shallow-water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc tồn tại trong nước có độ sâu nhỏ; nước nông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coral reefs are often found in shallow-water environments."
"Các rạn san hô thường được tìm thấy trong môi trường nước nông."
-
"The shallow-water areas are important for fish breeding."
"Các khu vực nước nông rất quan trọng cho việc sinh sản của cá."
-
"Shallow-water drilling is less expensive than deep-water drilling."
"Khoan ở vùng nước nông ít tốn kém hơn so với khoan ở vùng nước sâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shallow | nông, không sâu |
| Noun | shallowness | sự nông cạn |
| Noun | water | nước |
| Adjective | watery | có nhiều nước, loãng |
| Adjective | deep-water | nước sâu (đối nghĩa với shallow-water) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các môi trường, hệ sinh thái, hoạt động hoặc công trình diễn ra ở vùng nước nông. Khác với 'deep-water' (nước sâu) hoặc 'offshore' (ngoài khơi) nơi độ sâu lớn hơn nhiều và thường liên quan đến các hoạt động dầu khí.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ vị trí hoặc môi trường: 'shallow-water ecosystems' (hệ sinh thái nước nông). Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc sự phù hợp: 'suitable for shallow-water operations' (thích hợp cho các hoạt động ở vùng nước nông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
area shallow-water area (khu vực nước nông)
-
species shallow-water species (loài sống ở vùng nước nông)
-
port shallow-water port (cảng nước nông)
-
diving shallow-water diving (lặn ở vùng nước nông)
-
habitat shallow-water habitat (môi trường sống vùng nước nông)
-
zone shallow-water zone (vùng nước nông)
-
fishing shallow-water fishing (đánh bắt cá ở vùng nước nông)
Idioms
-
shallow-water marine life
sinh vật biển vùng nước nông
"Many unique shallow-water marine life forms thrive near coral reefs."
(Nhiều dạng sinh vật biển độc đáo sống ở vùng nước nông phát triển mạnh gần các rạn san hô.)
-
navigating shallow-water
điều hướng (tàu thuyền) ở vùng nước nông
"Pilots must be careful when navigating shallow-water near the coast."
(Thuyền trưởng phải cẩn thận khi điều hướng tàu thuyền ở vùng nước nông gần bờ biển.)
-
a shallow-water environment
một môi trường nước nông
"Mangrove forests are vital shallow-water environments that protect coastlines."
(Rừng ngập mặn là những môi trường nước nông cực kỳ quan trọng giúp bảo vệ bờ biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shallow-water
AdjectiveLiên quan đến hoặc tồn tại trong nước có độ sâu nhỏ; nước nông.
"Coral reefs are often found in shallow-water environments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow-water".
