the shallow part of the sea near the coast and overlying the continental shelf.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc nằm ở vùng biển nông gần bờ và nằm trên thềm lục địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neritic zone is highly productive due to the abundance of sunlight and nutrients."

    "Vùng neritic có năng suất cao do có nhiều ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng."

  • "Neritic sediments are often rich in organic matter."

    "Trầm tích neritic thường giàu chất hữu cơ."

  • "Many commercially important fish species inhabit the neritic zone."

    "Nhiều loài cá có giá trị thương mại quan trọng sinh sống ở vùng neritic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neritic zone Vùng neritic (khu vực biển nông trên thềm lục địa)
Noun nerite Ốc nerite (một loại ốc biển phổ biến ở vùng neritic)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Νηρηίτης (Nērēitēs)
Latin
neriticus
English
neritic

Nguồn gốc từ thần biển Hy Lạp

Từ "neritic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "Nērēitēs", mang nghĩa "thuộc về Nereus". Nereus là một vị thần biển nhân từ và khôn ngoan trong thần thoại Hy Lạp, thường được gọi là "Ông già biển". Vùng biển neritic là khu vực gần bờ, nằm trên thềm lục địa, nơi có nhiều ánh sáng mặt trời và sự sống dồi dào, gợi nhớ đến những vùng biển mà Nereus cai quản và là nơi ngư dân Hy Lạp xưa thường hoạt động.

Usage Note

Từ 'neritic' mô tả các vùng nước biển nông, có ánh sáng mặt trời chiếu tới đáy, thường giàu dinh dưỡng và có đa dạng sinh học cao. Khu vực này rất quan trọng đối với nghề cá và nhiều loài sinh vật biển khác.

Prepositions

in of

'- in the neritic zone/region': đề cập đến vị trí nằm trong khu vực neritic. '- of neritic origin/habitat': đề cập đến nguồn gốc hoặc môi trường sống có liên quan đến khu vực neritic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Cụm từ phổ biến)
  • neritic neritic zone
    (vùng neritic (khu vực biển trên thềm lục địa))
  • neritic neritic waters
    (vùng nước neritic (nước biển trên thềm lục địa))
  • neritic neritic environment
    (môi trường neritic)
  • neritic neritic sediments
    (trầm tích neritic)
  • neritic neritic species
    (các loài sinh vật vùng neritic)

Idioms

  • neritic zone

    Vùng biển neritic (khu vực biển nông trên thềm lục địa, giàu sự sống và đa dạng sinh học)

    "Many commercial fish species are found in the highly productive neritic zone."

    (Nhiều loài cá thương phẩm được tìm thấy ở vùng biển neritic có năng suất cao.)

  • neritic environment

    Môi trường neritic (môi trường sống đặc trưng của vùng biển trên thềm lục địa, chịu ảnh hưởng từ đất liền và đại dương)

    "The neritic environment is crucial for coastal ecosystems due to its nutrient richness."

    (Môi trường neritic rất quan trọng đối với các hệ sinh thái ven biển do sự giàu chất dinh dưỡng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neritic

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc nằm ở vùng biển nông gần bờ và nằm trên thềm lục địa.

"The neritic zone is highly productive due to the abundance of sunlight and nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neritic".

Vùng biển của sự sống và nguồn lợi

Vùng neritic, trải dài trên thềm lục địa và có độ sâu thường dưới 200 mét, là một trong những khu vực biển năng suất và đa dạng sinh học nhất trên Trái Đất. Do có nhiều ánh sáng mặt trời xuyên qua và sự lưu thông chất dinh dưỡng từ đất liền, vùng này là nơi sinh sống của phần lớn các loài sinh vật biển, từ thực vật phù du đến cá lớn, và là khu vực đánh bắt cá quan trọng cho con người, đóng góp lớn vào nền kinh tế biển toàn cầu.

Phân loại đại dương trong hải dương học

Trong hải dương học, khái niệm 'neritic' đóng vai trò trung tâm trong việc phân loại và nghiên cứu các khu vực biển. Nó giúp các nhà khoa học phân biệt rõ ràng vùng biển gần bờ này với vùng pelagic (biển khơi) hay vùng oceanic (biển sâu), từ đó hiểu rõ hơn về đặc điểm vật lý, hóa học và sinh học độc đáo của từng khu vực, cũng như tác động của biến đổi khí hậu và hoạt động của con người.