(Top Banner Ad)
neural net
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

neural net

UK: /ˈnjʊərəl net/ • US: /ˈnʊrəl net/

Nghĩa tiếng Việt

mạng nơ-ron mạng lưới thần kinh nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computational model inspired by the structure and function of biological neural networks, used for tasks such as pattern recognition, classification, and prediction.

Vietnamese Meaning

Một mô hình tính toán được lấy cảm hứng từ cấu trúc và chức năng của mạng lưới thần kinh sinh học, được sử dụng cho các tác vụ như nhận dạng mẫu, phân loại và dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neural net was trained on a large dataset of images to recognize different objects."

    "Mạng nơ-ron đã được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn các hình ảnh để nhận diện các đối tượng khác nhau."

  • "Researchers are using neural nets to predict stock market trends."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng mạng nơ-ron để dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán."

  • "This neural net can identify faces with a high degree of accuracy."

    "Mạng nơ-ron này có thể nhận diện khuôn mặt với độ chính xác cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neural thuộc về thần kinh
Noun neuron tế bào thần kinh, nơ-ron
Noun network mạng lưới, mạng (máy tính, xã hội)
Verb network kết nối mạng, giao lưu (xã hội)
Noun neuroscience khoa học thần kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron
Latin
neuralis
Old English
net
English (1940s-1950s)
neural net

Nguồn gốc của 'neural net'

Thuật ngữ 'neural net' (mạng nơ-ron) ghép từ 'neural' (thuộc về thần kinh) và 'net' (mạng lưới). Nó được lấy cảm hứng từ cấu trúc và cách hoạt động của não bộ con người, nơi các tế bào thần kinh (nơ-ron) kết nối với nhau. Ý tưởng này được phát triển trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo từ giữa thế kỷ 20 để tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng học hỏi và nhận diện các mẫu từ dữ liệu, tương tự như não bộ sinh học.

Usage Note

Thuật ngữ 'neural net' thường được sử dụng thay thế cho 'neural network', đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện hoặc văn bản ít trang trọng hơn. Cả hai thuật ngữ đều đề cập đến cùng một khái niệm. Nó khác với các thuật toán học máy khác ở khả năng học hỏi các biểu diễn phức tạp từ dữ liệu thông qua nhiều lớp kết nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neural net
  • artificial artificial neural net
    (mạng nơ-ron nhân tạo)
  • deep deep neural net
    (mạng nơ-ron sâu)
  • convolutional convolutional neural net
    (mạng nơ-ron tích chập)
  • recurrent recurrent neural net
    (mạng nơ-ron hồi quy)
Verb + neural net
  • train train a neural net
    (huấn luyện một mạng nơ-ron)
  • develop develop a neural net
    (phát triển một mạng nơ-ron)
  • deploy deploy a neural net
    (triển khai một mạng nơ-ron)
  • build build a neural net
    (xây dựng một mạng nơ-ron)
Neural net + Noun
  • architecture neural net architecture
    (kiến trúc mạng nơ-ron)
  • model neural net model
    (mô hình mạng nơ-ron)
  • algorithm neural net algorithm
    (thuật toán mạng nơ-ron)

Idioms

  • train a neural net

    Huấn luyện một mạng nơ-ron (để nó học hỏi từ dữ liệu)

    "We need to train the neural net with a large dataset to improve its accuracy."

    (Chúng ta cần huấn luyện mạng nơ-ron với một tập dữ liệu lớn để cải thiện độ chính xác của nó.)

  • deploy a neural net

    Triển khai một mạng nơ-ron (vào môi trường thực tế để sử dụng)

    "Once trained, the neural net can be deployed for real-time predictions."

    (Sau khi được huấn luyện, mạng nơ-ron có thể được triển khai để dự đoán theo thời gian thực.)

  • the architecture of a neural net

    Kiến trúc của một mạng nơ-ron (cấu trúc và cách bố trí các lớp và kết nối)

    "Understanding the architecture of a neural net is crucial for optimizing its performance."

    (Hiểu rõ kiến trúc của một mạng nơ-ron là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neural net

danh từ
Lật mặt

Một mô hình tính toán được lấy cảm hứng từ cấu trúc và chức năng của mạng lưới thần kinh sinh học, được sử dụng cho các tác vụ như nhận dạng mẫu, phân loại và dự đoán.

"The neural net was trained on a large dataset of images to recognize different objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neural net".

Cách mạng Trí tuệ Nhân tạo

Mạng nơ-ron là cốt lõi của nhiều tiến bộ đột phá trong trí tuệ nhân tạo (AI), từ nhận diện khuôn mặt và dịch thuật tự động đến xe tự lái và y tế. Chúng đã biến đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ và mở ra những khả năng mới trong nhiều lĩnh vực của đời sống.

Mô phỏng não bộ con người

Ý tưởng về mạng nơ-ron được lấy cảm hứng sâu sắc từ cấu trúc và hoạt động phức tạp của não bộ sinh học. Chúng cố gắng mô phỏng cách các nơ-ron trong não kết nối và xử lý thông tin, mang đến một góc nhìn mới về học máy, khả năng giải quyết vấn đề của máy tính và thậm chí cả sự hiểu biết của chúng ta về trí thông minh.